Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Banking Comparison Data Hub · Q2/2026 · Cập nhật 20/08/2026

So sánh ngân hàng Việt Nam 2026

Một bảng dữ liệu để đi từ câu hỏi bán lẻ — ngân hàng nào tốt hơn — đến cách đọc có kỷ luật về lợi nhuận, chất lượng tài sản, nguồn vốn và định giá.

Mẫu core
10 ngân hàng
Dữ liệu BCTC
30/06/2026
Snapshot P/B
10/08/2026
Nguồn IR
14 trang chính thức

Cùng kỳ · Cùng phạm vi · Không lấp dữ liệu thiếu

Bảng so sánh 10 ngân hàng core

Chọn một nhóm rồi bấm tên chỉ số để sắp xếp. NIM thiếu dữ liệu đồng nhất được ghi n/a và luôn xếp cuối.

Nhóm
VCBVietcombankPhòng thủ29.222 tỷ0,61%279,30%20,30%n/a32,34%2,0x
CTGVietinBankCân bằng25.868 tỷ1,20%133,90%21,89%n/a22,71%1,3x
MBBMBCân bằng20.188 tỷ1,45%93,63%22,06%n/a33,62%1,4x
BIDBIDVCân bằng18.905 tỷ1,83%75,90%16,56%n/a20,13%1,5x
VPBVPBankNhạy chu kỳ18.880 tỷ3,28%56,17%16,85%1,88%11,48%1,1x
TCBTechcombankCân bằng18.540 tỷ1,08%125,64%16,06%2,97%33,81%1,2x
HDBHDBankNhạy chu kỳ13.202 tỷ2,79%50,01%25,40%4,10%10,81%1,5x
ACBACBPhòng thủ10.735 tỷ1,03%105,32%17,78%2,25%20,03%1,3x
VIBVIBNhạy chu kỳ5.186 tỷ2,93%43,58%17,51%3,05%11,76%1,0x
OCBOCBNhạy chu kỳ2.470 tỷ3,49%59,39%11,17%2,99%10,86%0,9x

Nguồn: BCTC hợp nhất Q2/2026 hoặc bán niên soát xét; P/B từ VNDIRECT lúc 11:03 ngày 10/08/2026. PBT: tỷ đồng. NPL/LLR/ROE/NIM/CASA: %. Phương pháp chi tiết ở cuối trang.

Theo dõi khi bộ chỉ số và workbook được cập nhật sang kỳ mới.

Nhận cập nhật bảng này →

Research Distribution & Citation Layer

Sáu biểu đồ có thể dẫn nguồn

Mỗi biểu đồ có anchor ổn định, ảnh ngang và dọc ở cả SVG/PNG, dữ liệu tải xuống, ngày chốt và cách trích dẫn. Tất cả cùng quay về một URL canonical thay vì tách thành các bài mỏng.

Lợi nhuận

Tăng trưởng PBT 6 tháng cao nhất

So sánh tăng trưởng lợi nhuận trước thuế 6T/2026 so với cùng kỳ của 10 ngân hàng core.

Biểu đồ tăng trưởng lợi nhuận trước thuế 6 tháng 2026 của 10 ngân hàng Việt Nam, VPB dẫn đầu 68,13%.

Nguồn: tổng hợp và tính toán bởi Tùng ATC từ BCTC Q2/2026.

Phương pháp: PBT lũy kế 6T/2026 chia PBT lũy kế 6T/2025, trừ 1. Không dùng tốc độ tăng riêng quý II.

Chất lượng tài sản

NPL thấp nhất

Tỷ lệ nợ nhóm 3–5 trên tổng dư nợ tại 30/06/2026; thấp hơn thường cho thấy điểm xuất phát phòng thủ hơn.

Biểu đồ tỷ lệ nợ xấu của 10 ngân hàng Việt Nam tại 30 tháng 6 năm 2026, VCB thấp nhất 0,61%.

Nguồn: tổng hợp và tính toán bởi Tùng ATC từ BCTC Q2/2026.

Phương pháp: NPL = nợ nhóm 3–5 / tổng dư nợ tại 30/06/2026; sắp xếp tăng dần.

Bộ đệm dự phòng

LLR cao nhất

Tỷ lệ dự phòng bao phủ nợ xấu tại 30/06/2026; cần đọc cùng NPL và xu hướng nợ nhóm 2.

Biểu đồ tỷ lệ bao phủ nợ xấu của 10 ngân hàng Việt Nam tại 30 tháng 6 năm 2026, VCB cao nhất 279,3%.

Nguồn: tổng hợp và tính toán bởi Tùng ATC từ BCTC Q2/2026.

Phương pháp: LLR = dự phòng rủi ro tín dụng / nợ nhóm 3–5 tại 30/06/2026; sắp xếp giảm dần.

Hiệu quả vốn × định giá

ROE và P/B

Đặt ROE Q2/2026 cạnh snapshot P/B để nhìn premium, discount và câu hỏi thị trường đang định giá điều gì.

Biểu đồ phân tán ROE và P/B của 10 cổ phiếu ngân hàng Việt Nam Q2 2026.

