Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Tìm trên Tùng ATC

Theo dõi

Phân tích ngành · Ngân hàng

Ngành ngân hàng Việt Nam

Một điểm vào ổn định để đọc ngân hàng qua khả năng tạo lợi nhuận, chất lượng tài sản, bộ đệm dự phòng và mức giá thị trường đang trả cho từng loại rủi ro.

Phạm vi
10 NHTM niêm yết
Snapshot nền
6T/2026
Cập nhật hub
14/09/2026

Snapshot đã chuẩn hóa · 6T/2026

Đặt tăng trưởng cạnh nợ xấu và bộ đệm dự phòng

Dữ liệu tổng hợp ngày 10/08/2026. STB/NVB được tách khỏi mẫu core; SHB/LPB không đi vào phép tính ngành.

Mở báo cáo đầy đủ, nguồn và phương pháp →
Snapshot tăng trưởng lợi nhuận trước thuế, nợ xấu và tỷ lệ bao phủ nợ xấu của 10 ngân hàng 6T/2026
PBT YoYNPLLLRNhóm đọc
BID+17,9%1,83%75,90%Theo dõi
CTG+36,7%1,20%133,90%Cân bằng
VCB+33,5%0,61%279,30%Phòng thủ
MBB+27,1%1,45%93,63%Cân bằng
TCB+22,5%1,08%125,64%Cân bằng
VPB+68,1%3,28%56,17%Nhạy chu kỳ
ACB+0,4%1,03%105,32%Phòng thủ
HDB+31,1%2,79%50,01%Nhạy chu kỳ
VIB+3,4%2,93%43,58%Nhạy chu kỳ
OCB+30,5%3,49%59,39%Theo dõi

BCTC hợp nhất Q2/2026 hoặc BCTC bán niên soát xét; tổng hợp, chuẩn hóa và tính toán Tùng ATC. NPL và LLR là snapshot tại 30/06/2026; PBT YoY là tăng trưởng lợi nhuận trước thuế 6 tháng so với cùng kỳ.

Khung đọc evergreen

Bốn lớp cần đặt cạnh nhau

Lợi nhuận ngân hàng chỉ có ý nghĩa khi được đối chiếu với chi phí vốn, chất lượng tài sản, bộ đệm dự phòng và mức định giá đang phản ánh trên thị trường.

01

NIM và chi phí vốn

Tách tăng trưởng tín dụng khỏi biên lãi ròng, CASA, lãi suất huy động và cấu trúc nguồn vốn để kiểm tra lợi nhuận đến từ quy mô hay hiệu quả bảng cân đối.

02

NPL, nợ nhóm 2 và LLR

Nợ xấu là ảnh chụp hiện tại; nợ nhóm 2 là cảnh báo sớm; LLR cho biết ngân hàng có bao nhiêu bộ đệm để hấp thụ một chu kỳ tín dụng kém thuận lợi.

03

ROE và chất lượng lợi nhuận

Đặt ROE cạnh chi phí tín dụng, CIR, thu nhập bất thường và mức đòn bẩy để phân biệt sinh lời bền vững với lợi nhuận được hỗ trợ bởi nền thấp hoặc nhịp dự phòng.

04

Định giá và điều kiện sai

P/B và P/E chỉ có ý nghĩa khi đi cùng chất lượng tài sản, triển vọng NIM, khả năng tăng vốn và các điều kiện có thể làm thay đổi kịch bản cơ sở.

FTSE GEIS · Danh sách chính thức

Ngân hàng · ưu tiên nghiên cứu: VCB · BID · VPB · HDB · SHB · STB · SSB · MSB

Quy mô vốn hóa và thanh khoản tạo kênh tác động cơ học, nhưng NIM, chất lượng tài sản, dự phòng và ROE vẫn quyết định chất lượng nội tại.

Cần kiểm chứng: Theo dõi tăng trưởng lợi nhuận cùng NIM, NPL, nợ nhóm 2, bộ đệm dự phòng và hiệu quả vốn; đối chiếu foreign headroom và thanh khoản tại đúng kỳ.

Hồ sơ nổi bật

Năm trường hợp đại diện cho năm câu hỏi khác nhau

Các hồ sơ dưới đây là điểm bắt đầu nghiên cứu, không phải bảng xếp hạng hay khuyến nghị mua bán.

NVBNCB

Tái cơ cấu sau tăng vốn, chất lượng tài sản là phép thử

NII và lợi nhuận Q2/2026 tăng sau đợt bổ sung 10.000 tỷ đồng vốn, nhưng nợ xấu tuyệt đối còn cao và mức bao phủ thấp nên chưa thể đồng nhất phục hồi lợi nhuận với một nền tảng đã được xác nhận.

Điểm kiểm chứng: Đối chiếu khả năng duy trì lợi nhuận, cải thiện ROE sau pha loãng, giảm nợ xấu tuyệt đối và nâng mức bao phủ trong các kỳ báo cáo tiếp theo.

