Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
  Từ điển đầu tư
Từ điển đầu tư

NIM

Net Interest Margin

Phân tích

Rà soát 23/08/2026

NIM là biên lãi ròng: thu nhập lãi thuần tạo ra trên tài sản sinh lãi bình quân của ngân hàng trong một kỳ.

NIM = Thu nhập lãi thuần ÷ Tài sản sinh lãi bình quân × hệ số năm hóa

Hiểu đúng NIM

NIM đo chênh lệch kinh tế giữa thu nhập từ tài sản sinh lãi và chi phí nguồn vốn, sau đó đặt trên quy mô tài sản sinh lãi bình quân. Tùy cách công bố, mẫu số có thể gồm cho vay, tiền gửi tại tổ chức tín dụng và chứng khoán sinh lãi; vì vậy phải kiểm tra phạm vi trước khi so sánh.

NIM cao hoặc thấp nói lên điều gì?

NIM cao có thể đến từ nguồn vốn rẻ, lợi suất cho vay cao hoặc cơ cấu tài sản rủi ro hơn. NIM thấp có thể phản ánh cạnh tranh lãi suất, chi phí huy động tăng hoặc danh mục tài sản an toàn hơn. Không có một ngưỡng tốt chung cho mọi mô hình ngân hàng.

Ví dụ từ dữ liệu Q2/2026

Trong bảng dữ liệu ngân hàng, HDB có NIM chuẩn hóa 4,10%, VIB 3,05%, TCB 2,97% và VPB 1,88%. Đây là ảnh chụp cùng kỳ, không phải thứ hạng chất lượng: HDB và VPB có cấu trúc bán lẻ–tiêu dùng khác TCB, nên cần đặt NIM cạnh NPL, LLR và chi phí tín dụng.

Bẫy thường gặp

So sánh NIM quý với NIM sáu tháng, dùng tài sản cuối kỳ thay cho bình quân, hoặc bỏ qua thay đổi phạm vi hợp nhất đều có thể tạo kết luận sai. NIM tăng nhờ lợi suất cho vay cao hơn cũng có thể đi kèm rủi ro tín dụng lớn hơn trong các kỳ sau.

Cách dùng trong quy trình phân tích

Theo dõi chuỗi NIM qua nhiều quý, tách tác động của lợi suất tài sản và chi phí vốn, rồi kiểm tra CASA, tăng trưởng huy động, nợ nhóm 2, NPL và dự phòng. Một luận điểm chỉ mạnh lên khi NIM bền vững mà chất lượng tài sản không xấu đi tương ứng.

Vì sao quan trọng · NIM cho biết ngân hàng đang kiếm được bao nhiêu biên từ hoạt động trung gian tín dụng, nhưng chỉ có ý nghĩa khi đọc cùng tăng trưởng tín dụng, CASA, chi phí vốn và chất lượng tài sản.

Đọc tiếp trong hệ thống nghiên cứu

Câu hỏi thường gặp

NIM càng cao có phải ngân hàng càng tốt không?

Không. NIM cao có thể phản ánh lợi thế nguồn vốn nhưng cũng có thể đến từ cho vay phân khúc lợi suất và rủi ro cao. Cần đọc cùng NPL, nợ nhóm 2, chi phí tín dụng và ROE.

Vì sao NIM giữa các nguồn có thể khác nhau?

Nguồn có thể dùng kỳ quý hoặc lũy kế, mẫu số tài sản sinh lãi khác nhau, số bình quân khác nhau hoặc hệ số năm hóa khác nhau. Chỉ nên so sánh khi công thức và kỳ dữ liệu đồng nhất.

CASA tăng có luôn làm NIM tăng không?

Không tự động. CASA có thể giảm chi phí vốn, nhưng NIM còn phụ thuộc lợi suất cho vay, cạnh tranh lãi suất, cơ cấu tài sản và tỷ lệ sử dụng nguồn vốn.

Nguồn và phạm vi dữ liệu

Bước tiếp theo

Từ khái niệm sang một quyết định thực hành

Đánh dấu thuật ngữ này đã đọc và học tiếp bài “Xuống tiền trước khi có luận điểm”.

Lưu tiến độ và học bài tiếp theo

Tiến độ thuật ngữ được lưu trên thiết bị này. Bài học có cơ chế lưu tiến độ riêng.