TùngATCOCBS
OCBS · Mở tài khoản

Mở tài khoản OCBS qua Tùng ATC

Tải app OCBS, quét QR hoặc nhập ID tư vấn 696969 để liên kết tư vấn viên.

  1. Tải app OCBS

    Vào App Store hoặc Google Play để cài đặt.

  2. Đăng ký tài khoản

    Mở app và chọn mục mở tài khoản mới.

  3. Nhập ID 696969

    Hoặc quét QR để liên kết tư vấn viên trong bước đăng ký.

Mã QR tư vấn OCBS — quét trong app OCBS để liên kết với tư vấn viên Nguyễn Lê Thanh Vy

Quét trong app OCBS

Tư vấn viên OCBS

NGUYỄN LÊ THANH VY

ID tư vấn

696969

Vì sao mở qua Tùng ATC
  • Hỗ trợ thao tác mở tài khoản và liên kết ID tư vấn.
  • Đồng hành đọc báo cáo, góc nhìn thị trường và dữ liệu doanh nghiệp.
  • Định hướng danh mục theo khẩu vị rủi ro và kỷ luật vốn.
  • Ưu tiên quản trị vốn và kỷ luật đầu tư, không cam kết lợi nhuận.
Tải app OCBS

Sau khi cài app, nhập ID tư vấn 696969 trong bước đăng ký.

Làm việc cùng Tùng ATC

Một quy trình tư vấn dựa trên luận điểm, tỷ trọng và kỷ luật kiểm chứng

Tùng ATC đồng hành với nhà đầu tư cần một khung ra quyết định rõ ràng: hiểu danh mục đang nắm giữ, xác định luận điểm, quản trị tỷ trọng và theo dõi điều kiện xác nhận hoặc cảnh báo theo dữ liệu.

Về Tùng

Tùng là ai

2018
Bắt đầu hành trình đầu tư khi còn đi học
~500
Danh mục đã trực tiếp tư vấn (cộng dồn quá trình hành nghề)
50 mã
Theo dõi định kỳ · 10–15 phân tích chuyên sâu
20%
Trần tỷ trọng tối đa cho mỗi mã

Tùng — Giám đốc Tư vấn Đầu tư và Quản lý Tài sản tại OCBS. Cử nhân Kinh tế và Tài chính, Đại học RMIT. Chứng chỉ hành nghề Môi giới Chứng khoán (009179/MGCK · cấp năm 2024). Hành trình đầu tư bắt đầu từ năm 2018 khi còn đang đi học; tính cộng dồn toàn bộ quá trình hành nghề tư vấn, tổng số danh mục đã trực tiếp tư vấn là khoảng 500, với NAV mỗi danh mục dao động từ vài chục triệu đến gần 30 tỷ đồng.

Trước khi đến với chứng khoán, Tùng làm việc trong doanh nghiệp gia đình ở lĩnh vực phân phối nước giải khát từ rất sớm — từ năm lớp 8 đã đi theo xe tải giao hàng cho các tiệm tạp hóa, và có giai đoạn ngắn trước năm 2017 đứng vai trò CEO quản lý toàn bộ công ty. Quãng thời gian đó tuy không liên quan trực tiếp đến tài chính, nhưng đã cho Tùng cơ hội hiểu trực tiếp đồng tiền được kiếm ra cơ cực thế nào khi mỗi thùng nước phải đi qua xe tải, kho và đầu phố — và sau này là một trong những lý do giúp giữ kỷ luật trên thị trường, khi có lúc tiền dường như “dễ kiếm”.

Năm 2016, Tùng đậu Đại học Bách Khoa TP. HCM ngành Khoa học Máy tính, học gần một năm rồi chuyển hướng đi du học Mỹ tại Southwestern Community College. Hai tháng sau, quay về Việt Nam và gia nhập RMIT, mở tài khoản chứng khoán đầu tiên tại Công ty Chứng khoán VNDirect (VND) không lâu sau đó. Năm 2022 — ngay sau khi ra trường — Tùng vào VPBankS, làm chính thức trong ngành tài chính lần đầu. Năm 2024 chuyển sang LPBS, và hiện tại đảm nhiệm vị trí tại OCBS.

