VPB
Trọng tâm là tốc độ mở rộng cho vay và tăng lợi nhuận. Cần đặt tăng trưởng cạnh chi phí nguồn vốn và rủi ro tài sản, rồi kiểm tra kết quả sau dự phòng. Tăng trưởng cao trong một kỳ chưa tự xác nhận hiệu quả vốn bền vững.
So sánh ngân hàng · Q2/2026 · Dữ liệu hợp nhất
VPB và HDB cần được đặt cạnh nhau về khả năng tăng thu nhập, chi phí tín dụng và hiệu quả sử dụng vốn. Bảng lịch sử dưới đây giúp đối chiếu kết quả đã ghi nhận; phần giải thích phiên bản cho biết vì sao một số số liệu khác hồ sơ từng mã. Mức định giá cần được đọc theo đúng ngày tham chiếu.
Hoạt động hợp nhất Q2/H1/2026; bản soát xét được đối chiếu riêng với bản lịch sử · Biên tập bố cục: 12/10/2026.
Trọng tâm là tốc độ mở rộng cho vay và tăng lợi nhuận. Cần đặt tăng trưởng cạnh chi phí nguồn vốn và rủi ro tài sản, rồi kiểm tra kết quả sau dự phòng. Tăng trưởng cao trong một kỳ chưa tự xác nhận hiệu quả vốn bền vững.
ROE hiện hữu là điểm cần đọc cùng chất lượng tăng trưởng và hiệu quả sau vốn mới. Theo dõi nguồn tài trợ, chi phí tín dụng và khả năng duy trì lợi nhuận. Giữ rõ số đã soát xét và số lịch sử khi đối chiếu.
P/B và P/E giữ ngày tham chiếu 23/08/2026. Bảng đối chiếu bản soát xét và bản lịch sử giúp phân biệt thay đổi phiên bản báo cáo với biến động kinh doanh.
Giá đóng cửa mới được cập nhật riêng; không làm mới các bội số lịch sử. Chưa đủ cơ sở để kết luận mã nào hấp dẫn hơn tại giá hiện tại.
Các điều kiện bên dưới cần được kiểm chứng qua kỳ báo cáo tiếp theo; không cộng chỉ tiêu thành điểm mua–bán.
Trả lời ngắn
Bảng Q2 lịch sử ghi ROE HDB 25,40% nhưng chưa tái lập cùng cơ sở. Giữ số để đối chiếu phiên bản, chưa dùng làm bằng chứng xếp hạng hiệu quả vốn hiện tại.
Độ lồi tăng trưởng cao, cần trừ chi phí funding và rủi ro tài sản
ROE hiện hữu cao, cần chứng minh chất lượng tăng trưởng sau vốn mới
Cùng kỳ · Cùng phạm vi · Cùng snapshot định giá
Các chỉ tiêu hoạt động dùng BCTC hợp nhất tại 30/06/2026. NIM là proxy 6T hai mốc; HDB chưa đủ đầu vào, nên chưa so sánh NIM giữa hai mã. Định giá dùng cùng snapshot VNDirect; CAR hoặc LDR khác kỳ, khác scope không được đưa vào xếp hạng.
| Mã | LNTT 6T | Tín dụng | Tiền gửi | Funding gap | LDR thô | LNTT YoY | ROE | CASA | NPL | LLR | NIM proxy 6T | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VPB | 18.880 tỷ | 23,04% | 16,69% | 6,35% | 158,47% | 68,13% | 16,85% | 11,48% | 3,28% | 56,17% | 5,26% | 1,1x | 6,8x |
| HDB | 13.202 tỷ | 20,61% | 20,21% | 0,40% | 97,77% | 31,13% | 25,40% | 10,81% | 2,79% | 50,01% | Chưa đủ dữ liệu | 1,6x | 7,2x |
Funding gap = tăng trưởng tín dụng trừ tăng trưởng tiền gửi khách hàng. LDR thô không phải LDR theo quy định. Snapshot P/B–P/E không phải giá mục tiêu hoặc dữ liệu thời gian thực.
Các điều kiện bên dưới cần được kiểm chứng qua kỳ báo cáo tiếp theo; không cộng chỉ tiêu thành điểm mua–bán.
Ai dẫn tiêu chí nào?
Mỗi kết luận chỉ trả lời một câu hỏi và phải được cập nhật khi có BCTC hoặc điều khoản tăng vốn mới.
Tốc độ tăng trưởng
VPB
Tín dụng hợp nhất VPB tăng 23,04% và LNTT 6 tháng tăng 68,13%; HDB lần lượt đạt 20,61% và 31,13%.
