Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Tin mới

Tìm trên Tùng ATC

  La bàn đầu tư
La bàn đầu tư

Từ điển đầu tư

Gặp một thuật ngữ chưa rõ? Tra cách hiểu và cách dùng khi đọc một doanh nghiệp.

66 mục tra cứu · 7 nhóm

Gợi ý tra cứu theo câu hỏi

Tra cứu theo câu hỏi đang phân tích

Nền tảng

8 mục tra cứu

Cổ đông

Shareholder

Cổ đông là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần của công ty cổ phần. Quyền kinh tế, quyền biểu quyết và mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào số lượng, tỷ lệ và loại cổ phần mà cổ đông nắm giữ.

Đọc giải thích →

Cổ phiếu

Stock / Share

Cổ phiếu là loại chứng khoán thể hiện quyền sở hữu một phần vốn của công ty cổ phần. Người sở hữu trở thành cổ đông, có quyền lợi theo loại cổ phần nắm giữ và đồng thời chịu rủi ro từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Đọc giải thích →

Cổ phiếu Bluechip

Blue-chip Stock

Cổ phiếu Bluechip là cổ phiếu của doanh nghiệp lớn, có vị thế và lịch sử hoạt động tương đối vững; đây là nhãn mô tả chất lượng và mức độ được thừa nhận, không phải một ngưỡng vốn hóa chính thức.

Đọc giải thích →

Định giá

7 mục tra cứu

Việc ước lượng giá trị của một doanh nghiệp hoặc một cổ phiếu, để đối chiếu với mức giá thị trường đang giao dịch.

Đọc giải thích →

EPS

Khái niệm tài chính

Earnings per Share

EPS là lợi nhuận kế toán trên mỗi cổ phiếu phổ thông trong kỳ báo cáo. EPS cơ bản dùng phần lợi nhuận dành cho cổ đông phổ thông và số cổ phiếu bình quân gia quyền trong kỳ; không phải tiền mặt chắc chắn chi trả cho cổ đông.

Đọc giải thích →

Giá hợp lý

Fair Value

Giá hợp lý là khoảng giá được ước tính từ các giả định hiện tại về lợi nhuận, tăng trưởng, dòng tiền và rủi ro của doanh nghiệp. Đây là kết quả có điều kiện, không phải mức giá chắc chắn hoặc mục tiêu được bảo đảm.

Đọc giải thích →

P/B

Khái niệm tài chính

Price-to-Book

P/B là tỷ lệ giữa giá cổ phiếu và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần (BVPS), cho biết thị trường đang trả bao nhiêu đồng cho một đồng vốn ghi sổ tương ứng. P/B thấp hơn 1 chưa đủ để kết luận cổ phiếu rẻ.

Đọc giải thích →

P/E

Price-to-Earnings

P/E (Price-to-Earnings) là giá cổ phiếu chia cho lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS), cho biết thị trường trả bao nhiêu đồng cho một đồng lợi nhuận của kỳ được dùng. P/E không phải số năm chắc chắn hoàn vốn.

Đọc giải thích →

ROE

Return on Equity

ROE (Return on Equity) là tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, cho biết mỗi đồng vốn bình quân của cổ đông tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trong kỳ. ROE không phải mức sinh lời mà người mua cổ phiếu chắc chắn nhận được.

Đọc giải thích →

Quyết định

2 mục tra cứu

Biên an toàn

Margin of Safety

Biên an toàn là khoảng cách giữa giá mua và giá trị nội tại ước tính của doanh nghiệp. Khoảng cách này tạo dư địa bảo vệ nhà đầu tư trước sai số định giá, biến động bất lợi và những giả định không diễn ra như kỳ vọng.

Đọc giải thích →

Catalyst

Catalyst

Catalyst, hay chất xúc tác, là sự kiện hoặc yếu tố có khả năng khiến thị trường đánh giá lại triển vọng và mức định giá của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian có thể theo dõi.

Đọc giải thích →

Giao dịch & rủi ro

7 mục tra cứu

Cổ phiếu Penny là cách gọi thường dùng cho cổ phiếu có thị giá rất thấp và tính đầu cơ cao; tại Việt Nam không nên đồng nhất máy móc Penny với Small-cap hoặc một ngưỡng giá duy nhất.

Đọc giải thích →

Dư nợ margin

Margin Lending Balance

Dư nợ margin là số tiền công ty chứng khoán cho khách hàng vay để mua chứng khoán ký quỹ; cần phân biệt với ứng trước tiền bán và các khoản phải thu khác.

Đọc giải thích →

Đòn bẩy tài chính là việc doanh nghiệp sử dụng vốn vay trong cơ cấu tài trợ. Vốn vay có thể làm tỷ suất sinh lời trên vốn chủ tăng khi thuận lợi, đồng thời làm rủi ro thua lỗ và áp lực trả nợ lớn hơn khi hoạt động suy yếu.