Lĩnh vực phụ trách chính: ngân hàng, chứng khoán, bất động sản dân dụng, tiêu dùng, công nghệ và vĩ mô. Theo dõi định kỳ khoảng 50 mã cổ phiếu — trong đó phân tích chuyên sâu 10–15 mã. Đây cũng là 50 mã Tùng đã trực tiếp đầu tư trong giai đoạn 2020–2022, khi danh mục có lúc nắm giữ song song đến 20 mã.

Bài học rút ra từ giai đoạn đó — dàn trải chưa hẳn là an toàn, all-in cũng chưa hẳn là tự tin — Tùng dần thấy ngưỡng 20% tối đa cho mỗi mã là điểm cân bằng phù hợp với phong cách của bản thân.

Phù hợp với ai

Dành cho nhà đầu tư nào?

Không phải mọi nhà đầu tư đều cần cùng một loại hỗ trợ. Dưới đây là những trường hợp phù hợp nhất với cách Tùng làm việc.

Có danh mục, thiếu khung

Đã nắm giữ cổ phiếu nhưng chưa có hệ thống theo dõi luận điểm rõ ràng — không biết khi nào cần điều chỉnh tỷ trọng hay đóng vị thế.

Muốn phân bổ theo xác suất

Ưu tiên ra quyết định dựa trên dữ kiện và giả định có thể kiểm chứng, không theo tin đồn hay cảm tính ngắn hạn.

Cần đối tác rà soát luận điểm

Muốn có người phản biện giả định, kiểm tra rủi ro ẩn và rà soát tỷ trọng trước khi quyết định đầu tư lớn.

Muốn tiếp cận qua kênh được cấp phép

Khách hàng muốn tiếp cận dịch vụ tư vấn qua kênh được cấp phép tại OCBS — với quy trình tư vấn chính thức và minh bạch.

Phạm vi hỗ trợ

Tùng hỗ trợ gì?

  • Rà soát danh mục hiện tại — xác định cổ phiếu nào còn luận điểm rõ, cổ phiếu nào cần cập nhật giả định hoặc hạ xác suất.
  • Xây dựng luận điểm theo cấu trúc: Dữ kiện → Kỳ vọng thị trường → Độ lệch → Catalyst → Downside nếu sai.
  • Thiết lập ngưỡng xác nhận và ngưỡng cảnh báo dựa trên chỉ tiêu vận hành đo được — không dùng P/E, P/B làm điều kiện đóng luận điểm.
  • Đề xuất khung phân bổ tỷ trọng phù hợp với khẩu vị rủi ro và thời gian nắm giữ của từng nhà đầu tư.
  • Theo dõi các thay đổi quan trọng về kết quả kinh doanh, dòng tiền, chính sách ngành và bối cảnh vĩ mô.

Giới hạn rõ ràng

Tùng không làm gì?

Sự rõ ràng về giới hạn là một phần của tính chuyên nghiệp.

  • Không phím hàng — không tư vấn mua ngay, bán ngay theo diễn biến ngắn hạn.
  • Không cam kết lợi nhuận — không có khung tư vấn nào có thể đảm bảo kết quả đầu tư.
  • Không khuyến khích tập trung tỷ trọng cao vào một cổ phiếu duy nhất mà không có luận điểm rõ.
  • Không giao dịch thay khách hàng — mọi quyết định mua, bán và tỷ trọng là của nhà đầu tư.
  • Không biến biến động ngắn hạn thành luận điểm dài hạn — hai thứ này cần tách biệt hoàn toàn.
  • Không đưa ra quyết định thay cho nhà đầu tư — Tùng cung cấp khung, không thay thế phán đoán.

Case thực tế

Một case thực tế

Case đầu tiên Tùng thường kể với khách hàng là chính câu chuyện của mình.

