Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
  La bàn đầu tư
La bàn đầu tư

Từ điển đầu tư

Giải thích ngắn gọn các khái niệm thường gặp khi đọc phân tích cổ phiếu.

28 thuật ngữ · 6 nhóm

Nền tảng

4 thuật ngữ

Báo cáo ghi lại doanh thu, chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp trong một kỳ. Cho biết doanh nghiệp bán được bao nhiêu và tiêu hết bao nhiêu.

Hiểu đơn giản

Đây là bản ghi chép, không phải bản sao kê tài khoản ngân hàng. Nó nói doanh nghiệp đã ghi nhận bao nhiêu doanh thu, không nói doanh nghiệp đã cầm bao nhiêu tiền. Đọc từ trên xuống: doanh thu, trừ giá vốn ra lợi nhuận gộp, trừ tiếp chi phí bán hàng và quản lý, trừ lãi vay và thuế, còn lại là lợi nhuận sau thuế.

Vì sao quan trọng

Cho thấy chi phí nào đang ăn mòn lợi nhuận.

Là nơi tính ra lợi nhuận sau thuế — nền móng của EPS và ROE.

Nhưng nó không kiểm tra được lợi nhuận đã thành tiền hay chưa. Việc đó thuộc về báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Dễ nhầm với

Bảng cân đối kế toán — chụp một khoảnh khắc: doanh nghiệp đang có gì và đang nợ gì.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ — theo dõi tiền thật ra vào.

Báo cáo theo dõi tiền thật ra vào doanh nghiệp trong kỳ, chia làm ba nhóm: hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính.

Hiểu đơn giản

Nếu báo cáo kết quả kinh doanh là bản ghi chép, thì đây là bản sao kê tài khoản. Nó không quan tâm doanh nghiệp đã ghi nhận bao nhiêu doanh thu, chỉ quan tâm bao nhiêu tiền đã thật sự về. Với người mới, chỉ cần nhìn một dòng trước tiên: "Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh". Đó là tiền sinh ra từ việc bán hàng thường ngày.

Vì sao quan trọng

Kiểm chứng xem lợi nhuận trên sổ có thành tiền thật hay không.

Khó bị điều chỉnh bằng thủ thuật kế toán hơn báo cáo kết quả kinh doanh.

Lợi nhuận dương nhiều năm mà dòng tiền kinh doanh âm nhiều năm là một câu hỏi lớn.

Dễ nhầm với

Báo cáo kết quả kinh doanh — ghi nhận doanh thu khi bán hàng, kể cả chưa thu tiền.

Bảng cân đối kế toán — chụp một khoảnh khắc, không theo dõi dòng chảy.

Tài liệu doanh nghiệp niêm yết công bố mỗi năm, tổng hợp tình hình kinh doanh, tài chính, quản trị và định hướng của năm vừa qua.

Hiểu đơn giản

Đây là chỗ doanh nghiệp tự kể về mình. Bạn tìm được ở đó ngành nghề kinh doanh chính, cơ cấu doanh thu, thư gửi cổ đông, và toàn bộ báo cáo tài chính đã kiểm toán. Với người mới, hai phần đáng đọc nhất là mô tả hoạt động kinh doanh và thư của ban lãnh đạo — cách họ tự mô tả công việc của mình thường nói lên nhiều điều.

Vì sao quan trọng

Nguồn thông tin chính thức, có trách nhiệm pháp lý, thay vì tin đồn.

Chứa cả ba báo cáo tài chính cùng lúc.

Đọc thư gửi cổ đông vài năm liền cho thấy ban lãnh đạo có giữ lời hay không.

Dễ nhầm với

Báo cáo tài chính — chỉ là một phần của báo cáo thường niên.

Bản cáo bạch — tài liệu công bố khi chào bán chứng khoán, không phải báo cáo định kỳ.

Cách một doanh nghiệp tạo ra tiền: bán sản phẩm hoặc dịch vụ gì, cho nhóm khách hàng nào, và thu tiền theo cách nào.

Hiểu đơn giản

Trước khi xem bất kỳ con số nào, hãy trả lời ba câu hỏi về doanh nghiệp: bán gì, bán cho ai, tiền về một lần hay lặp lại. Một quán phở bán tô phở cho khách quanh khu, thu tiền ngay từng lần. Một tiệm cho thuê xe máy cũng bán dịch vụ, nhưng ký hợp đồng tháng và thu tiền sau. Hai mô hình khác nhau, hai loại rủi ro khác nhau.

Vì sao quan trọng

Nếu không mô tả được doanh nghiệp trong một câu, bạn chưa hiểu nó.

Mô hình kinh doanh quyết định con số nào đáng kiểm tra ở bước sau.

Nó cho biết doanh nghiệp mong manh ở đâu — mất khách hàng, mất mặt bằng, hay mất nhà cung cấp.

Dễ nhầm với

Ngành nghề kinh doanh — ngành là "bán lẻ", mô hình là "bán lẻ theo cách nào".

Chiến lược — chiến lược là kế hoạch thắng đối thủ; mô hình là cách tiền chảy vào.

