Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Tin mới

Tìm trên Tùng ATC

So sánh ngân hàng · Q2/2026 · Dữ liệu hợp nhất

So sánh VPB và HDB: tăng trưởng nhanh hay hiệu quả vốn cao?

VPB và HDB cần được đặt cạnh nhau về khả năng tăng thu nhập, chi phí tín dụng và hiệu quả sử dụng vốn. Bảng lịch sử dưới đây giúp đối chiếu kết quả đã ghi nhận; phần giải thích phiên bản cho biết vì sao một số số liệu khác hồ sơ từng mã. Mức định giá cần được đọc theo đúng ngày tham chiếu.

Kỳ tài chính
6T/2026
Phạm vi
Hợp nhất
BCTC chốt
30/06/2026
Định giá
23/08/2026

Khác biệt chính: đọc gì trước khi lựa chọn?

Hoạt động hợp nhất Q2/H1/2026; bản soát xét được đối chiếu riêng với bản lịch sử · Biên tập bố cục: 12/10/2026.

VPB

Trọng tâm là tốc độ mở rộng cho vay và tăng lợi nhuận. Cần đặt tăng trưởng cạnh chi phí nguồn vốn và rủi ro tài sản, rồi kiểm tra kết quả sau dự phòng. Tăng trưởng cao trong một kỳ chưa tự xác nhận hiệu quả vốn bền vững.

HDB

ROE hiện hữu là điểm cần đọc cùng chất lượng tăng trưởng và hiệu quả sau vốn mới. Theo dõi nguồn tài trợ, chi phí tín dụng và khả năng duy trì lợi nhuận. Giữ rõ số đã soát xét và số lịch sử khi đối chiếu.

Định giá: giữ đúng ngày và cơ sở

P/B và P/E giữ ngày tham chiếu 23/08/2026. Bảng đối chiếu bản soát xét và bản lịch sử giúp phân biệt thay đổi phiên bản báo cáo với biến động kinh doanh.

Giá đóng cửa mới được cập nhật riêng; không làm mới các bội số lịch sử. Chưa đủ cơ sở để kết luận mã nào hấp dẫn hơn tại giá hiện tại.

Các điều kiện bên dưới cần được kiểm chứng qua kỳ báo cáo tiếp theo; không cộng chỉ tiêu thành điểm mua–bán.

Hồ sơ, bộ số và điều kiện cần theo dõi

Trả lời ngắn

Đọc tăng trưởng cùng chi phí tín dụng và hiệu quả vốn

Bảng Q2 lịch sử ghi ROE HDB 25,40% nhưng chưa tái lập cùng cơ sở. Giữ số để đối chiếu phiên bản, chưa dùng làm bằng chứng xếp hạng hiệu quả vốn hiện tại.

VPBVPBank

Độ lồi tăng trưởng cao, cần trừ chi phí funding và rủi ro tài sản

Tín dụng 6T
23,04%
LNTT YoY
68,13%
ROE trong bộ Q2 lịch sử
16,85%
NPL · LLR
3,28% · 56,17%
P/B lịch sử 23/08/2026
1,1x
P/E lịch sử 23/08/2026
6,8x
HDBHDBank

ROE hiện hữu cao, cần chứng minh chất lượng tăng trưởng sau vốn mới

Tín dụng 6T
20,61%
LNTT YoY
31,13%
ROE Q2 lịch sử · chưa tái lập cơ sở
25,40%
NPL · LLR
2,79% · 50,01%
P/B lịch sử 23/08/2026
1,6x
P/E lịch sử 23/08/2026
7,2x

Cùng kỳ · Cùng phạm vi · Cùng snapshot định giá

Bảng so sánh VPB–HDB Q2/2026 · dữ liệu lịch sử

Các chỉ tiêu hoạt động dùng BCTC hợp nhất tại 30/06/2026. NIM là proxy 6T hai mốc; HDB chưa đủ đầu vào, nên chưa so sánh NIM giữa hai mã. Định giá dùng cùng snapshot VNDirect; CAR hoặc LDR khác kỳ, khác scope không được đưa vào xếp hạng.

MãLNTT 6TTín dụngTiền gửiFunding gapLDR thôLNTT YoYROECASANPLLLRNIM proxy 6TP/BP/E
VPB18.880 tỷ23,04%16,69%6,35%158,47%68,13%16,85%11,48%3,28%56,17%5,26%1,1x6,8x
HDB13.202 tỷ20,61%20,21%0,40%97,77%31,13%25,40%10,81%2,79%50,01%Chưa đủ dữ liệu1,6x7,2x

Funding gap = tăng trưởng tín dụng trừ tăng trưởng tiền gửi khách hàng. LDR thô không phải LDR theo quy định. Snapshot P/B–P/E không phải giá mục tiêu hoặc dữ liệu thời gian thực.

