Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Tin mới

Tìm trên Tùng ATC

  Từ điển đầu tư
Từ điển đầu tư

EPS là gì? Cách tính lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu

Earnings per Share

Định giá

Rà soát 07/10/2026

EPS là lợi nhuận kế toán trên mỗi cổ phiếu phổ thông trong kỳ báo cáo. EPS cơ bản dùng phần lợi nhuận dành cho cổ đông phổ thông và số cổ phiếu bình quân gia quyền trong kỳ; không phải tiền mặt chắc chắn chi trả cho cổ đông.

EPS cơ bản = Lợi nhuận dùng tính EPS của cổ đông phổ thông công ty mẹ ÷ Số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành bình quân gia quyền trong kỳ

Cách tính EPS: lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu

Ví dụ giả định doanh nghiệp có một triệu cổ phiếu phổ thông lưu hành suốt năm, lợi nhuận thuộc cổ đông phổ thông 1,1 tỷ: EPS cơ bản = 1,1 tỷ / 1 triệu = 1.100 đồng. Đây là lợi nhuận kế toán quy đổi trên mỗi cổ phiếu, không phải tiền mặt chắc chắn chi cho cổ đông.

Giả định không có cổ phiếu ưu đãi, cổ phiếu quỹ hoặc điều chỉnh tử số khác. Lợi nhuận trong các ví dụ là số phù hợp để tính EPS, đơn vị đồng/cổ phiếu. Với BCTC hợp nhất, dùng phần thuộc cổ đông phổ thông công ty mẹ; đọc thuyết minh EPS để đối chiếu các điều chỉnh theo chuẩn mực của báo cáo.

Phân biệt EPS quý, lũy kế, cả năm và bốn quý gần nhất (TTM). Không tự nhân EPS một quý với bốn để gọi là dự phóng, hoặc cộng các EPS quý khác cơ sở cổ phiếu khi chưa đối chiếu điều chỉnh.

Lợi nhuận tăng vì sao EPS vẫn giảm?

Phát hành thêm có thể làm số cổ phiếu bình quân tăng nhanh hơn lợi nhuận, khiến EPS giảm. Điều đó không tự chứng minh doanh nghiệp tốt lên hay xấu đi. Tỷ lệ sở hữu còn phụ thuộc ai nhận hoặc mua cổ phiếu mới; nguồn lực doanh nghiệp và hiệu quả sử dụng vốn mới cần được đánh giá riêng.

Bảng số liệu

E2 — So sánh hai kỳ trên mỗi cổ phần

Lợi nhuận dùng tính EPS

Kỳ A
100 tỷ đồng
Kỳ B
120 tỷ đồng

Cổ phiếu bình quân gia quyền

Kỳ A
100 triệu
Kỳ B
130 triệu

EPS

Kỳ A
1.000 đồng
Kỳ B
923,08 đồng

Hai mẫu số là giả định đã xác định; không gán sự kiện cổ tức cổ phiếu vào ví dụ.

Nguồn: Ví dụ giả định; không phải dữ liệu của một mã cổ phiếu.

Lợi nhuận tăng 20%, số cổ phiếu bình quân tăng 30%, nên EPS giảm khoảng 7,69%. Đây là phép tính trên mỗi cổ phần, chưa đủ để kết luận thương vụ tăng vốn thành công hoặc thất bại.

Tách cổ phiếu hoặc chia cổ phiếu thưởng không làm tăng nguồn lực tương ứng như phát hành thu tiền. Số cổ phiếu và EPS các kỳ so sánh cần được điều chỉnh về cùng cơ sở theo quy tắc áp dụng. Không kết luận cổ đông mất một nửa tài sản chỉ vì tách một cổ phiếu thành hai.

Phát hành giữa kỳ: vì sao không dùng số cổ phiếu cuối kỳ?

E3 — Giả định phát hành thu tiền: 100 triệu cổ phiếu lưu hành trong 6 tháng đầu và 130 triệu trong 6 tháng sau; lợi nhuận cả năm 120 tỷ đồng. Không có yếu tố thưởng hoặc quyền mua cần điều chỉnh bổ sung.

Bảng số liệu

E3 — Cổ phiếu bình quân theo thời gian

Cổ phiếu bình quân

Kết quả
100 × 6/12 + 130 × 6/12 = 115 triệu

EPS theo số bình quân

Kết quả
120 tỷ ÷ 115 triệu ≈ 1.043,48 đồng

Nếu dùng 130 triệu cuối kỳ

Kết quả
923,08 đồng — sai mẫu số của ví dụ E3

6/12 là trọng số minh họa. Báo cáo thực tế cần dùng ngày hiệu lực và trọng số phù hợp.

Nguồn: Ví dụ giả định; không phải dữ liệu của một mã cổ phiếu.

Công cụ pha loãng dưới đây mô phỏng số cổ phiếu trước/sau tồn tại trọn kỳ. Kết quả mô phỏng đó không phải EPS báo cáo của kỳ phát hành giữa chừng như E3.

Thử tác động giả định của tăng vốn lên EPS

EPS khác cổ tức và dòng tiền thế nào?

Cổ tức — EPS là lợi nhuận kế toán quy đổi trên mỗi cổ phiếu. Cổ tức phụ thuộc quyết định phân phối lợi nhuận và có thể bằng tiền hoặc cổ phiếu. EPS cao không có nghĩa cổ đông sẽ nhận lượng tiền tương ứng.