Định giá

5 thuật ngữ

Nhóm doanh nghiệp có mô hình kinh doanh, khách hàng và cấu trúc chi phí tương tự nhau, dùng làm chuẩn so sánh khi phân tích một doanh nghiệp cụ thể.

Hiểu đơn giản

Một chỉ số đứng một mình không nói được gì. P/E 20 lần là đắt hay rẻ? Câu trả lời phụ thuộc vào việc các doanh nghiệp tương tự đang giao dịch ở mức nào. Nhưng "cùng ngành" theo phân loại chưa chắc đã "cùng loại": hai doanh nghiệp cùng ngành bán lẻ có thể có mô hình, biên lợi nhuận và tốc độ tăng trưởng hoàn toàn khác nhau. Chọn nhóm so sánh sai thì mọi kết luận sau đó sai theo.

Vì sao quan trọng

Không có mức P/E hay ROE "hợp lý" chung. Chỉ có mức hợp lý so với nhóm.

Nếu một doanh nghiệp lệch xa nhóm, đó là câu hỏi cần trả lời, không phải kết luận.

Chọn nhóm so sánh là bước quyết định chất lượng của cả bài phân tích.

Dễ nhầm với

Cùng mã ngành — phân loại hành chính, không đảm bảo cùng mô hình kinh doanh.

Đối thủ cạnh tranh — có thể cùng ngành nhưng khác phân khúc, hoặc khác ngành nhưng tranh cùng khách hàng.

Việc ước lượng giá trị của một doanh nghiệp hoặc một cổ phiếu, để đối chiếu với mức giá thị trường đang giao dịch.

Hiểu đơn giản

Định giá không cho ra một con số đúng duy nhất. Nó cho ra một khoảng, kèm theo các giả định tạo nên khoảng đó. Hai người định giá cùng một doanh nghiệp có thể ra hai kết quả khác nhau, và cả hai đều hợp lý — vì họ giả định khác nhau về tương lai. Việc của người đầu tư không phải tìm con số chính xác, mà là hiểu mức giá thị trường đang phản ánh kỳ vọng gì.

Vì sao quan trọng

Doanh nghiệp tốt chưa đủ. Phải có giá tốt.

Định giá buộc bạn viết ra giả định của mình, nên bạn biết mình sai ở đâu khi sai.

Nó cho biết bao nhiêu kỳ vọng đã nằm trong giá.

Dễ nhầm với

Giá hợp lý — một con số duy nhất, tạo cảm giác chắc chắn giả tạo. Định giá là một dải, không phải một điểm.

Giá cổ phiếu — giá là thứ thị trường đang trả; định giá là ước lượng của bạn về giá trị.

EPS

Earnings per Share

Phần lợi nhuận sau thuế thuộc về mỗi cổ phiếu đang lưu hành. EPS cho biết doanh nghiệp kiếm được bao nhiêu đồng lãi cho từng cổ phiếu trong một năm.

Hiểu đơn giản

Hãy hình dung một doanh nghiệp được chia thành một triệu phần bằng nhau. Mỗi phần là một cổ phiếu. Nếu năm đó doanh nghiệp lãi 1,1 tỷ, mỗi cổ phiếu mang theo 1.100 đồng lợi nhuận. Đó là EPS. Nó không có nghĩa doanh nghiệp trả bạn 1.100 đồng — phần lớn số đó ở lại bên trong để mở rộng. Nhưng trên sổ sách, nó được ghi là phần thuộc về bạn. EPS là một phép chia, không phải một lời hứa.

Vì sao quan trọng

EPS là mẫu số trong công thức P/E = Giá cổ phiếu ÷ EPS. Mẫu số sai thì P/E sai theo.

EPS có thể giảm chỉ vì doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu — doanh nghiệp không hề xấu đi, phần của bạn nhỏ lại. Đó là pha loãng.

EPS được tính từ lợi nhuận kế toán. Nếu lợi nhuận đó chưa thành tiền, EPS vẫn đẹp — nhưng chỉ đẹp trên giấy.

Dễ nhầm với

Cổ tức — EPS là phần lợi nhuận được gán cho mỗi cổ phiếu trên sổ sách. Cổ tức là phần tiền thực sự chi trả cho cổ đông. Doanh nghiệp có EPS cao vẫn có thể không trả đồng cổ tức nào.

EPS cơ bản và EPS pha loãng — EPS cơ bản chia cho số cổ phiếu hiện có. EPS pha loãng chia cho số cổ phiếu sẽ có nếu mọi quyền chuyển đổi được thực hiện. EPS pha loãng luôn thấp hơn hoặc bằng, nên bảo thủ hơn và đáng tin hơn.

Dòng tiền — EPS đến từ báo cáo kết quả kinh doanh, ghi nhận doanh thu kể cả khi tiền chưa về. Dòng tiền kinh doanh đo tiền thật. Hai con số có thể đi ngược chiều nhau.

Điều EPS không nói

EPS không nói cổ phiếu đắt hay rẻ. Một cổ phiếu có EPS 5.000 đồng hoàn toàn có thể đắt hơn một cổ phiếu có EPS 500 đồng — vì EPS chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại là cái giá thị trường đang đòi.