Các điều kiện bên dưới cần được kiểm chứng qua kỳ báo cáo tiếp theo; không cộng chỉ tiêu thành điểm mua–bán.

Từng tiêu chí cho biết điều gì, giới hạn ở đâu?

Ai dẫn tiêu chí nào?

Bốn kết luận độc lập, không cộng thành một người thắng

Mỗi kết luận chỉ trả lời một câu hỏi và phải được cập nhật khi có BCTC hoặc điều khoản tăng vốn mới.

Tốc độ tăng trưởng

VPB

Tín dụng hợp nhất VPB tăng 23,04% và LNTT 6 tháng tăng 68,13%; HDB lần lượt đạt 20,61% và 31,13%.

Hiệu quả vốn trong bảng lịch sử

Chưa xếp hạng cùng cơ sở

Bộ Q2 lịch sử ghi HDB 25,40% và VPB 16,85%. ROE HDB 25,40% chưa tái lập cùng cơ sở; không dùng số này để xếp hạng hiện tại. Bản soát xét trên hồ sơ là lớp riêng, không phải tăng trưởng qua thời gian.

Cân bằng tín dụng–tiền gửi

HDB

Funding gap HDB là 0,40 điểm %, thấp hơn 6,35 điểm % của VPB. Đây là cờ phân tích funding, không phải kết luận thanh khoản.

Bộ đệm chất lượng tài sản

Chưa có người thắng rõ

HDB có NPL thấp hơn (2,79% so với 3,28%), còn VPB có LLR nhỉnh hơn (56,17% so với 50,01%). Cả hai đều cần theo dõi nợ nhóm 2 và credit cost.

Ranh giới dữ liệu

So sánh trên cùng phạm vi ngân hàng mẹ hoặc hợp nhất

Core table mới lấy trực tiếp từ bộ dữ liệu hợp nhất Q2/2026. Tăng trưởng tín dụng ngân hàng mẹ, CAR/LDR do doanh nghiệp hoặc CTCK công bố khác định nghĩa vẫn hữu ích để đặt câu hỏi, nhưng không được dùng làm hàng headline nếu chưa đủ cùng kỳ, phạm vi và phương pháp.

  • VPB: CAR khoảng 13% được ghi nhãn xấp xỉ; LDR quy định 84,5% không so trực tiếp với LDR thô.
  • HDB: CAR Q2/2026 để trống thay vì ghép số khác nguồn hoặc thiếu nhãn scope.
  • Điều khoản phát hành được theo dõi riêng, không thay thế dữ liệu hoạt động hiện hữu.
  • Phép thử sau vốn mới là lợi nhuận tăng thêm trên vốn chủ bình quân tăng thêm trong 4–8 quý.

Các điều kiện bên dưới cần được kiểm chứng qua kỳ báo cáo tiếp theo; không cộng chỉ tiêu thành điểm mua–bán.

Điều gì cần đúng để luận điểm còn hiệu lực?

Lớp gần quyết định

VPB hay HDB: điều gì phải đúng sau khi vốn mới được ghi nhận?

Khung quyết định giữ riêng tốc độ tăng trưởng, hiệu quả vốn và rủi ro tài sản; không cộng các biến thành điểm mua–bán.

VPB
Phù hợp với câu hỏi nghiên cứu khi
Phù hợp với câu hỏi liệu tăng trưởng tín dụng và hệ sinh thái có chuyển thành lợi nhuận sau rủi ro nhanh hơn vốn chủ tăng thêm hay không.
Đánh đổi phải chấp nhận
NPL 3,28% và funding gap 6,35 điểm % khiến chi phí vốn, credit cost cùng bộ đệm dự phòng là các cổng kiểm chứng chính.
Bằng chứng cần xác nhận
Lợi nhuận tăng nhanh hơn vốn chủ bình quân, ROE cải thiện, funding bắt kịp tín dụng và NPL không tăng sau 4–8 quý.
Điều làm luận điểm sai
Credit cost hoặc chi phí vốn tăng nhanh, NPL đi lên và ROE không cải thiện dù quy mô tín dụng tiếp tục mở rộng.
HDB
Phù hợp với câu hỏi nghiên cứu khi
Phù hợp với câu hỏi liệu hiệu quả vốn có bền khi đặt cạnh dự phòng và phần vốn chủ tăng thêm hay không.
Đánh đổi phải chấp nhận
LLR 50,01% và CAR cùng kỳ chưa khóa trong bộ dữ liệu chuẩn hóa khiến chất lượng tài sản và hiệu quả sau phát hành cần được theo dõi riêng.
Bằng chứng cần xác nhận
ROE duy trì trên 20%, tăng trưởng lợi nhuận theo kịp vốn chủ, funding cân bằng và NPL không xấu đi sau 4–8 quý.
Điều làm luận điểm sai
Pha loãng làm ROE giảm kéo dài, credit cost tăng hoặc chất lượng tài sản suy yếu khi tín dụng tiếp tục tăng nhanh.