Nguồn: tổng hợp và tính toán bởi Tùng ATC từ BCTC Q2/2026.

P/B: snapshot VNDIRECT lúc 11:03 ICT ngày 10/08/2026.

Phương pháp: Trục ngang là ROE theo workbook Q2/2026; trục dọc là P/B snapshot. Đường trung vị chỉ hỗ trợ đối chiếu, không phải ngưỡng mua bán.

Biên lãi × nguồn vốn

NIM và CASA

Sáu ngân hàng có đủ NIM đồng nhất được đặt cạnh CASA; bốn ô thiếu được giữ nguyên thay vì suy đoán.

Biểu đồ phân tán NIM và CASA của sáu ngân hàng có đủ dữ liệu đồng nhất trong Q2 2026.

Nguồn: tổng hợp và tính toán bởi Tùng ATC từ BCTC Q2/2026.

Phương pháp: Chỉ vẽ ACB, TCB, VPB, HDB, VIB và OCB. BID, CTG, VCB và MBB không có NIM đồng nhất trong workbook nên không được nội suy.

ATC View

Ma trận phòng thủ – cân bằng – nhạy chu kỳ

Ba làn judgment cho cùng một chu kỳ, giúp định vị câu hỏi nghiên cứu tiếp theo mà không biến thành điểm số cơ học.

Ma trận ba nhóm ngân hàng phòng thủ, cân bằng và nhạy chu kỳ theo khung nghiên cứu Tùng ATC.

Nguồn: tổng hợp và tính toán bởi Tùng ATC từ BCTC Q2/2026.

Phương pháp: Phân nhóm judgment đa chỉ số dựa trên NPL, LLR, ROE, CASA, tăng trưởng và độ nhạy tín dụng; không phải xếp hạng tín nhiệm.

ATC View

Ba hồ sơ, ba cách phản ứng với cùng một chu kỳ

Bộ lọc là khung nghiên cứu có judgment, không phải xếp hạng tín nhiệm hay chỉ dẫn giao dịch. Mỗi nhóm đều có điều kiện khiến cách đọc phải thay đổi.

VCB · ACB

Phòng thủ

Bộ đệm chất lượng tài sản là điểm xuất phát: NPL thấp và LLR trên 100% giúp khả năng hấp thụ biến động tốt hơn mẫu.

What market may miss

Phòng thủ không đồng nghĩa lợi nhuận tăng nhanh hoặc định giá thấp. VCB đang mang premium P/B; ACB có PBT 6T gần như đi ngang.

What changes my mind

Nợ nhóm 2 tăng kéo dài, LLR giảm nhanh hoặc ROE suy yếu mà định giá không điều chỉnh sẽ làm thay đổi cách xếp nhóm.

BID · CTG · MBB · TCB

Cân bằng

Nhóm kết hợp quy mô lợi nhuận, ROE hoặc nguồn vốn tương đối tốt, nhưng không đồng đều về NPL và mức bao phủ.

What market may miss

Cùng nhãn cân bằng nhưng CTG có LLR cao hơn BID/MBB, còn TCB và MBB nổi bật về CASA. Không nên gộp thành một giao dịch ngành duy nhất.

What changes my mind

NIM, chi phí vốn và credit cost Q3 là phép thử; tăng tín dụng chỉ có giá trị nếu chất lượng tài sản không giảm tương ứng.

VPB · HDB · VIB · OCB

Nhạy chu kỳ

Khả năng tăng tốc khi tín dụng và tiêu dùng thuận lợi cao hơn, đổi lại NPL cao, LLR mỏng hoặc CASA thấp làm biên an toàn phụ thuộc chu kỳ.

What market may miss

ROE cao hoặc P/B dưới 1 lần có thể là tín hiệu cần nghiên cứu, nhưng cũng có thể phản ánh chi phí rủi ro mà bảng giá đã nhận ra.

What changes my mind

LLR phục hồi bền vững, NPL giảm và CASA cải thiện qua nhiều quý sẽ giảm mức độ nhạy; chiều ngược lại làm rủi ro tích lũy nhanh hơn.

Nguồn và ngày dữ liệu: cùng bộ BCTC tại 30/06/2026 trong bảng trên. Phương pháp nhóm: judgment đa chỉ số, không cộng điểm cơ học.

Retail entry → Institutional thinking

Bảy chỉ số, bảy câu hỏi khác nhau

Một chỉ số chỉ có giá trị khi biết nó đo gì, không đo gì và cần đặt cạnh biến số nào.

PBT

Lợi nhuận trước thuế

Cho biết quy mô lợi nhuận trước thuế, nhưng phải tách phần đến từ hoạt động cốt lõi, hoàn nhập và thu nhập một lần.

NPL

Tỷ lệ nợ xấu

Tỷ trọng nợ nhóm 3–5 trên dư nợ. Thấp thường tốt hơn, nhưng xu hướng nợ nhóm 2 và chính sách phân loại cũng rất quan trọng.