EPS cũng không phân biệt tiền kiếm từ đâu. Nếu trong lợi nhuận năm đó có một khoản lãi bất thường từ việc bán tài sản, EPS sẽ phồng lên bởi một khoản không bao giờ lặp lại. Phép chia không biết điều đó. Bạn phải biết.

EPS = Lợi nhuận sau thuế thuộc cổ đông phổ thông công ty mẹ ÷ Số cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền đang lưu hành

Vì sao quan trọng · EPS cần được đọc cùng tốc độ tăng lợi nhuận, dòng tiền và mức độ pha loãng. EPS của một kỳ có thể bị ảnh hưởng bởi lợi nhuận bất thường hoặc thay đổi số cổ phiếu, nên chưa chắc phản ánh đúng năng lực sinh lời dài hạn.

P/E

Price-to-Earnings

Giá cổ phiếu chia cho EPS. P/E cho biết thị trường đang trả bao nhiêu đồng để mua một đồng lợi nhuận của doanh nghiệp.

Hiểu đơn giản

Hai người cùng mua cổ phiếu của một doanh nghiệp có EPS 1.100 đồng. Người thứ nhất trả 11.000 đồng, người thứ hai trả 44.000 đồng. Cả hai nhận về đúng 1.100 đồng lợi nhuận mỗi năm. Người thứ nhất trả mười đồng cho mỗi đồng lãi. Người thứ hai trả bốn mươi đồng. Đó là P/E 10 và P/E 40. Cùng một doanh nghiệp, hai cái giá, hai trò chơi hoàn toàn khác nhau.

Vì sao quan trọng

P/E là con số về thị trường, không phải về doanh nghiệp. Một nửa của nó — giá cổ phiếu — không do doanh nghiệp quyết định, mà do hàng nghìn người mua bán quyết định mỗi ngày. P/E đo kỳ vọng của thị trường về doanh nghiệp.

Nếu EPS chứa lợi nhuận bất thường, P/E có thể trông rẻ một cách giả tạo. Một khoản lãi bán tài sản làm EPS phồng lên, kéo P/E tụt xuống — dù không một sản phẩm nào bán chạy hơn. Sang năm khoản lãi ấy không lặp lại, P/E tự động vọt lên.

P/E chỉ có nghĩa khi đặt cạnh quá khứ của chính doanh nghiệpnhóm doanh nghiệp cùng ngành. Đứng một mình, nó không nói được gì.

Dễ nhầm với

P/E thấp không phải cổ phiếu rẻ. P/E thấp không phải tín hiệu mua. Nó là một câu hỏi chưa được trả lời: vì sao thị trường định giá doanh nghiệp này thấp? Có thể lợi nhuận sắp giảm, tăng trưởng đã hết, rủi ro chưa được nói ra — hoặc thị trường đang sai. Việc của bạn là kiểm tra khả năng nào đúng, không phải đoán.

P/E cao không phải cổ phiếu đắt. Một doanh nghiệp tăng trưởng nhanh xứng đáng có P/E cao hơn một doanh nghiệp đứng yên. Nhưng P/E càng cao, thị trường càng đã tin sẵn nhiều điều — và chỗ đứng của bạn càng hẹp lại.

P/E quá khứ và P/E dự phóng — P/E quá khứ dùng EPS bốn quý đã công bố. P/E dự phóng dùng EPS ước tính cho tương lai. Con số thứ hai phụ thuộc vào giả định của người ước tính, nên hai người có thể đưa ra hai P/E dự phóng rất khác nhau cho cùng một cổ phiếu.

P/E và định giá đầy đủ — P/E là một lát cắt nhanh, không phải một bản định giá. Nó bỏ qua nợ vay, dòng tiền, chu kỳ ngành và chất lượng tài sản.

Điều P/E không nói

P/E không phải một cái đồng hồ đếm ngược. Cách hiểu "P/E 20 nghĩa là hai mươi năm hoàn vốn" là sai, vì hai lý do.

Thứ nhất, lợi nhuận không đứng yên. Nếu doanh nghiệp tăng trưởng, số năm ấy ngắn lại rất nhanh. Nếu doanh nghiệp suy giảm, nó dài ra vô tận.

Thứ hai, cổ đông không nhận hết chỗ lợi nhuận đó. Phần lớn ở lại trong doanh nghiệp.

P/E là một mức giá. Và mức giá nào cũng phải trả lời được câu hỏi: vì sao lại là mức này?

Không có mức P/E hợp lý chung cho mọi doanh nghiệp. Ai đưa cho bạn một ngưỡng cố định là đang bán cho bạn sự tiện lợi, không phải sự chính xác.

P/E = Giá cổ phiếu ÷ EPS

Vì sao quan trọng · P/E không thể tự phân biệt một doanh nghiệp tăng trưởng chất lượng với cổ phiếu đang được định giá quá cao, hoặc một cơ hội giá thấp với doanh nghiệp đang suy giảm. Cần đọc cùng tăng trưởng, dòng tiền, nợ vay và chất lượng lợi nhuận.

ROE

Return on Equity

Lợi nhuận sau thuế chia cho vốn chủ sở hữu. ROE cho biết mỗi đồng vốn của cổ đông tạo ra bao nhiêu đồng lãi trong một năm.