Mở hồ sơ NVB
CTGVietinBank

Lợi nhuận lõi tăng mạnh, bộ đệm Q2 thu hẹp

LNTT 6T/2026 tăng 36,7% và lợi nhuận trước dự phòng tăng khoảng 29,5%, trong khi NPL cuối Q2 tăng lên 1,20% và LLR ước tính giảm còn 133,9%.

Điểm kiểm chứng: Theo dõi khả năng duy trì NII, CIR dưới 27%, NPL không vượt 1,25% và LLR phục hồi trong nửa cuối năm.

Mở hồ sơ CTG
TCBTechcombank

Nguồn vốn và chất lượng tài sản cần đọc cùng nhau

Đối chiếu tăng trưởng lợi nhuận 6T/2026 với NIM, CASA, nợ nhóm 2 và bộ đệm dự phòng cuối Q2/2026. Khi đọc các kỳ khác nhau, cần kiểm tra kỳ số liệu, phạm vi và phương pháp tại bảng dữ liệu.

Điểm kiểm chứng: Kiểm tra NIM, CASA, nợ nhóm 2 và chất lượng tổ chức phát hành trong danh mục trái phiếu.

Đối chiếu dữ liệu 6T/2026 và phương phápMở hồ sơ TCB
VCBVietcombank

Premium chất lượng bị nén về vùng P/B 2 lần

LNTT 6T/2026 tăng 33,5%, NPL cho vay 0,61% và LLR 279,3%; phép kiểm nằm ở khả năng duy trì lợi nhuận lặp lại, NIM và chất lượng tài sản khi P/B còn khoảng 2 lần.

Điểm kiểm chứng: Theo dõi tăng trưởng tín dụng, NIM, CASA, phần thu nhập không lặp lại và khả năng bộ đệm tiếp tục bảo vệ premium định giá.

Mở hồ sơ VCB
MBBMB Bank

Tăng trưởng cao, bộ đệm cần củng cố

LNTT 6T/2026 tăng 27,1% và tín dụng tăng 13,24%; NPL 1,45% cùng LLR 93,63% cho thấy tăng trưởng cần được đọc cùng chất lượng tài sản.

Điểm kiểm chứng: Theo dõi room tín dụng, khoảng cách tín dụng–huy động, CASA, nợ nhóm 2, LLR và tiến độ tái cấu trúc MBV.

Mở hồ sơ MBB

Mạch đọc hiện có

Đi từ ngành đến dữ kiện và hồ sơ mã

Các tài liệu đã xuất bản giúp đi từ bối cảnh ngành đến dữ liệu, so sánh và hồ sơ doanh nghiệp trong cùng một khung phân tích.

Vốn hóa · VN30

Vốn hóa 13 ngân hàng VN30: thị trường đang trả bao nhiêu?

Đối chiếu vốn hóa tham chiếu ngày 14/09/2026 với TOI 2025 và 6T/2026; công khai nguồn, cơ sở cổ phiếu và giới hạn so sánh.

Đọc tiếp →
CAR–funding · BID

CAR 9,18% của BIDV có đủ cho tăng trưởng 2026?

Giữ CAR hợp nhất cuối 2025 như mốc nền, rồi đối chiếu funding, CASA và bộ đệm Q2/2026 mà không trộn kỳ.

Đọc tiếp →
CAR–funding · CTG

Vì sao CAR VietinBank Q2/2026 đang để trống?

Phân biệt dữ liệu còn thiếu với CAR bằng 0; đọc những gì funding, lợi nhuận và chất lượng tài sản đã xác nhận.

Đọc tiếp →
CAR–funding · VCB

CAR 11,14% của Vietcombank nên đọc thế nào?

Tách CAR ngân hàng mẹ theo TT14/Basel III SA khỏi funding và chất lượng tài sản hợp nhất Q2/2026.

Đọc tiếp →
CAR–funding · TCB

CAR 15% và CASA cao có đủ bảo vệ NIM của TCB?

Tách bộ đệm vốn, CASA công bố và giá vốn; giữ đúng phương pháp NIM trượt 12 tháng tại Q2/2026.

Đọc tiếp →
Định giá · VCB

VCB ở P/B 2 lần: định giá bị nén hay premium đang mất nền?

Đặt P/B hiện tại cạnh lịch sử của VCB, ROE, NIM, chất lượng tài sản và phần lợi nhuận có thể lặp lại trước khi kết luận về tái định giá.

Đọc tiếp →
So sánh toàn ngành

10 ngân hàng Q2/2026 — tăng trưởng, ROE và bộ đệm

Đặt tín dụng, LNTT, ROE, CASA, NPL, LLR và NIM của mẫu core trên cùng một bảng BCTC hợp nhất.

Đọc tiếp →
Question SEO

MBB được lợi gì từ room tín dụng và MBV?

Tách room thực tế khỏi mục tiêu nội bộ, rồi kiểm tra tín dụng, huy động, CASA, NIM, LLR và nghĩa vụ tái cấu trúc MBV.

Đọc tiếp →
So sánh cổ phiếu

TCB và MBB — hai cấu trúc tăng trưởng ngân hàng

Đặt lợi thế CASA và bộ đệm của TCB cạnh tăng trưởng tín dụng, ROE và tùy chọn MBV của MBB trên cùng bộ dữ liệu Q2/2026.

