Tỷ lệ bao phủ nợ xấu — LLR
Phân tích
Rà soát 23/08/2026
LLR là tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay trên nợ xấu, mô tả độ dày bộ đệm kế toán trước các tổn thất tín dụng đã nhận diện.
LLR = Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng ÷ Nợ nhóm 3–5
LLR đo điều gì?
LLR đặt dự phòng đã ghi nhận cạnh quy mô nợ xấu. Mức trên 100% nghĩa là dự phòng kế toán lớn hơn tổng nợ nhóm 3–5 tại ngày đo, nhưng không đồng nghĩa mọi khoản nợ xấu đã được xóa hoặc ngân hàng không còn rủi ro.
Cách đọc LLR cao và thấp
LLR cao thường cho thấy bộ đệm dày hơn và có thể giảm cú sốc lợi nhuận nếu nợ xấu tiếp tục phát sinh. LLR thấp làm phần vốn và lợi nhuận nhạy hơn với nhu cầu trích lập mới, nhưng phải xét thêm tài sản bảo đảm, khả năng thu hồi và đặc điểm danh mục cho vay.
Ví dụ từ dữ liệu Q2/2026
Tại 30/06/2026, VCB có LLR 279,30%, CTG 133,90% và TCB 125,64%; NVB ở 18,87% trong trạng thái tái cơ cấu. Các con số cho thấy độ dày bộ đệm rất khác nhau, nhưng không thay thế việc đọc NPL, vốn chủ và tài sản tồn đọng.
Bẫy thường gặp
So sánh LLR từ các nguồn dùng phạm vi dự phòng khác nhau có thể sai. Chỉ số cũng có thể tăng vì nợ xấu được xử lý khỏi bảng cân đối hoặc giảm vì ngân hàng dùng dự phòng, không chỉ vì trích lập mới thay đổi.
Cách dùng trong quy trình phân tích
Đọc biến động LLR cùng số dư NPL, nợ nhóm 2, chi phí dự phòng, xóa nợ và tăng trưởng tín dụng. Cần tách bộ đệm đã tích lũy trong quá khứ khỏi chi phí dự phòng sẽ tiếp tục ảnh hưởng lợi nhuận trong tương lai.
Vì sao quan trọng · LLR giúp phân biệt hai ngân hàng có cùng NPL nhưng mức chuẩn bị dự phòng khác nhau; tuy nhiên chỉ số phải được đọc cùng chất lượng tài sản bảo đảm và chi phí tín dụng.
Đọc tiếp trong hệ thống nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
LLR trên 100% có nghĩa ngân hàng hoàn toàn an toàn không?
Không. LLR chỉ so sánh dự phòng với nợ xấu đã ghi nhận; nó không bao quát đầy đủ nợ nhóm 2, rủi ro mới phát sinh, giá trị tài sản bảo đảm hoặc rủi ro ngoài bảng.
Vì sao LLR có thể giảm dù lợi nhuận vẫn tăng?
Ngân hàng có thể dùng dự phòng để xử lý nợ, nợ xấu tăng nhanh hơn trích lập hoặc thay đổi nhịp dự phòng. Lợi nhuận và LLR vì vậy có thể đi khác hướng trong một kỳ.
LLR nên đọc cùng NPL thế nào?
NPL mô tả quy mô nợ xấu, còn LLR mô tả bộ đệm dự phòng. NPL thấp và LLR cao thường thuận lợi hơn, nhưng vẫn cần kiểm tra xu hướng và phạm vi dữ liệu.
Nguồn và phạm vi dữ liệu
- Bảng dữ liệu 14 ngân hàng Q2/2026
Bộ số liệu hợp nhất đã chuẩn hóa về cùng ngày 30/06/2026 và nêu rõ các trường hợp khác phạm vi.
- Hub phân tích ngành ngân hàng
Đặt chỉ số trong bối cảnh lợi nhuận, chất lượng tài sản và định giá ngành.
Bước tiếp theo
Từ khái niệm sang một quyết định thực hành
Đánh dấu thuật ngữ này đã đọc và học tiếp bài “Xuống tiền trước khi có luận điểm”.
Lưu tiến độ và học bài tiếp theoTiến độ thuật ngữ được lưu trên thiết bị này. Bài học có cơ chế lưu tiến độ riêng.