Ghi chú về mẫu số

Khi phân tích doanh nghiệp thật, ROE thường dùng vốn chủ sở hữu bình quân (trung bình đầu kỳ và cuối kỳ) để giảm sai lệch khi vốn thay đổi trong năm — chẳng hạn doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu giữa kỳ.

Trong Chặng 02, case minh họa dùng vốn chủ sở hữu đầu năm làm mẫu số. Đó cũng là một cách tính hợp lệ và phổ biến, được chọn để phép tính đơn giản, dễ theo dõi cho người mới. Hai cách đều đúng. Điều quan trọng là biết mình đang dùng cách nào, và giữ nguyên cách đó khi so sánh giữa các năm hoặc giữa các doanh nghiệp.

Hiểu đơn giản

Hai người cùng bỏ vốn mở quán. Người thứ nhất bỏ một tỷ, lãi 150 triệu một năm. Người thứ hai bỏ năm mươi tỷ, cũng lãi 150 triệu. Cùng một khoản lãi, nhưng người thứ nhất giỏi hơn hẳn — và bạn sẽ không bao giờ nhìn thấy điều đó nếu chỉ nhìn con số 150 triệu. ROE đo đúng chỗ khác biệt ấy: không phải doanh nghiệp kiếm được bao nhiêu, mà mỗi đồng vốn của chủ tạo ra bao nhiêu.

Vì sao quan trọng

ROE cao có thể đến từ hiệu quả thật, hoặc từ vay nợ. Hai thứ nhìn giống hệt nhau trên bảng số. Một người bỏ ba trăm triệu vốn và vay bảy trăm triệu, lãi 150 triệu, có ROE 50% — trông giỏi gấp hơn ba lần người không vay đồng nào. Trong thực tế, anh ta đang dùng tiền người khác.

ROE bền vững quan trọng hơn ROE cao một năm. Một năm 30% rồi hai năm 5% kém hơn hẳn năm năm liền quanh 16%. Đừng tìm một con số ngưỡng — hãy tìm một đường xu hướng.

ROE không tự kiểm tra được chất lượng lợi nhuận. Tử số của nó là lợi nhuận sau thuế, cùng con số đã sinh ra EPS. Nếu con số ấy chỉ đẹp trên giấy, ROE cũng chỉ đẹp trên giấy.

Dễ nhầm với

Vốn hóa thị trường — vốn hóa là giá cổ phiếu nhân số cổ phiếu lưu hành, phản ánh thị trường đang định giá thế nào. Vốn chủ sở hữu trong công thức ROE là giá trị sổ sách. Hai con số có thể cách nhau rất xa.

Biên lợi nhuận — biên lợi nhuận chia cho doanh thu, đo doanh nghiệp giữ lại được bao nhiêu trên mỗi đồng bán hàng. ROE chia cho vốn chủ sở hữu, đo hiệu quả sử dụng vốn. Một doanh nghiệp biên mỏng vẫn có thể có ROE cao nếu vòng quay vốn nhanh.

ROA — ROA chia cho tổng tài sản, tức là toàn bộ nguồn lực doanh nghiệp đang dùng, kể cả phần mua bằng nợ. Khoảng cách giữa ROE và ROA cho biết doanh nghiệp đang dùng bao nhiêu đòn bẩy.

ROE cao do hiệu quả thật với ROE cao do vay nợ — muốn phân biệt, nhìn thêm một dòng: nợ vay so với vốn chủ sở hữu. Một ROE 15% bền vững, gần như không nợ, đáng giá hơn nhiều so với một ROE 30% được bơm lên bằng đòn bẩy.

Điều ROE không nói

ROE không nói cổ phiếu đắt hay rẻ. Nó chỉ đo doanh nghiệp dùng vốn hiệu quả tới đâu. Một doanh nghiệp dùng vốn xuất sắc vẫn có thể là một khoản đầu tư tồi, nếu bạn trả quá nhiều tiền để sở hữu nó. Chuyện giá cả thuộc về P/E và định giá.

ROE cũng không tự khai vì sao nó thay đổi. Nó không nói với bạn rằng nó thấp hơn năm ngoái vì chi phí mở rộng, hay vì doanh nghiệp bắt đầu vay nhiều hơn, hay vì cả hai. Bạn phải tự bóc.

ROE = Lợi nhuận sau thuế thuộc cổ đông công ty mẹ ÷ Vốn chủ sở hữu bình quân thuộc cổ đông công ty mẹ

Vì sao quan trọng · ROE cao do hiệu quả kinh doanh khác về chất lượng so với ROE cao do đòn bẩy tài chính. Cần xem xét đồng thời nợ vay, dòng tiền, khả năng tái đầu tư và mức độ bền vững của lợi nhuận.

Quyết định

1 thuật ngữ

Biên an toàn

Margin of Safety

Biên an toàn là khoảng cách giữa giá mua và giá trị nội tại ước tính của doanh nghiệp. Khoảng cách này tạo dư địa bảo vệ nhà đầu tư trước sai số định giá, biến động bất lợi và những giả định không diễn ra như kỳ vọng.

Biên an toàn xuất phát từ thực tế rằng giá trị nội tại luôn là một ước tính, phụ thuộc vào giả định về lợi nhuận, dòng tiền, tăng trưởng và rủi ro. Nhà đầu tư vì vậy thường yêu cầu mức giá mua thấp hơn đáng kể so với giá trị ước tính.

