NIM và chi phí vốn
Tách tăng trưởng tín dụng khỏi biên lãi ròng, CASA, lãi suất huy động và cấu trúc nguồn vốn để kiểm tra lợi nhuận đến từ quy mô hay hiệu quả bảng cân đối.
Phân tích ngành · Ngân hàng
Một điểm vào ổn định để đọc ngân hàng qua khả năng tạo lợi nhuận, chất lượng tài sản, bộ đệm dự phòng và mức giá thị trường đang trả cho từng loại rủi ro.
Khung đọc evergreen
Lợi nhuận ngân hàng chỉ có ý nghĩa khi được đối chiếu với chi phí vốn, chất lượng tài sản, bộ đệm dự phòng và mức định giá đang phản ánh trên thị trường.
Tách tăng trưởng tín dụng khỏi biên lãi ròng, CASA, lãi suất huy động và cấu trúc nguồn vốn để kiểm tra lợi nhuận đến từ quy mô hay hiệu quả bảng cân đối.
Nợ xấu là ảnh chụp hiện tại; nợ nhóm 2 là cảnh báo sớm; LLR cho biết ngân hàng có bao nhiêu bộ đệm để hấp thụ một chu kỳ tín dụng kém thuận lợi.
Đặt ROE cạnh chi phí tín dụng, CIR, thu nhập bất thường và mức đòn bẩy để phân biệt sinh lời bền vững với lợi nhuận được hỗ trợ bởi nền thấp hoặc nhịp dự phòng.
P/B và P/E chỉ có ý nghĩa khi đi cùng chất lượng tài sản, triển vọng NIM, khả năng tăng vốn và các điều kiện có thể làm thay đổi kịch bản cơ sở.
Snapshot đã chuẩn hóa · Q1/2026
Dữ liệu công bố ngày 09/06/2026. Dấu gạch ngang là chủ ý: nguồn hiện có chưa đủ đồng nhất để so sánh, không phải số 0.
Vuốt ngang để xem toàn bộ dữ liệu →
| Mã | PBT YoY | NPL | LLR | Nhóm đọc |
|---|---|---|---|---|
| BID | +15,6% | 1,76% | 86,89% | Theo dõi |
| CTG | +63,3% | 1,02% | 167,20% | Phòng thủ |
| VCB | +8,7% | 0,62% | — | Phòng thủ |
| MBB | +14,8% | 1,42% | — | Theo dõi |
| VPB | +57,9% | 3,58% | 52,80% | Nhạy chu kỳ |
| TCB | +22,6% | 1,09% | 129,39% | Phòng thủ |
| ACB | +16,8% | 0,97% | 113,97% | Phòng thủ |
| HDB | +14,0% | 2,60% | 50,00% | Nhạy chu kỳ |
| VIB | +15,8% | — | 43,10% | Nhạy chu kỳ |
| OCB | +37,0% | 3,52% | 55,56% | Nhạy chu kỳ |
BCTC hợp nhất Q1/2026 và công bố doanh nghiệp; tổng hợp, chuẩn hóa và tính toán Tùng ATC. NPL của VIB không hiển thị vì công bố doanh nghiệp và phép tính trên BCTC hợp nhất khác phạm vi; LLR của VCB và MBB không được nội suy khi thiếu số dư dự phòng phù hợp.
Hồ sơ nổi bật
Các hồ sơ dưới đây là điểm bắt đầu nghiên cứu, không phải bảng xếp hạng hay khuyến nghị mua bán.
PBT Q1/2026 tăng 63,3% YoY, NPL 1,02% và LLR 167,2% — tổ hợp nổi bật giữa tăng trưởng, chất lượng tài sản và sức hấp thụ rủi ro.
Điểm kiểm chứng: Theo dõi tốc độ tín dụng, chi phí dự phòng và dữ liệu nợ nhóm 2 khi báo cáo bán niên được công bố.
PBT tăng 22,6%, LLR 129,4% và hiệu quả tài sản thuộc nhóm cao; điểm cần đối chiếu là nợ nhóm 2 và mức tập trung trái phiếu doanh nghiệp.
Điểm kiểm chứng: Kiểm tra NIM, CASA, nợ nhóm 2 và chất lượng tổ chức phát hành trong danh mục trái phiếu.
Mở hồ sơ TCB →PBT chỉ tăng 8,7% trong khi NII tăng 29%; chi phí dự phòng tăng mạnh cho thấy lựa chọn củng cố bảng cân đối thay vì tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
Điểm kiểm chứng: Cần số dư dự phòng đầy đủ để chuẩn hóa LLR và kiểm tra mức premium định giá có còn hợp lý.
Tăng trưởng NII và hiệu quả chi phí tích cực, nhưng NPL đã nhích lên 1,42% và dữ liệu LLR chưa đủ đồng nhất để kết luận về sức chống chịu.
Điểm kiểm chứng: Ưu tiên xác nhận LLR, CASA và diễn biến nợ nhóm 2 trong báo cáo bán niên.
Mạch đọc hiện có
Bốn tài sản đã xuất bản trả lời bốn nhu cầu khác nhau và cùng quay lại một khung phân tích thống nhất.
Bộ dữ liệu gốc của 10 ngân hàng, kèm phương pháp, nguồn, các ô còn thiếu và điều kiện có thể làm thay đổi kết luận.
Đọc tiếp →Hồ sơ mãĐi từ bức tranh ngành vào luận điểm, bài viết và các biến số cần theo dõi riêng cho Techcombank.
Đọc tiếp →Hồ sơ mãĐối chiếu tăng trưởng, độ nhạy chu kỳ và các nội dung đã xuất bản liên quan đến VIB.
Đọc tiếp →Hồ sơ sốngTheo dõi catalyst dòng vốn như một biến số có điều kiện, không đồng nhất nâng hạng với tín hiệu mua cổ phiếu ngân hàng.
Đọc tiếp →Hỏi đáp
Câu trả lời mô tả phương pháp đọc dữ kiện và giới hạn dữ liệu, không phải hướng dẫn giao dịch.
Không có một chỉ số đơn lẻ. NIM và ROE cần được đặt cạnh NPL, nợ nhóm 2, LLR, chi phí tín dụng, CASA và định giá để kiểm tra lợi nhuận có bền vững hay không.
LLR cao cho thấy bộ đệm dự phòng dày hơn tại thời điểm đo, nhưng vẫn cần đọc cấu trúc nợ, khả năng tạo lợi nhuận, tăng trưởng tín dụng và mức giá thị trường đang trả.
Dấu gạch ngang được dùng khi nguồn hiện có chưa đủ đồng nhất để so sánh. Hub không nội suy LLR của VCB, MBB và không chọn một tỷ lệ NPL cho VIB khi phạm vi công bố còn khác nhau.