Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

So sánh cổ phiếu ngân hàng · Q2/2026 · Cập nhật 30/08/2026

MBB và CTG: cùng vùng định giá, khác động cơ lợi nhuận

MBB mở rộng tín dụng nhanh hơn, còn CTG tăng lợi nhuận nhanh hơn và có bộ đệm cuối kỳ tốt hơn. Hai mã đang ở vùng P/B, P/E và ROE snapshot gần nhau; phép so sánh chỉ hoàn chỉnh khi NII, PPOP, CIR, NIM, chi phí vốn, nợ nhóm 2 và credit cost được khóa cùng phương pháp.

Kỳ tài chính
Q2 · 6T/2026
Ngày BCTC
30/06/2026
Định giá
30/08 · 20:23
Capture window
9 giây

Từ dữ liệu đến cách đọc

CASA, funding gap, NPL, LLR và ROE trả lời những câu hỏi khác nhau. Trang giữ riêng dữ kiện đã đồng nhất và các khoảng trống cần kiểm chứng.

Kết luận nhanh

Cùng vùng định giá, nhưng tăng trưởng đến từ hai cấu trúc khác nhau

MBB dẫn tốc độ tín dụng; CTG dẫn tăng trưởng lợi nhuận và bộ đệm cuối kỳ. Sự gần nhau của P/B–P/E–ROE không xóa đi khác biệt về funding và chất lượng tài sản.

MBBMB Bank

Tăng trưởng bảng cân đối và hiệu quả vốn

Giá snapshot
21.050 đồng
P/B
1,31x
P/E 4Q
6,48x
ROE snapshot
21,20%
Tín dụng 6T
13,24%
LNTT YoY
27,06%
Funding gap
+8,63%
NPL · LLR
1,45% · 93,63%
CTGVietinBank

Tăng trưởng lợi nhuận và bộ đệm hiện tại

Giá snapshot
31.950 đồng
P/B
1,27x
P/E 4Q
6,18x
ROE snapshot
22,26%
Tín dụng 6T
5,04%
LNTT YoY
36,72%
Funding gap
-0,37%
NPL · LLR
1,20% · 133,90%

Lớp gần quyết định

MBB hay CTG: điều gì phải đúng với từng hồ sơ?

Hai ngân hàng đang ở vùng định giá và ROE gần nhau nhưng tạo tăng trưởng theo cấu trúc khác nhau. Khung này chuyển khác biệt thành điều kiện kiểm chứng, không cộng các chỉ tiêu thành điểm mua–bán.

MBB
Phù hợp với câu hỏi nghiên cứu khi
Ưu tiên kiểm tra khả năng chuyển tăng trưởng tín dụng, CASA và hệ sinh thái thành NII cùng ROE bền vững.
Đánh đổi phải chấp nhận
Tín dụng tăng nhanh hơn tiền gửi 8,63 điểm phần trăm; LLR cuối kỳ dưới 100% làm chi phí vốn và chất lượng tài sản trở thành hai cổng kiểm chứng.
Bằng chứng cần xác nhận
Tiền gửi và CASA bắt kịp tín dụng, NIM ổn định, ROE giữ trên 20%, NPL không tăng và LLR trở lại trên 100%.
Điều làm luận điểm sai
Chi phí vốn hoặc credit cost tăng nhanh, nợ nhóm 2/NPL đi lên và ROE giảm dù dư nợ tiếp tục mở rộng.
CTG
Phù hợp với câu hỏi nghiên cứu khi
Ưu tiên kiểm tra khả năng duy trì tăng trưởng NII, PPOP và hiệu quả chi phí trên nền tín dụng tăng vừa phải.
Đánh đổi phải chấp nhận
LLR đã giảm so với cuối 2025 và nợ xấu tuyệt đối tăng nhanh hơn tín dụng; tăng trưởng lợi nhuận cần được kiểm chứng qua chi phí tín dụng.
Bằng chứng cần xác nhận
NII và PPOP tiếp tục tăng, CIR giữ dưới 27%, ROE trên 20%, NPL ổn định và LLR ngừng giảm hoặc phục hồi.
Điều làm luận điểm sai
NII chậm lại, CIR hoặc credit cost tăng, nợ nhóm 2/NPL đi lên và LLR tiếp tục giảm.

Bốn cổng trước khi sử dụng so sánh

  1. 01Chỉ đối chiếu BCTC hợp nhất cùng ngày 30/06/2026.
  2. 02Định giá dùng hai ảnh DStock trong cùng capture window 9 giây ngày 30/08/2026.
  3. 03Funding gap không được diễn giải thành thiếu thanh khoản hay vi phạm LDR quy định.
  4. 04Không so sánh NIM, chi phí vốn, credit cost, nợ nhóm 2 hoặc CIR cho đến khi cùng phương pháp.
  5. 05Không xếp hạng CAR khi CTG còn thiếu và MBB khác phạm vi/chỉ là số xấp xỉ.

Cùng kỳ BCTC · Cùng capture window định giá

Bảng so sánh MBB–CTG Q2/2026

Dữ liệu hoạt động dùng BCTC hợp nhất chốt 30/06/2026. Định giá dùng hai ảnh DStock trong cùng capture window 9 giây tối 30/08/2026.

LNTT 6TTín dụngTiền gửiFunding gapLDR thôLNTT YoYROE BCTCCASANPLLLRP/BP/E 4Q
MBB20.188 tỷ13,24%4,61%8,63%127,36%27,06%22,06%33,62%1,45%93,63%1,31x6,48x
CTG25.868 tỷ5,04%5,41%-0,37%110,68%36,72%21,89%22,71%1,20%133,90%1,27x6,18x

Funding gap = tăng trưởng tín dụng trừ tăng trưởng tiền gửi khách hàng; không phải kết luận thanh khoản. LDR thô không phải LDR quy định. Snapshot định giá không phải dữ liệu thời gian thực hay giá mục tiêu.