Biên an toàn càng lớn có thể giúp giảm tác động của sai số mô hình hoặc biến cố bất ngờ, nhưng không loại bỏ rủi ro nếu chất lượng doanh nghiệp suy giảm hoặc giả định nền tảng sai hoàn toàn.

Một cổ phiếu giảm mạnh từ đỉnh chưa chắc đã có biên an toàn. Biên an toàn phải được đo so với giá trị nội tại cập nhật, không phải so với mức giá cao nhất trong quá khứ.

Biên an toàn = (Giá trị nội tại − Giá thị trường) ÷ Giá trị nội tại × 100%

Vì sao quan trọng · Biên an toàn giúp phân biệt cổ phiếu “rẻ so với giá trị ước tính” với cổ phiếu chỉ đơn thuần giảm giá mạnh. Nếu giá trị nội tại cũng suy giảm, mức giá thấp hơn chưa chắc tạo ra cơ hội đầu tư tốt.

Giao dịch & rủi ro

2 thuật ngữ

Việc doanh nghiệp dùng vốn vay để mở rộng hoạt động, nhằm tạo ra lợi nhuận lớn hơn trên phần vốn chủ sở hữu bỏ ra.

Hiểu đơn giản

Hai người cùng mở quán, cùng lãi 150 triệu một năm. Người thứ nhất bỏ một tỷ vốn của mình, không vay đồng nào — ROE của anh ta là 15%. Người thứ hai chỉ bỏ ba trăm triệu, vay bảy trăm triệu — ROE của anh ta là 50%. Trên giấy, người thứ hai giỏi gấp hơn ba lần. Trong thực tế, anh ta đang dùng tiền người khác, và phải trả lãi trước khi được ăn một tô phở của chính mình.

Vì sao quan trọng

ROE cao vì hiệu quả thật và ROE cao vì vay nhiều nhìn giống hệt nhau trên bảng số.

Đòn bẩy khuếch đại cả lãi lẫn lỗ, và làm biên an toàn mỏng đi.

Muốn phân biệt, phải xem nợ vay so với vốn chủ sở hữu.

Dễ nhầm với

Đòn bẩy hoạt động — liên quan tới tỷ trọng chi phí cố định, không phải nợ vay.

Margin (giao dịch ký quỹ) — đòn bẩy của nhà đầu tư khi mua cổ phiếu, không phải của doanh nghiệp.

Phần nợ phải trả có phát sinh lãi: vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, thuê tài chính. Doanh nghiệp phải trả lãi định kỳ bất kể kinh doanh lãi hay lỗ.

Hiểu đơn giản

Không phải khoản nợ nào cũng giống nhau. Nợ nhà cung cấp thường không lãi, và có thể là dấu hiệu doanh nghiệp có vị thế đàm phán tốt. Nợ vay ngân hàng thì khác: tháng nào cũng phải trả lãi. Khi lãi suất tăng hoặc doanh thu chậm lại, đây là khoản đến trước tiên. Nợ vay khuếch đại lợi nhuận khi thuận, và khuếch đại thua lỗ khi nghịch.

Vì sao quan trọng

Nợ vay so với vốn chủ sở hữu là thước đo rủi ro cơ bản nhất.

Là nguồn gốc của đòn bẩy tài chính — thứ có thể làm ROE đẹp một cách giả tạo.

Lãi vay bào mòn lợi nhuận trước khi cổ đông được chia gì.

Dễ nhầm với

Nợ phải trả — khái niệm rộng hơn, bao gồm cả nợ không lãi.

Nợ xấu — thuật ngữ của ngành ngân hàng, chỉ khoản cho vay khó thu hồi.

Chứng khoán

4 thuật ngữ

Người nắm giữ cổ phiếu và sở hữu một phần doanh nghiệp.

Một phần nhỏ quyền sở hữu trong doanh nghiệp.

Số cổ phiếu đang thực sự nằm trong tay nhà đầu tư tại một thời điểm. Bằng số cổ phiếu đã phát hành trừ đi cổ phiếu quỹ doanh nghiệp mua lại.

Hiểu đơn giản

Nếu một doanh nghiệp được chia thành một triệu phần, và toàn bộ một triệu phần đó đang có chủ, thì số cổ phiếu lưu hành là một triệu. Đây là mẫu số của EPS. Khi doanh nghiệp phát hành thêm, mẫu số lớn lên và phần lợi nhuận thuộc về mỗi cổ phiếu nhỏ lại — dù doanh nghiệp không hề xấu đi. Ngược lại, mua lại cổ phiếu quỹ làm mẫu số nhỏ đi.

Vì sao quan trọng

Là mẫu số của EPS. Mẫu số thay đổi thì EPS thay đổi.

Cho biết phần sở hữu của bạn trong doanh nghiệp có đang bị làm mỏng không.

Số cổ phiếu tăng nhanh hơn lợi nhuận là dấu hiệu cần chú ý.

Dễ nhầm với

Cổ phiếu — khái niệm chung; cổ phiếu lưu hành là một con số cụ thể.

Cổ phiếu đã phát hành — bao gồm cả cổ phiếu quỹ.