Năm 2021, ở đỉnh của thị trường, Tùng dồn phần lớn danh mục vào một mã cổ phiếu đã theo dõi gần một năm. Mọi luận điểm nghe đều hợp lý: ngành đang vào chu kỳ, doanh nghiệp có chiến lược mở rộng, định giá có vẻ chưa phản ánh hết kỳ vọng. Tỷ trọng được nâng dần lên gần 80% NAV — phần lớn lý do nằm ở việc giá liên tục đi đúng hướng, và tâm lý “đã đúng đến giờ thì chắc đúng tiếp” lấn át phần kỷ luật còn lại.

Khi pha bull kết thúc, cổ phiếu mất giá nhanh hơn tốc độ Tùng kịp nhận ra mình đã sai. Tổng mức lỗ chốt lại khoảng 1,4 tỷ đồng — không phải con số khiến Tùng phá sản, nhưng đủ để bóc trần hai sai lầm cùng lúc. Thứ nhất, đã yêu một cổ phiếu — biến nó thành “câu chuyện” thay vì giữ nó là một tài sản cần định giá lại định kỳ. Thứ hai, đã quên mất bài học từ những năm phân phối nước giải khát — rằng tiền không bao giờ “tự dễ kiếm”, và mọi giai đoạn tiền có vẻ dễ kiếm thường là dấu hiệu thị trường đang vào pha bất thường.

Câu chuyện này, Tùng đã chia sẻ công khai nhiều lần trên livestream TikTok và trong bài viết “Cổ phiếu tôi đã Fall in love”. Ở vai trò tư vấn hiện tại, đây cũng là case Tùng thường dùng để giải thích với khách hàng vì sao mỗi mã nên giới hạn 20% NAV, vì sao luận điểm cần có ngưỡng cảnh báo thoát, và vì sao “yêu” một cổ phiếu là rủi ro tâm lý đáng để ý — nhiều khi còn lớn hơn cả biến động giá.

Cách làm việc

Quy trình 4 bước

  1. 01

    Gửi thông tin

    Nhà đầu tư chia sẻ mục tiêu, danh mục hiện tại, thời gian nắm giữ và khẩu vị rủi ro.

  2. 02

    Trao đổi khung đầu tư

    Làm rõ đâu là dữ kiện, đâu là giả định, đâu là rủi ro cần theo dõi — tách biệt trước khi kết luận.

  3. 03

    Xây khung theo dõi

    Xác định luận điểm, tỷ trọng phù hợp, ngưỡng xác nhận nền tảng và ngưỡng cảnh báo.

  4. 04

    Đồng hành qua OCBS

    Việc mở tài khoản và giao dịch chỉ là bước sau khi nhà đầu tư đã hiểu rõ quy trình và thấy phù hợp.

Nguyên tắc phân tích

Nguyên tắc phân tích

Dữ kiện → Giả định → Suy luận → Rủi ro

Mỗi luận điểm đầu tư mà Tùng dùng đều được kiểm tra qua bốn lớp riêng biệt. Cấu trúc này không phải lý thuyết — đây là cách Tùng tự ngăn mình lặp lại sai lầm đã từng phải trả giá bằng tiền thật. Để dễ hình dung, dưới đây là cách bốn lớp được áp dụng với một chỉ số quen thuộc bậc nhất với nhà đầu tư Việt Nam: P/B (Price to Book) của ngành ngân hàng.

Lớp 01

Dữ kiện

VD: P/B 0,8 lần

Dữ kiện là phần đã được công bố và có thể truy nguồn. P/B của một ngân hàng tại một thời điểm là dữ kiện — được tính từ giá đóng cửa trên HoSE và giá trị sổ sách trên báo cáo tài chính gần nhất. Khi nói "ngân hàng X đang giao dịch ở P/B 0,8 lần", đây là một dữ kiện có thể kiểm tra — không có chỗ cho tranh cãi nếu nguồn rõ ràng. Tương tự với các số liệu chất lượng tài sản (NPL, LLR), tăng trưởng tín dụng, hay tỷ lệ CASA — tất cả đều có thể truy về báo cáo của ngân hàng và công bố thông tin của NHNN.

Lớp 02

Giả định

VD: "dưới sổ sách = rẻ"?