Đọc tiếp →
So sánh trực tiếp

VPB và HDB — tăng trưởng hay hiệu quả vốn?

Đặt tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận của VPB cạnh ROE, funding cùng chất lượng tài sản của HDB trên dữ liệu hợp nhất Q2/2026.

Đọc tiếp →
So sánh trực tiếp

MBB và CTG — cùng vùng định giá, khác động cơ lợi nhuận

Đặt tăng trưởng tín dụng và funding của MBB cạnh tăng trưởng lợi nhuận cùng bộ đệm cuối kỳ của CTG trên dữ liệu Q2/2026.

Đọc tiếp →
So sánh Big 3

VCB, CTG và BID — bộ đệm, ROE và premium

Đặt NPL–LLR–CASA của VCB cạnh tăng trưởng–ROE của CTG và bài toán phục hồi bộ đệm của BID trên cùng dữ liệu Q2/2026.

Đọc tiếp →
Khung định giá evergreen

P/B ngân hàng: khi nào vùng 1 lần thực sự đáng chú ý?

Đọc P/B cùng ROE, chi phí vốn, chất lượng tài sản và thứ tự ưu tiên nghĩa vụ; phân biệt book value với giá thanh lý và tránh bẫy P/B thấp.

Đọc tiếp →
Báo cáo ngành

Ngành ngân hàng Q2/2026: lợi nhuận, chất lượng và định giá

Bộ dữ liệu gốc của 10 ngân hàng, kèm phương pháp, nguồn, các ô còn thiếu và điều kiện có thể làm thay đổi kết luận.

Đọc tiếp →
Báo cáo lưu trữ

Ngành ngân hàng Q1/2026: NIM, nợ xấu và định giá

Snapshot nền Q1/2026, giữ lại để đối chiếu diễn biến theo quý.

Đọc tiếp →
Sổ luận điểm

CTG — VietinBank

Theo dõi tăng trưởng lợi nhuận cốt lõi, định giá tương đối Big 4, chất lượng tài sản và điều kiện để kịch bản tăng khoảng 30% được xác nhận.

Đọc tiếp →
Hồ sơ tái cơ cấu

NVB — NCB

Theo dõi quá trình chuyển từ tăng vốn sang tăng trưởng lợi nhuận, đồng thời kiểm chứng nợ xấu tuyệt đối, mức bao phủ và hiệu quả sử dụng vốn sau pha loãng.

Đọc tiếp →
Hồ sơ mã

TCB — Techcombank

Đi từ bức tranh ngành vào luận điểm, bài viết và các biến số cần theo dõi riêng cho Techcombank.

Đọc tiếp →
Hồ sơ mã

MBB — MB Bank

Theo dõi tăng trưởng tín dụng, lợi nhuận, CASA, bộ đệm dự phòng và tiến trình tái cấu trúc MBV sau Q2/2026.

Đọc tiếp →
Hồ sơ mã

VIB — Ngân hàng Quốc Tế

Đối chiếu tăng trưởng, độ nhạy chu kỳ và các nội dung đã xuất bản liên quan đến VIB.

Đọc tiếp →
Hồ sơ sống

Nâng hạng FTSE: cơ chế, lịch và điểm kiểm chứng

Theo dõi catalyst dòng vốn như một biến số có điều kiện, không đồng nhất nâng hạng với tín hiệu mua cổ phiếu ngân hàng.

Đọc tiếp →

Hỏi đáp

Cách dùng hub này

Câu trả lời mô tả phương pháp đọc dữ kiện và giới hạn dữ liệu, không phải hướng dẫn giao dịch.

Chỉ số nào quan trọng nhất khi so sánh ngân hàng?

Không có một chỉ số đơn lẻ. NIM và ROE cần được đặt cạnh NPL, nợ nhóm 2, LLR, chi phí tín dụng, CASA và định giá để kiểm tra lợi nhuận có bền vững hay không.

LLR cao có đồng nghĩa cổ phiếu ngân hàng tốt hơn?

LLR cao cho thấy bộ đệm dự phòng dày hơn tại thời điểm đo, nhưng vẫn cần đọc cấu trúc nợ, khả năng tạo lợi nhuận, tăng trưởng tín dụng và mức giá thị trường đang trả.

Vì sao một số ô trong bảng được để trống?

Dấu gạch ngang được dùng khi nguồn hiện có chưa đủ đồng nhất để so sánh. Snapshot Q2/2026 hiện đã chuẩn hóa LLR của VCB và MBB; hub vẫn không tự chọn hoặc ghép một tỷ lệ khi phạm vi công bố giữa các nguồn còn khác nhau.

Hub được rà soát ngày 14/09/2026. Mọi số liệu là snapshot có ngày chốt; nguồn, phép tính và giới hạn phương pháp nằm trong báo cáo dữ liệu gốc.

Nội dung mang tính quan sát và phân tích thị trường, không phải khuyến nghị đầu tư. Không cam kết lợi nhuận.