Vốn điều lệ — tính theo mệnh giá, không theo giá thị trường.

Hiện tượng phần sở hữu và phần lợi nhuận thuộc về mỗi cổ phiếu giảm xuống, do doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu mới.

Hiểu đơn giản

Cái bánh không nhỏ đi. Chỉ là bây giờ nó được cắt làm nhiều miếng hơn. Nếu một doanh nghiệp có một triệu cổ phiếu và lãi 1,1 tỷ, mỗi cổ phiếu mang theo 1.100 đồng lợi nhuận. Phát hành thêm hai trăm nghìn cổ phiếu mà lợi nhuận không đổi, con số ấy rơi xuống khoảng 917 đồng. Không một khách hàng nào bỏ đi. Chỉ là phần của bạn nhỏ lại.

Vì sao quan trọng

EPS có thể giảm mà doanh nghiệp không hề xấu đi.

Phát hành thêm liên tục là cách doanh nghiệp chuyển chi phí sang cổ đông hiện hữu.

EPS pha loãng luôn thấp hơn hoặc bằng EPS cơ bản, nên bảo thủ hơn và đáng tin hơn.

Dễ nhầm với

Chia tách cổ phiếu — số cổ phiếu tăng nhưng tỷ lệ sở hữu của bạn không đổi.

Cổ tức bằng cổ phiếu — tương tự chia tách, không phải huy động vốn mới.

Phân tích

12 thuật ngữ

Lợi nhuận sau thuế chia cho doanh thu. Cho biết trong mỗi 100 đồng doanh thu, doanh nghiệp giữ lại được bao nhiêu đồng lãi.

Hiểu đơn giản

Doanh thu đo quy mô. Biên lợi nhuận đo chất lượng. Hai thứ có thể đi ngược chiều nhau. Một doanh nghiệp bán nhiều hơn 40% mà biên lợi nhuận rơi từ 12% xuống 8% thì mỗi đồng doanh thu của nó đã mỏng đi một phần ba. Biên giảm không tự nói doanh nghiệp xấu đi — nó có thể đang trả giá cho việc mở rộng. Con số chỉ nói có chuyện gì đó, không nói chuyện đó tốt hay xấu.

Vì sao quan trọng

Phát hiện trường hợp doanh thu tăng mà lợi nhuận giảm.

Cho phép so sánh hiệu quả giữa các doanh nghiệp có quy mô khác nhau.

Biên giảm liên tục nhiều năm mà không có lý do mở rộng là dấu hiệu cần đào sâu.

Dễ nhầm với

Biên lợi nhuận gộp — chỉ trừ giá vốn hàng bán, chưa trừ chi phí bán hàng, quản lý, lãi vay, thuế.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn (ROE) — ROE chia cho vốn chủ sở hữu, không chia cho doanh thu.

Bảng phân tách doanh thu theo từng nguồn thu — theo sản phẩm, mảng kinh doanh, kênh bán, hoặc khu vực địa lý — cho thấy tiền của doanh nghiệp thật sự đến từ đâu.

Hiểu đơn giản

Một doanh nghiệp hiếm khi chỉ có một nguồn thu. Cơ cấu doanh thu tách con số tổng thành các phần: mảng nào đóng góp bao nhiêu, mảng nào đang lớn lên, mảng nào đang teo lại. Hai doanh nghiệp cùng doanh thu nhưng khác cơ cấu là hai doanh nghiệp hoàn toàn khác nhau. Một bên dựa vào một khách hàng lớn duy nhất, một bên trải đều hàng nghìn khách nhỏ.

Vì sao quan trọng

Cho thấy nguồn thu nào đang thật sự kéo doanh nghiệp đi.

Lộ ra rủi ro tập trung: phụ thuộc một sản phẩm, một khách hàng, một thị trường.

Doanh thu tổng có thể tăng trong khi mảng cốt lõi đang suy giảm.

Dễ nhầm với

Doanh thu — doanh thu là con số tổng; cơ cấu là cách nó được chia ra.

Cơ cấu chi phí — bên kia của báo cáo, tiền đi ra chứ không phải tiền vào.

Giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ doanh nghiệp đã bán và được ghi nhận trong kỳ. Doanh thu được ghi khi giao hàng, kể cả khi tiền chưa về.

Hiểu đơn giản

Đây là dòng đầu tiên của báo cáo kết quả kinh doanh, nên còn gọi là "dòng trên cùng". Điểm cần nhớ: doanh thu là con số đã ghi nhận, không phải tiền đã cầm. Một doanh nghiệp giao hàng hôm nay và cho khách nợ ba tháng vẫn ghi doanh thu ngay hôm nay. Doanh thu đo quy mô bán hàng, không đo lượng tiền trong két.

Vì sao quan trọng

Là điểm xuất phát của mọi phân tích lợi nhuận.

Doanh thu tăng không tự động nghĩa là doanh nghiệp khỏe hơn.

Khoảng cách giữa doanh thu và tiền thật về là chỗ cần kiểm tra.

Dễ nhầm với

Lợi nhuận — doanh thu là giá trị bán hàng được ghi nhận; lợi nhuận là phần còn lại sau khi trừ chi phí.