Giả định là những điều chưa được công bố nhưng đang được dùng làm cơ sở suy luận. Quan niệm phổ biến trên thị trường là "ngân hàng giao dịch dưới giá trị sổ sách nghĩa là đang rẻ" — đây là một giả định, không phải sự thật. Để giả định này đúng cho một ngân hàng cụ thể, cần kiểm tra thêm: thương hiệu của ngân hàng có đủ mạnh để giữ thị phần huy động không, phân khúc hoạt động là retail hay corporate, có nằm trong rổ VN30 hay không, chất lượng tài sản (NPL, nợ nhóm 2, LLR) đang ở đâu so với trung bình ngành. Mỗi yếu tố đều cần được rà — nếu các yếu tố này yếu, P/B thấp có thể không phải là rẻ, mà đang phản ánh đúng rủi ro tiềm ẩn.

Lớp 03

Suy luận

VD: cơ hội định giá lại

Suy luận là phần kết nối dữ kiện và giả định để đi đến một kết luận đầu tư. Đây cũng là phần dễ bị nhầm lẫn với sự thật nhất. Quay lại ví dụ: nếu một ngân hàng có P/B 0,8 lần, thương hiệu mạnh, nằm trong VN30, NPL dưới trung bình ngành và LLR ở mức an toàn — có thể suy luận rằng đây là cơ hội định giá lại, với xác suất cao hơn so với trung bình. Nhưng đây vẫn chỉ là suy luận, không phải kết luận tuyệt đối. Nó có nghĩa là, theo những gì hiện đang biết, đây là khả năng có xác suất cao nhất — không phải đảm bảo. Tùng thường ghi rõ mức độ tin cậy của mỗi suy luận thay vì để nó hiện diện như một khẳng định.

Lớp 04

Rủi ro

VD: ngưỡng cảnh báo NPL

Rủi ro là phần thường bị bỏ qua nhất, nhưng lại quyết định khả năng sống sót của danh mục. Một ngân hàng giao dịch dưới giá trị sổ sách có thể tiếp tục giao dịch dưới giá trị sổ sách trong nhiều quý, thậm chí nhiều năm — nếu chất lượng tài sản tiếp tục xấu đi, hoặc thị trường vẫn chưa đặt niềm tin trở lại. Mỗi luận điểm cần đi kèm câu hỏi: nếu giả định sai, downside là bao nhiêu, ngưỡng cảnh báo nằm ở đâu (ví dụ NPL vượt mức X%, hay LLR rơi dưới Y%), và khi đó cần làm gì với tỷ trọng. Đầu tư mà không tính trước downside là đặt cược toàn bộ vào việc mình đúng — điều mà thị trường thường không ưu ái lâu.

Kết luận đầu tư chỉ được đưa ra sau khi cả bốn lớp đã được rà soát đầy đủ. Khi một lớp chưa rõ, Tùng thường nêu rõ “chưa đủ dữ liệu” thay vì cố lấp khoảng trống bằng phỏng đoán.

Các thuật ngữ tài chính nhắc đến (P/B, NPL, LLR, CASA, VN30) được giải thích đầy đủ trong Sổ Luận điểm ATC.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

01Phí tư vấn của Tùng tính thế nào?

Tùng không thu phí tư vấn riêng từ khách hàng. Nguồn thu nhập đến từ phí giao dịch tiêu chuẩn của OCBS — 0,15% trên mỗi giao dịch khách thực hiện. Điều này có nghĩa: chi phí khách phải trả khi làm việc với Tùng không cao hơn so với khi tự giao dịch tại OCBS. Tùng không nhận hoa hồng từ phát hành sơ cấp và không hợp tác phân phối sản phẩm tài chính bên thứ ba.

02Có cam kết lợi nhuận không?

Không. Theo quy định và theo nguyên tắc cá nhân, Tùng không cam kết bất kỳ mức lợi nhuận nào cho khách hàng. Mọi khung phân tích đầu tư đều có xác suất sai. Vai trò của Tùng là cung cấp khung ra quyết định có thể kiểm chứng — không phải đảm bảo kết quả. Nếu nhà đầu tư đang tìm một dịch vụ cam kết lợi nhuận, hãy thận trọng — đó thường là dấu hiệu của rủi ro lớn hơn lợi nhuận hứa hẹn.