Đọc giải thích →

Margin

Margin Trading

Margin, hay vay ký quỹ, là việc nhà đầu tư vay tiền từ công ty chứng khoán để mua thêm cổ phiếu, sử dụng chứng khoán trong tài khoản làm tài sản bảo đảm. Margin làm quy mô vị thế lớn hơn số vốn tự có.

Đọc giải thích →

Phần nợ phải trả có phát sinh lãi: vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, thuê tài chính. Doanh nghiệp phải trả lãi định kỳ bất kể kinh doanh lãi hay lỗ.

Đọc giải thích →

Nợ xấu, NPL và nợ nhóm 2

Khái niệm tài chính

Non-performing Loans & Special Mention Loans

Nợ xấu (NPL) là các khoản nợ thuộc nhóm 3–5 trong khung phân loại nợ nội bảng được dẫn ở bài. Nợ nhóm 2 là nợ cần chú ý. Khi đọc cổ phiếu ngân hàng, cần phân biệt số dư nợ xấu với tỷ lệ NPL.

Đọc giải thích →

Thanh khoản

Liquidity

Thanh khoản là khả năng mua hoặc bán một cổ phiếu trong thời gian ngắn mà không làm giá biến động quá mạnh. Thanh khoản phản ánh điều kiện giao dịch của cổ phiếu, không trực tiếp phản ánh chất lượng doanh nghiệp.

Đọc giải thích →

Chứng khoán

2 mục tra cứu

Số cổ phiếu đang thực sự nằm trong tay nhà đầu tư tại một thời điểm. Bằng số cổ phiếu đã phát hành trừ đi cổ phiếu quỹ doanh nghiệp mua lại.

Đọc giải thích →

Pha loãng tỷ lệ sở hữu xảy ra khi cổ đông không tham gia tương ứng vào số cổ phiếu mới. Pha loãng EPS là thay đổi lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu; cần xét bình quân theo thời gian và lợi nhuận từ vốn mới. Hai khái niệm không luôn đồng thời xảy ra.

Đọc giải thích →

Phân tích

34 mục tra cứu

Biên lợi nhuận

Profit Margin

Biên lợi nhuận là tỷ lệ lợi nhuận ở cấp được chọn trên doanh thu cùng kỳ. Biên gộp, hoạt động, trước thuế và ròng phản ánh các lớp chi phí khác nhau; cần chọn đúng cấp trước khi tính và so sánh.

Đọc giải thích →

CASA

Khái niệm tài chính

Current Account Savings Account

CASA thường chỉ nguồn tiền gửi không kỳ hạn của ngân hàng. Số dư CASA được đo bằng tiền; tỷ lệ CASA là phần tiền gửi này trong tổng tiền gửi khách hàng theo phạm vi tính đã chọn.

Đọc giải thích →

Chi phí tín dụng

Khái niệm tài chính

Credit Cost

Chi phí tín dụng là mức chi phí dự phòng rủi ro tín dụng ngân hàng ghi nhận trong kỳ so với dư nợ cho vay bình quân, thường được năm hóa để theo dõi qua các kỳ.

Đọc giải thích →

Bảng phân tách doanh thu theo từng nguồn thu — theo sản phẩm, mảng kinh doanh, kênh bán, hoặc khu vực địa lý — cho thấy tiền của doanh nghiệp thật sự đến từ đâu.

Đọc giải thích →

Giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ được ghi nhận là doanh thu trong kỳ khi đáp ứng điều kiện kế toán áp dụng. Thời điểm thu tiền có thể khác thời điểm ghi nhận.

Đọc giải thích →

Lượng tiền thật doanh nghiệp thu về hoặc chi ra từ hoạt động kinh doanh chính trong kỳ, sau khi loại bỏ ảnh hưởng của các khoản ghi nhận kế toán chưa thành tiền.

Đọc giải thích →

Dòng tiền tự do là phần tiền doanh nghiệp tạo ra từ hoạt động sau khi trừ chi tiêu vốn theo định nghĩa đã chọn, phản ánh nguồn lực còn lại để trả nợ, phân phối hoặc tái đầu tư.

Đọc giải thích →

FVTPL và AFS

Fair Value Through Profit or Loss & Available for Sale

FVTPL và AFS là hai cách phân loại tài sản tài chính với cơ chế ghi nhận biến động giá khác nhau; FVTPL tác động trực tiếp hơn lên lợi nhuận trong kỳ.

Đọc giải thích →

Nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang và hàng hóa, thành phẩm được giữ để sử dụng trong sản xuất hoặc để bán. Giá trị tồn kho không đồng nghĩa với tiền đã thanh toán.

Đọc giải thích →

Investment Banking — IB

Investment Banking

Investment Banking trong công ty chứng khoán là nhóm dịch vụ tư vấn và thu xếp giao dịch vốn như phát hành cổ phiếu, trái phiếu, M&A, niêm yết và tái cấu trúc tài chính.

Đọc giải thích →

Các khoản doanh nghiệp có quyền thu từ khách hàng hoặc đối tượng khác. Phải thu khách hàng là một bộ phận của khoản phải thu, thường phát sinh khi bán hàng, dịch vụ chưa thu tiền.