Dòng tiền — doanh thu ghi trên sổ, dòng tiền là tiền vào tài khoản.

Lượng tiền thật doanh nghiệp thu về hoặc chi ra từ hoạt động kinh doanh chính trong kỳ, sau khi loại bỏ ảnh hưởng của các khoản ghi nhận kế toán chưa thành tiền.

Hiểu đơn giản

Trên báo cáo tài chính, bạn sẽ gặp dòng này với tên đầy đủ: "Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh" — đôi khi viết tắt là dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Đây là con số đáng nhìn trước tiên. Lợi nhuận là lời hứa. Dòng tiền là tiền. Khi lợi nhuận dương mà dòng tiền kinh doanh âm kéo dài, tiền thường đang mắc kẹt ở khoản phải thu hoặc hàng tồn kho.

Vì sao quan trọng

Xác nhận hoặc phủ nhận chất lượng của lợi nhuận kế toán.

Âm một quý có thể do mùa vụ hoặc mở rộng. Âm nhiều năm liền trong khi lợi nhuận năm nào cũng dương thì không còn là mùa vụ.

So tổng dòng tiền kinh doanh ba năm với tổng lợi nhuận ba năm: lệch xa là dấu hiệu cần đào sâu.

Dễ nhầm với

Lợi nhuận sau thuế — con số kế toán, có thể ghi nhận trước khi tiền về.

Dòng tiền tự do — dòng tiền kinh doanh trừ đi chi đầu tư tài sản cố định.

Doanh thu — giá trị bán hàng đã ghi nhận, không phải tiền đã cầm.

Mức giá phản ánh hợp lý giá trị và triển vọng doanh nghiệp, có xét tới biên an toàn.

Giá trị nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang và hàng thành phẩm doanh nghiệp đã bỏ tiền tạo ra nhưng chưa bán được.

Hiểu đơn giản

Tồn kho là tiền đã chi nhưng chưa quay về. Doanh nghiệp mua nguyên liệu, trả tiền, làm ra hàng — và hàng nằm trong kho. Tồn kho tăng không xấu nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị cho mùa cao điểm. Nhưng tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu, năm này qua năm khác, thường có nghĩa hàng bán chậm đi hoặc doanh nghiệp đã sản xuất quá nhiều.

Vì sao quan trọng

Cùng với khoản phải thu, đây là nơi tiền hay mắc kẹt, khiến dòng tiền kinh doanh âm.

Tồn kho lâu có nguy cơ lỗi mốt, hỏng, mất giá — phải trích lập dự phòng giảm giá.

Vòng quay hàng tồn kho chậm lại là tín hiệu sớm về sức tiêu thụ.

Dễ nhầm với

Giá vốn hàng bán — phần tồn kho đã được bán ra và ghi nhận vào chi phí.

Tài sản cố định — nhà xưởng, máy móc; không nhằm để bán.

Số tiền khách hàng đã nhận hàng hoặc dịch vụ nhưng chưa thanh toán cho doanh nghiệp. Doanh thu đã được ghi nhận, tiền chưa về.

Hiểu đơn giản

Một quán phở nhận nấu cho công ty và ghi sổ ba trăm triệu doanh thu. Sổ sách lãi to. Nhưng công ty kia khất trả sáu tháng, còn quán vẫn phải trả tiền thịt bò hôm nay. Ba trăm triệu ấy nằm ở khoản phải thu — là tiền của quán, nhưng không nằm trong két. Đó là lý do doanh nghiệp có thể lãi trên giấy mà vẫn thiếu tiền mặt.

Vì sao quan trọng

Khoản phải thu tăng nhanh hơn doanh thu nghĩa là doanh nghiệp đang bán chịu nhiều hơn.

Đây là một trong hai nơi tiền hay mắc kẹt, bên cạnh hàng tồn kho.

Phải thu càng lâu càng có rủi ro không đòi được, phải trích lập dự phòng.

Dễ nhầm với

Doanh thu — doanh thu là con số đã ghi nhận; phải thu là phần chưa thu được tiền.

Khoản phải trả — chiều ngược lại: doanh nghiệp đang nợ nhà cung cấp.

Khoản lãi phát sinh ngoài hoạt động kinh doanh chính, thường không lặp lại ở các kỳ sau. Ví dụ: bán tài sản, thanh lý mặt bằng, hoàn nhập dự phòng.

Hiểu đơn giản

Một quán phở bán một mảnh đất và ghi nhận khoản lãi lớn. Sổ sách năm đó rất đẹp. Nhưng bán đất không phải bán phở, và sang năm mảnh đất ấy không còn để bán lần nữa. Khoản lãi bất thường làm lợi nhuận sau thuế phồng lên, kéo theo EPS phồng lên, và khiến P/E trông thấp hơn thực tế. Rẻ trên giấy, không rẻ thật.

Vì sao quan trọng

Làm EPS và P/E trông đẹp một cách giả tạo.

Không lặp lại — không thể dùng để dự phóng tương lai.

Phải tách khỏi lợi nhuận cốt lõi trước khi so sánh giữa các năm.

Dễ nhầm với

Lợi nhuận cốt lõi — phần lãi đến từ hoạt động kinh doanh chính, lặp lại được.