03Có giao dịch thay khách hàng không?

Không. Mọi lệnh mua, bán và quyết định tỷ trọng đều do nhà đầu tư trực tiếp thực hiện trên tài khoản đứng tên mình. Tùng chỉ cung cấp khung phân tích, đề xuất tỷ trọng và theo dõi ngưỡng cảnh báo. Đây là ranh giới quan trọng vừa về pháp lý vừa về trách nhiệm — quyết định cuối cùng cùng kết quả lãi/lỗ thuộc về nhà đầu tư.

04Tại sao phải qua kênh OCBS?

OCBS là kênh được cấp phép, nơi Tùng đang đảm nhiệm vị trí Giám đốc Tư vấn Đầu tư và Quản lý Tài sản. Việc mở tài khoản tại OCBS để Tùng đồng hành cùng nhà đầu tư đảm bảo hai điều: thứ nhất, quá trình tư vấn nằm trong khuôn khổ pháp lý và quy trình của một công ty chứng khoán được cấp phép; thứ hai, tài khoản đứng tên khách, lệnh do khách đặt — không có khâu trung gian nào giữ tài sản hộ.

05Phù hợp với NAV bao nhiêu?

Không có ngưỡng tối thiểu cứng. Tính cộng dồn toàn bộ quá trình hành nghề tư vấn, trong số khoảng 500 danh mục Tùng đã trực tiếp tư vấn, NAV mỗi danh mục trải rộng từ vài chục triệu đến gần 30 tỷ đồng. Quan trọng hơn quy mô là sự rõ ràng về mục tiêu và khẩu vị rủi ro. Một danh mục 200 triệu có khung tư duy rõ ràng vẫn được hỗ trợ tốt hơn một danh mục 10 tỷ không biết đang đầu tư vì điều gì.

06Tần suất review danh mục thế nào?

Cập nhật điểm chính của thị trường và danh mục theo nhịp tuần. Các hành động lớn liên quan đến tỷ trọng — như thoát một mã, mở thêm mã mới, hay cấu trúc lại danh mục — thường được Tùng cân nhắc trong khoảng vài tháng, sau khi đã quan sát đủ dữ kiện và kiểm chứng giả định. Đây là tốc độ phù hợp với phong cách đầu tư dựa trên luận điểm, không phải giao dịch ngắn hạn theo nhiễu.

07Khác gì với broker thông thường?

Mô hình phí về cơ bản giống — đều thu phí giao dịch. Khác biệt nằm ở cách làm việc: Tùng không phím hàng theo diễn biến ngắn hạn, không khuyến khích tăng tần suất giao dịch để tăng phí, và mọi đề xuất đầu tư đều đi kèm khung Dữ kiện → Giả định → Suy luận → Rủi ro có thể kiểm chứng. Khách hàng đến với Tùng thường vì cần một khung tư duy ổn định, không phải vì cần tín hiệu mua bán hằng ngày.

08Nếu tôi đang lỗ nặng có nên đến với Tùng không?

Có — nhưng cần thẳng thắn với nhau. Tùng không có cách nào giúp một danh mục đang lỗ 30–50% quay về điểm hòa vốn trong thời gian ngắn; những cách hứa hẹn điều đó thường gây thêm thiệt hại. Việc đầu tiên là rà soát từng mã: cái nào vẫn còn luận điểm, cái nào nên đóng để giải phóng vốn, cái nào nên giữ và cân nhắc bình quân khi điều kiện cải thiện. Một danh mục đang lỗ nếu được tái cấu trúc bằng khung rõ ràng vẫn còn cơ hội — nhưng cần thời gian, không có lối tắt.

Muốn rà soát danh mục theo một khung rõ ràng hơn?

Bấm nút bên dưới để mở form đặt lịch trao đổi sơ bộ. Không cần chuẩn bị trước — chỉ cần mô tả ngắn về danh mục và mục tiêu hiện tại.

Zalo