EPS được tính từ lợi nhuận kế toán theo cơ sở dồn tích: thời điểm ghi nhận doanh thu, chi phí có thể khác thời điểm thu hoặc trả tiền. Lợi nhuận chưa chuyển thành tiền ngay không tự đồng nghĩa với chất lượng kém hoặc gian lận.

Đối chiếu dòng tiền kinh doanh, khoản phải thu, tồn kho và khả năng thu hồi qua nhiều kỳ. Chênh lệch kéo dài cần được giải thích trong mô hình kinh doanh cụ thể; không kết luận từ một kỳ hoặc chỉ nhìn một con số dòng tiền.

EPS cơ bản và EPS pha loãng

EPS cơ bản và EPS pha loãng — EPS cơ bản dùng cổ phiếu bình quân gia quyền. EPS pha loãng điều chỉnh cả lợi nhuận và số cổ phiếu cho các công cụ có tác động pha loãng, loại công cụ chống pha loãng. Hai chỉ tiêu không tự xác nhận chất lượng lợi nhuận.

Công cụ tiềm năng như trái phiếu chuyển đổi có thể đòi hỏi điều chỉnh lợi nhuận sau thuế bên cạnh số cổ phiếu. Không cộng mọi quyền chuyển đổi vào mẫu số một cách máy móc. Đọc thuyết minh và cơ sở kế toán của đúng báo cáo.

EPS cao có đồng nghĩa cổ phiếu tốt?

EPS không nói cổ phiếu đắt hay rẻ. Một cổ phiếu có EPS 5.000 đồng hoàn toàn có thể đắt hơn một cổ phiếu có EPS 500 đồng — vì EPS chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại là cái giá thị trường đang đòi.

EPS có thể chứa lãi bán tài sản hoặc khoản thu nhập không thuộc hoạt động thường xuyên. Các giao dịch tương tự vẫn có thể xuất hiện ở kỳ khác; khi dự báo cần đánh giá khả năng tái diễn, không mặc định khoản này lặp lại hoặc không bao giờ lặp lại.

Không dùng một ngưỡng EPS chung cho mọi doanh nghiệp. Trước khi so sánh, kiểm tra kỳ báo cáo, cơ sở cổ phiếu, nguồn lợi nhuận, mức giá và đặc điểm ngành.

Hiệu quả tăng vốn trên mỗi cổ phần

Góc nhìn của Tùng ATC

Tôi muốn tăng vốn đi cùng sự mở rộng kinh doanh và lợi ích thực chất cho cổ đông. Vì vậy, bên cạnh tổng lợi nhuận, tôi theo dõi phần lợi nhuận trên mỗi cổ phần và cách doanh nghiệp sử dụng vốn mới. Một mức EPS giảm sau phát hành khiến tôi đặt thêm câu hỏi, chứ chưa đủ để kết luận việc tăng vốn thất bại.

Đọc EPS cùng P/E

EPS là mẫu số trong công thức P/E = Giá cổ phiếu ÷ EPS. Mẫu số sai thì P/E sai theo.

P/E dùng EPS thuộc kỳ được nêu rõ, thường là cả năm hoặc TTM. Nếu EPS bằng 0, phép chia không xác định; nếu EPS âm, không diễn giải P/E âm là cổ phiếu rẻ. Thiếu dữ liệu phải ghi nhận là chưa đủ căn cứ, không đổi thành EPS bằng 0.

Sau khi xác định đúng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, đọc P/E để hiểu mức giá đang trả cho khoản lợi nhuận đó. Bài P/E bên dưới giải thích thêm sự khác nhau giữa lợi nhuận lịch sử, dự phóng và lợi nhuận bất thường.

Tăng trưởng EPS qua nhiều năm

CAGR có thể mô tả tốc độ tăng trưởng EPS giữa hai mốc khi đầu vào phù hợp và đã chuẩn hóa các thay đổi số cổ phiếu. Chỉ tiêu này không cho biết biến động từng năm, chất lượng lợi nhuận hay lợi suất của một nhà đầu tư có nộp/rút tiền.

Tính CAGR và đọc giới hạn của phép tính hai mốc

Vì sao quan trọng · EPS giúp đọc kết quả trên mỗi cổ phần. Hãy đối chiếu nguồn lợi nhuận, số cổ phiếu và mức giá trước khi dùng EPS trong P/E.

Đọc tiếp về định giá

Từ EPS đến mức giá đang trả cho lợi nhuận

Đọc P/E sau khi xác định đúng kỳ lợi nhuận, số cổ phiếu và khả năng lặp lại của EPS.

  • 01EPS thuộc kỳ nào và có cùng cơ sở cổ phiếu?
  • 02Mức giá đang trả cho lợi nhuận có ý nghĩa gì?
Đọc P/E để hiểu mức giá đang trả cho lợi nhuận

Đường đọc để hiểu chỉ số, không phải khuyến nghị mua hoặc bán.

Đọc tiếp trong hệ thống nghiên cứu

Nguồn và phạm vi dữ liệu

Bước tiếp theo

Từ khái niệm sang một quyết định thực hành

Đánh dấu thuật ngữ này đã đọc và học tiếp bài “Nhầm giá thấp với định giá rẻ”.

Lưu tiến độ và học bài tiếp theo

Tiến độ thuật ngữ được lưu trên thiết bị này. Bài học có cơ chế lưu tiến độ riêng.