Doanh thu tài chính — lãi tiền gửi, cổ tức nhận được; đều đặn hơn, nhưng vẫn không phải hoạt động chính.

Phần lợi nhuận còn lại sau khi doanh nghiệp đã trừ toàn bộ chi phí, lãi vay và thuế thu nhập doanh nghiệp. Còn gọi là dòng cuối cùng của báo cáo kết quả kinh doanh.

Hiểu đơn giản

Đây là con số mà cổ đông thật sự quan tâm, vì nó là phần thuộc về họ. Nó cũng là tử số của hai chỉ số quan trọng: EPS và ROE. Nghĩa là nếu lợi nhuận sau thuế bị bóp méo — chẳng hạn có một khoản lãi bất thường trong đó — thì cả EPS lẫn ROE đều bị bóp méo theo. Một phép chia không biết tiền của nó đến từ đâu.

Vì sao quan trọng

Nền móng của EPS, ROE và P/E.

Có thể chứa khoản lãi không lặp lại — phải tách ra khi đọc.

Là lợi nhuận kế toán, chưa chắc đã thành tiền.

Dễ nhầm với

Lợi nhuận gộp — mới chỉ trừ giá vốn hàng bán.

Lợi nhuận trước thuế — chưa trừ thuế thu nhập doanh nghiệp.

Toàn bộ nghĩa vụ tài chính doanh nghiệp phải thanh toán cho bên ngoài: nợ vay ngân hàng, tiền còn nợ nhà cung cấp, thuế phải nộp, lương chưa trả.

Hiểu đơn giản

Một quán phở có sáu cửa hàng, nồi niêu, tiền trong tài khoản. Cộng tất cả lại gọi là tài sản. Nhưng không phải mọi thứ trong đó đều thuộc về chủ quán — bà đang nợ ngân hàng, đang nợ tiền thịt bò của nhà cung cấp. Đó là nợ phải trả. Lấy tài sản trừ nợ phải trả, phần còn lại mới thật sự thuộc về chủ và những người góp vốn.

Vì sao quan trọng

Nợ phải trả cao làm ROE trông đẹp hơn thực chất.

Chi phí lãi vay phải trả bất kể doanh nghiệp lãi hay lỗ.

Cần phân biệt nợ vay có lãi và nợ chiếm dụng nhà cung cấp — hai loại rủi ro khác nhau.

Dễ nhầm với

Nợ vay — chỉ là một phần của nợ phải trả, phần có phát sinh lãi.

Chi phí — chi phí đã phát sinh và ghi vào kết quả kinh doanh; nợ phải trả là nghĩa vụ chưa thanh toán.

Nguồn lực doanh nghiệp đang kiểm soát, hình thành từ các giao dịch đã xảy ra, và được kỳ vọng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.

Hiểu đơn giản

Không phải mọi thứ doanh nghiệp "có" đều là tài sản kế toán. Điều kiện là doanh nghiệp phải kiểm soát được nó và nó phải có khả năng sinh ra lợi ích kinh tế. Tiền trong tài khoản, hàng tồn kho, khoản khách hàng còn nợ, nhà xưởng, máy móc — đều là tài sản. Nhưng đội ngũ nhân sự giỏi, dù quý giá, không được ghi nhận là tài sản trên bảng cân đối kế toán.

Vì sao quan trọng

Tài sản trừ đi nợ phải trả mới ra vốn chủ sở hữu — phần thật sự thuộc về cổ đông.

Tài sản lớn không đồng nghĩa doanh nghiệp mạnh; phần lớn có thể được mua bằng nợ.

Chất lượng tài sản quan trọng hơn quy mô tài sản.

Dễ nhầm với

Tài sản theo nghĩa đời thường — "mảnh đất", "căn nhà". Trong kế toán, tài sản là một khoản mục có điều kiện ghi nhận chặt chẽ.

Vốn chủ sở hữu — chỉ là phần tài sản còn lại sau khi trừ nghĩa vụ phải trả.

Phần giá trị còn lại của doanh nghiệp thuộc về cổ đông, sau khi lấy tổng tài sản trừ đi toàn bộ nợ phải trả.

Hiểu đơn giản

Vốn chủ sở hữu là thứ đang có, không phải thứ vừa kiếm được. Nó khác doanh thu, khác lợi nhuận. Hãy hình dung: số tiền bạn đã bỏ vào quán, cộng phần lãi tích lũy chưa chia, trừ những gì quán còn nợ người khác. Đây là mẫu số của ROE — nghĩa là cùng một khoản lãi, doanh nghiệp dùng ít vốn chủ hơn là doanh nghiệp hiệu quả hơn.

Vì sao quan trọng

Là mẫu số của ROE, chỉ số đo hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông.

Lãi một tỷ trên năm tỷ vốn khác hẳn lãi một tỷ trên năm mươi tỷ vốn.

So với nợ vay, nó cho biết doanh nghiệp đang đứng trên chân mình hay chân người khác.

Dễ nhầm với

Vốn hóa thị trường — giá cổ phiếu nhân số cổ phiếu lưu hành. Phản ánh thị trường định giá thế nào, không phải giá trị sổ sách.

Vốn điều lệ — chỉ là một cấu phần, tính theo mệnh giá.