Ai dẫn tiêu chí nào?

Bốn kết luận độc lập — không cộng thành điểm mua–bán

Các kết luận chỉ dùng những lớp dữ liệu đã đồng nhất và phải được làm mới khi có BCTC hoặc snapshot mới.

Vùng định giá

Gần tương đương

Trong capture window 9 giây ngày 30/08/2026, MBB ở P/B 1,31x và P/E 6,48x; CTG ở 1,27x và 6,18x. Hai mã gần nhau nhưng không bằng nhau tuyệt đối.

Tốc độ mở rộng bảng cân đối

MBB

Tín dụng MBB tăng 13,24% trong 6T/2026, cao hơn 5,04% của CTG; tiền gửi khách hàng MBB tăng 4,61% so với 5,41% của CTG.

Tăng trưởng lợi nhuận

CTG

LNTT CTG tăng 36,72%, cao hơn 27,06% của MBB dù tăng trưởng tín dụng thấp hơn. Đây là câu hỏi cần phân rã bằng NII, PPOP, CIR và dự phòng.

Bộ đệm cuối kỳ

CTG

CTG có NPL 1,20% và LLR 133,90%; MBB là 1,45% và 93,63%. Ảnh chụp này chưa thay thế nợ nhóm 2, hình thành NPL mới và credit cost.

Data gap công khai

Các phép so sánh chưa được mở

CTG đã có NII tăng 28,1%, PPOP tăng khoảng 29,5% và CIR khoảng 24,5%; MBB chưa được khóa đủ ba lớp này theo cùng phương pháp. NIM, chi phí vốn, credit cost và nợ nhóm 2 của cả hai vẫn để trống. CAR không được xếp hạng vì CTG còn thiếu còn MBB khác phạm vi và chỉ là số xấp xỉ.

  • Không suy NIM từ tăng trưởng NII.
  • Không dùng funding gap như kết luận thiếu thanh khoản.
  • Không coi LLR dưới 100% là thiếu dự phòng theo quy định.
  • Không gọi CTG có chất lượng lợi nhuận cao hơn trước khi đủ decomposition của MBB.

Phân tích kịch bản

Ba cấu trúc phản ứng khi điều kiện thay đổi

Kịch bản là khung kiểm chứng, không phải dự báo chắc chắn về lợi nhuận hay giá cổ phiếu.

Nếu chi phí vốn tăng

mbb · CASA cao là điểm tựa, nhưng khoảng cách tín dụng–tiền gửi lớn khiến lợi thế chỉ được xác nhận khi chi phí vốn và NIM không xấu đi.

ctg · Funding gap hiện cân bằng hơn, nhưng cần số chi phí vốn cùng phương pháp trước khi kết luận lợi thế NIM.

Nếu credit cost tăng

mbb · LLR dưới 100% làm nợ nhóm 2, hình thành NPL mới và khả năng bổ sung dự phòng trở thành biến số chính.

ctg · LLR trên 100% tạo bộ đệm hiện tại tốt hơn, nhưng xu hướng giảm từ cuối 2025 cần dừng lại để bảo vệ tăng trưởng lợi nhuận.

Nếu tăng trưởng tín dụng hội tụ

mbb · Luận điểm phải chuyển từ tốc độ mở rộng sang khả năng giữ ROE, NIM và chất lượng tài sản.

ctg · Lợi thế sẽ phụ thuộc việc NII, PPOP và CIR tiếp tục tạo lợi nhuận mà không cần sử dụng thêm bộ đệm dự phòng.

Câu hỏi thường gặp

Những câu hỏi cần trả lời khi so sánh MBB và CTG

MBB và CTG có đang được định giá bằng nhau không?

Không hoàn toàn. Trong hai ảnh DStock cùng phiên ngày 30/08/2026, MBB có P/B 1,31x và P/E 6,48x; CTG là 1,27x và 6,18x. Có thể gọi là cùng vùng định giá, không nên gọi là bằng nhau tuyệt đối.

Vì sao CTG tăng lợi nhuận nhanh hơn dù tín dụng tăng chậm hơn MBB?

CTG đã có bằng chứng NII tăng 28,1%, PPOP tăng khoảng 29,5% và CIR cải thiện. MBB chưa được khóa đủ ba lớp này theo cùng phương pháp, vì vậy đây vẫn là câu hỏi nghiên cứu thay vì kết luận so sánh hoàn chỉnh.

Funding gap của MBB có đồng nghĩa ngân hàng thiếu thanh khoản không?

Không. Funding gap ở đây chỉ là tăng trưởng tín dụng trừ tăng trưởng tiền gửi khách hàng. Nó không bao quát vốn liên ngân hàng, giấy tờ có giá, nguồn vốn khác hay LDR theo quy định.

LLR dưới 100% của MBB có phải thiếu dự phòng theo quy định không?

Không thể kết luận như vậy. LLR chỉ so tổng dự phòng với số dư nợ nhóm 3–5 tại thời điểm đo; cần đọc thêm nợ nhóm 2, tài sản bảo đảm, xóa nợ, thu hồi nợ và yêu cầu dự phòng cụ thể.

Trang MBB–CTG đã public với những giới hạn nào?

Trang public theo owner override ngày 30/08/2026 để bắt đầu tích lũy traffic. NIM, chi phí vốn, credit cost và nợ nhóm 2 chưa đồng nhất vẫn được giữ trống; checkpoint query–page ngày 17/09/2026 là giám sát sau phát hành.

Dữ liệu tài chính: 2026-06-30, phạm vi hợp nhất. Nội dung phục vụ nghiên cứu và đối chiếu dữ liệu, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.