Bốn cổng trước khi sử dụng so sánh

  1. 01Core table chỉ dùng BCTC hợp nhất cùng ngày 30/06/2026.
  2. 02Số ngân hàng mẹ hoặc số do doanh nghiệp/CTCK công bố khác định nghĩa không đi vào headline comparison.
  3. 03CAR HDB để trống cho tới khi có số Q2/2026 đủ nhãn về ngày chốt, phạm vi và khung.
  4. 04P/B và P/E dùng cùng snapshot VNDirect ngày 23/08/2026, không phải dữ liệu thời gian thực.
  5. 05Kết quả sau tăng vốn được đánh giá bằng lợi nhuận tăng thêm trên vốn chủ bình quân tăng thêm trong 4–8 quý.

Stress test luận điểm

Ba tình huống có thể đảo chiều kết luận

Kịch bản dùng để xác định dữ liệu cần kiểm tra tiếp, không phải dự báo giá cổ phiếu.

Nếu funding cost tăng

VPB · Độ lồi tăng trưởng chỉ còn giá trị khi NIM sau chi phí vốn và credit cost không giảm nhanh hơn tốc độ mở rộng tín dụng.

HDB · Funding gap thấp hơn là điểm xuất phát thuận lợi, nhưng cần số chi phí vốn cùng phương pháp để xác nhận lợi thế.

Nếu vốn mới làm ROE pha loãng

VPB · Cần chứng minh lợi nhuận từ ngân hàng mẹ và hệ sinh thái tăng nhanh hơn vốn chủ bình quân trong 4–8 quý.

HDB · ROE hiện hữu cao tạo đệm, nhưng luận điểm yếu đi nếu vốn tăng mà lợi nhuận trên mỗi đồng vốn không theo kịp.

Nếu chất lượng tài sản xấu đi

VPB · NPL cao hơn khiến hình thành nợ xấu mới, thu hồi nợ và credit cost trở thành biến quyết định.

HDB · NPL thấp hơn VPB chưa đủ kết luận vì LLR mỏng hơn; cần theo dõi nợ nhóm 2 và mức bổ sung dự phòng.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi khi so sánh VPB và HDB

VPB hay HDB có ROE cao hơn trong Q2/2026?

Bộ Q2 lịch sử ghi HDB 25,40% và VPB 16,85%. ROE HDB 25,40% chưa tái lập cùng cơ sở; không dùng số này để xếp hạng hiện tại. Bản soát xét trên hồ sơ là lớp riêng, không phải tăng trưởng qua thời gian.

Ngân hàng nào tăng trưởng nhanh hơn?

VPB dẫn về tín dụng hợp nhất và tăng trưởng LNTT 6 tháng. HDB cũng tăng nhanh và có chênh tín dụng–tiền gửi thấp hơn trong bộ lịch sử; chưa xếp hạng ROE khi khác cơ sở.

P/B thấp hơn có làm VPB hấp dẫn hơn HDB không?

Không thể kết luận chỉ từ P/B. Snapshot 23/08/2026 ghi nhận VPB 1,1x và HDB 1,6x, nhưng chênh lệch phải được đọc cùng ROE, NPL, LLR, funding và điều khoản tăng vốn.

Vì sao bảng mới khác một số số liệu trong bài cũ?

Bảng Q2 lịch sử và hồ sơ đã soát xét là hai lớp dữ liệu. HDB có LNTT và ROE khác phiên bản/cơ sở tính; phần đối chiếu ngay cạnh bảng giải thích chênh lệch. Tăng trưởng tín dụng VPB hợp nhất cũng khác tăng trưởng tín dụng ngân hàng mẹ. Không đọc các chênh lệch này thành tăng giảm giữa hai quý.

Muốn kiểm tra khả năng duy trì tăng trưởng, đọc hồ sơ VPB. Muốn xem chất lượng lợi nhuận sau dự phòng và hiệu quả vốn, đọc hồ sơ HDB. Trang ngành ngân hàng giải thích cách lựa chọn tiêu chí trước khi mở rộng so sánh sang TCB hoặc ngân hàng khác.

Dữ liệu tài chính: 2026-06-30, phạm vi hợp nhất. Khi so sánh, đọc cùng kỳ đo và phương pháp của từng chỉ tiêu; nội dung không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.