Hiệu quả vốn trong bảng lịch sử
Chưa xếp hạng cùng cơ sở
Bộ Q2 lịch sử ghi HDB 25,40% và VPB 16,85%. ROE HDB 25,40% chưa tái lập cùng cơ sở; không dùng số này để xếp hạng hiện tại. Bản soát xét trên hồ sơ là lớp riêng, không phải tăng trưởng qua thời gian.
Cân bằng tín dụng–tiền gửi
HDB
Funding gap HDB là 0,40 điểm %, thấp hơn 6,35 điểm % của VPB. Đây là cờ phân tích funding, không phải kết luận thanh khoản.
Bộ đệm chất lượng tài sản
Chưa có người thắng rõ
HDB có NPL thấp hơn (2,79% so với 3,28%), còn VPB có LLR nhỉnh hơn (56,17% so với 50,01%). Cả hai đều cần theo dõi nợ nhóm 2 và credit cost.
Ranh giới dữ liệu
Core table mới lấy trực tiếp từ bộ dữ liệu hợp nhất Q2/2026. Tăng trưởng tín dụng ngân hàng mẹ, CAR/LDR do doanh nghiệp hoặc CTCK công bố khác định nghĩa vẫn hữu ích để đặt câu hỏi, nhưng không được dùng làm hàng headline nếu chưa đủ cùng kỳ, phạm vi và phương pháp.
Các điều kiện bên dưới cần được kiểm chứng qua kỳ báo cáo tiếp theo; không cộng chỉ tiêu thành điểm mua–bán.
Lớp gần quyết định
Khung quyết định giữ riêng tốc độ tăng trưởng, hiệu quả vốn và rủi ro tài sản; không cộng các biến thành điểm mua–bán.
Stress test luận điểm
Kịch bản dùng để xác định dữ liệu cần kiểm tra tiếp, không phải dự báo giá cổ phiếu.
VPB · Độ lồi tăng trưởng chỉ còn giá trị khi NIM sau chi phí vốn và credit cost không giảm nhanh hơn tốc độ mở rộng tín dụng.
HDB · Funding gap thấp hơn là điểm xuất phát thuận lợi, nhưng cần số chi phí vốn cùng phương pháp để xác nhận lợi thế.
VPB · Cần chứng minh lợi nhuận từ ngân hàng mẹ và hệ sinh thái tăng nhanh hơn vốn chủ bình quân trong 4–8 quý.
HDB · ROE hiện hữu cao tạo đệm, nhưng luận điểm yếu đi nếu vốn tăng mà lợi nhuận trên mỗi đồng vốn không theo kịp.
VPB · NPL cao hơn khiến hình thành nợ xấu mới, thu hồi nợ và credit cost trở thành biến quyết định.
HDB · NPL thấp hơn VPB chưa đủ kết luận vì LLR mỏng hơn; cần theo dõi nợ nhóm 2 và mức bổ sung dự phòng.
Câu hỏi thường gặp
Bộ Q2 lịch sử ghi HDB 25,40% và VPB 16,85%. ROE HDB 25,40% chưa tái lập cùng cơ sở; không dùng số này để xếp hạng hiện tại. Bản soát xét trên hồ sơ là lớp riêng, không phải tăng trưởng qua thời gian.
VPB dẫn về tín dụng hợp nhất và tăng trưởng LNTT 6 tháng. HDB cũng tăng nhanh và có chênh tín dụng–tiền gửi thấp hơn trong bộ lịch sử; chưa xếp hạng ROE khi khác cơ sở.
Không thể kết luận chỉ từ P/B. Snapshot 23/08/2026 ghi nhận VPB 1,1x và HDB 1,6x, nhưng chênh lệch phải được đọc cùng ROE, NPL, LLR, funding và điều khoản tăng vốn.
Bảng Q2 lịch sử và hồ sơ đã soát xét là hai lớp dữ liệu. HDB có LNTT và ROE khác phiên bản/cơ sở tính; phần đối chiếu ngay cạnh bảng giải thích chênh lệch. Tăng trưởng tín dụng VPB hợp nhất cũng khác tăng trưởng tín dụng ngân hàng mẹ. Không đọc các chênh lệch này thành tăng giảm giữa hai quý.
Muốn kiểm tra khả năng duy trì tăng trưởng, đọc hồ sơ VPB. Muốn xem chất lượng lợi nhuận sau dự phòng và hiệu quả vốn, đọc hồ sơ HDB. Trang ngành ngân hàng giải thích cách lựa chọn tiêu chí trước khi mở rộng so sánh sang TCB hoặc ngân hàng khác.
Dữ liệu tài chính: 2026-06-30, phạm vi hợp nhất. Khi so sánh, đọc cùng kỳ đo và phương pháp của từng chỉ tiêu; nội dung không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.