Đọc giải thích →

Lợi nhuận sau thuế (LNST) là lợi nhuận của kỳ sau chi phí thuế thu nhập ghi nhận trong kết quả kinh doanh. Với báo cáo hợp nhất, cần tách phần thuộc cổ đông công ty mẹ và cổ đông không kiểm soát; lợi nhuận chưa đồng nghĩa tiền mặt có thể chia.

Đọc giải thích →

Mua FA, bán theo momentum

Góc nhìn Tùng ATC

Góc nhìn ATC về kết hợp phân tích cơ bản khi lựa chọn và động lượng giá khi xem xét thoát vị thế; cách áp dụng phụ thuộc bối cảnh và rủi ro.

Đọc giải thích →

NAV là giá trị tài sản ròng tại một thời điểm: tổng giá trị tài sản trừ các khoản nợ và nghĩa vụ phải trả thuộc cùng phạm vi.

Đọc giải thích →

NIM

Khái niệm tài chính

Net Interest Margin

NIM là tỷ lệ thu nhập lãi thuần trên tài sản sinh lãi bình quân của ngân hàng trong kỳ. Thu nhập lãi thuần là số tiền; NIM là tỷ lệ và không đại diện toàn bộ lợi nhuận ngân hàng.

Đọc giải thích →

Toàn bộ nghĩa vụ tài chính doanh nghiệp phải thanh toán cho bên ngoài: nợ vay ngân hàng, tiền còn nợ nhà cung cấp, thuế phải nộp, lương chưa trả.

Đọc giải thích →

Phân bổ tài sản là cách chia vốn giữa các nhóm tài sản theo mục tiêu, thời hạn và khả năng chịu rủi ro; khác với chỉ chia tiền giữa các mã cổ phiếu.

Đọc giải thích →

Nguồn lực doanh nghiệp đang kiểm soát, hình thành từ các giao dịch đã xảy ra, và được kỳ vọng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.

Đọc giải thích →

Tăng trưởng lợi nhuận cho biết lợi nhuận thay đổi thế nào giữa hai kỳ có thể so sánh. Với kỳ gốc dương, tỷ lệ bằng phần chênh lệch chia lợi nhuận kỳ gốc; cần đọc thêm nền so sánh và khả năng duy trì.

Đọc giải thích →

Trần tỷ trọng là giới hạn mức tập trung tối đa vào một mã hoặc một nhóm tài sản trong kế hoạch, với mẫu số tính tỷ trọng được quy định rõ.

Đọc giải thích →

Tự doanh chứng khoán

Proprietary Trading

Tự doanh chứng khoán là hoạt động công ty chứng khoán sử dụng vốn của chính mình để đầu tư hoặc giao dịch tài sản tài chính, thay vì thực hiện lệnh cho khách hàng.

Đọc giải thích →

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu — LLR

Khái niệm tài chính

Loan Loss Reserve Coverage Ratio

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) so số dư dự phòng cho vay với dư nợ xấu cùng phạm vi. Đây là quan hệ giữa các số dư kế toán, không phải lượng tiền mặt dự trữ hoặc bảo đảm ngân hàng không còn rủi ro.

Đọc giải thích →

Vốn chủ sở hữu là giá trị kế toán còn lại sau khi lấy tổng tài sản trừ toàn bộ nợ phải trả. Chỉ tiêu này không đồng nghĩa số tiền mặt có thể rút ra hoặc giá bán doanh nghiệp.

Đọc giải thích →

Vĩ mô

6 mục tra cứu

Bội chi ngân sách

Budget deficit / Fiscal deficit

Bội chi ngân sách là phần chi lớn hơn thu theo phạm vi luật định. Khi đọc số liệu Việt Nam, thu không gồm vay và chi không gồm trả nợ gốc. Muốn đánh giá tác động, cần xem tiền được dùng vào đâu và huy động với chi phí nào.

Đọc giải thích →

FDI

Foreign Direct Investment

FDI là vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, gắn với lợi ích lâu dài và ảnh hưởng đáng kể tại doanh nghiệp nhận vốn. Phân biệt vốn đăng ký, vốn thực hiện và điều kiện để tạo nhu cầu khu công nghiệp, cảng biển.

Đọc giải thích →

Fed

Federal Reserve System

Fed là hệ thống ngân hàng trung ương Hoa Kỳ. Fed điều hành chính sách tiền tệ Mỹ; qua vai trò trung tâm của USD, quyết định của Fed có thể ảnh hưởng lợi suất, tỷ giá, dòng vốn và điều kiện tài chính toàn cầu, trong đó có Việt Nam.

Đọc giải thích →

Lãi suất Fed

Federal funds target range and effective federal funds rate

“Lãi suất Fed” là cách gọi phổ biến cho khung lãi suất chính sách xoay quanh vùng mục tiêu federal funds do FOMC thiết lập. Hiểu đơn giản, đây là một điểm tham chiếu quan trọng của điều kiện vốn USD, có thể ảnh hưởng lợi suất, tỷ giá, dòng vốn và định giá rủi ro.

Đọc giải thích →