LLR

Bao phủ nợ xấu

Dự phòng chia cho nợ xấu. Cao cho thấy bộ đệm kế toán dày hơn; không tự động bảo đảm mọi khoản nợ đều thu hồi được.

ROE

Hiệu quả vốn chủ

Lợi nhuận tạo ra trên một đồng vốn. ROE cao chỉ đáng trả premium khi bền vững và không đến từ đòn bẩy hay rủi ro quá mức.

NIM

Biên lãi ròng

Chênh lệch sinh lời của tài sản và chi phí vốn. Cần đọc cùng cơ cấu tín dụng, CASA và mức cạnh tranh huy động.

CASA

Tiền gửi không kỳ hạn

Tỷ trọng nguồn tiền gửi chi phí thấp. CASA cao thường hỗ trợ chi phí vốn, nhưng chưa đủ để kết luận NIM sẽ tăng.

P/B

Giá trên giá trị sổ sách

Thị trường trả bao nhiêu cho một đồng vốn chủ. P/B thấp có thể là cơ hội hoặc chiết khấu hợp lý cho ROE và chất lượng tài sản yếu.

Tiếp tục nghiên cứu

Đi từ bảng ngành vào hồ sơ doanh nghiệp

Các hồ sơ dưới đây mở rộng bối cảnh ngoài bảng so sánh. Liên kết MBB được chủ động giữ lại đến sau checkpoint +28 để không làm nhiễu phép đo hiện tại.

Nguồn · Ngày dữ liệu · Phương pháp

Cách bảng được chuẩn hóa

Phạm vi

10 ngân hàng core dùng BCTC hợp nhất Q2/2026 hoặc bán niên soát xét. STB và NVB là tình huống đặc biệt; SHB và LPB không vào mẫu chính.

Công thức

PBT là lũy kế 6 tháng. NPL = nợ nhóm 3–5 / dư nợ. LLR = dự phòng / nợ xấu. NIM, CASA và ROE giữ theo workbook chuẩn hóa; ô thiếu để n/a.

Định giá

P/B là ảnh chụp VNDIRECT trong phiên lúc 11:03 ICT ngày 10/08/2026. Đây không phải dữ liệu thời gian thực; không trộn với ngày BCTC 30/06/2026.

Chủ đề đang theo dõi: Toàn bộ Banking Data Hub

RADAR ATC

Nhận cập nhật khi dữ liệu ngân hàng thay đổi

Nhận workbook phiên bản mới và ghi chú thay đổi giữa hai kỳ. Dữ liệu hiện tại vẫn được tải tự do, không cần để lại email.

Không phải khuyến nghị đầu tư cá nhân hóa.

Không khuyến nghị mua bán. Không cam kết lợi nhuận. Có thể hủy nhận bất cứ lúc nào.

FAQ dữ liệu ngân hàng

Câu hỏi thường gặp khi so sánh ngân hàng

Ngân hàng nào có ROE cao nhất trong mẫu Q2/2026?

HDB có ROE 25,40%, cao nhất mẫu core theo workbook Q2/2026. Con số này cần đặt cạnh NPL 2,79%, LLR 50,01% và CASA 10,81%; ROE cao không đồng nghĩa rủi ro thấp.

Ngân hàng nào có NPL và LLR tốt nhất?

VCB đồng thời có NPL thấp nhất 0,61% và LLR cao nhất 279,30% tại 30/06/2026. Đây là snapshot chất lượng tài sản, không phải cam kết cho các quý sau.

Ngân hàng nào có NIM và CASA cao nhất?

Trong sáu ngân hàng có NIM đồng nhất, HDB cao nhất ở 4,10%. TCB có CASA cao nhất 33,81%, sát MBB 33,62%; workbook không có NIM đồng nhất cho BID, CTG, VCB và MBB nên trang không suy đoán.

Cổ phiếu ngân hàng nào đang có P/B thấp nhất?

Trong snapshot VNDIRECT lúc 11:03 ngày 10/08/2026, OCB thấp nhất ở 0,9 lần, tiếp theo là VIB 1,0 lần và VPB 1,1 lần. P/B thấp không tự thân là định giá hấp dẫn vì cả ba còn có NPL cao hoặc bộ đệm mỏng hơn nhóm phòng thủ.

Bộ lọc phòng thủ, cân bằng và nhạy chu kỳ được tính thế nào?

Đây là khung judgment của Tùng ATC dựa trên tổ hợp NPL, LLR, ROE, CASA, tăng trưởng và độ nhạy tín dụng; không phải điểm tín dụng, xếp hạng ngân hàng hay khuyến nghị giao dịch.

Dữ liệu so sánh ngân hàng được cập nhật đến ngày nào?

Chỉ tiêu tài chính chốt tại 30/06/2026 từ BCTC Q2 hoặc báo cáo bán niên; P/B chốt theo snapshot VNDIRECT 10/08/2026 11:03 ICT. Trang được đóng gói lại ngày 20/08/2026.

Nội dung phục vụ nghiên cứu và đối chiếu dữ liệu, không phải khuyến nghị giao dịch. Hãy kiểm tra công bố mới nhất trước mọi quyết định đầu tư.