Tăng trưởng bảng cân đối và hiệu quả vốn
- Giá snapshot
- 21.050 đồng
- P/B
- 1,31x
- P/E 4Q
- 6,48x
- ROE snapshot
- 21,20%
- Tín dụng 6T
- 13,24%
- LNTT YoY
- 27,06%
- Funding gap
- +8,63%
- NPL · LLR
- 1,45% · 93,63%
So sánh cổ phiếu ngân hàng · Q2/2026 · Cập nhật 30/08/2026
MBB mở rộng tín dụng nhanh hơn, còn CTG tăng lợi nhuận nhanh hơn và có bộ đệm cuối kỳ tốt hơn. Hai mã đang ở vùng P/B, P/E và ROE snapshot gần nhau; phép so sánh chỉ hoàn chỉnh khi NII, PPOP, CIR, NIM, chi phí vốn, nợ nhóm 2 và credit cost được khóa cùng phương pháp.
Từ dữ liệu đến cách đọc
CASA, funding gap, NPL, LLR và ROE trả lời những câu hỏi khác nhau. Trang giữ riêng dữ kiện đã đồng nhất và các khoảng trống cần kiểm chứng.
Kết luận nhanh
MBB dẫn tốc độ tín dụng; CTG dẫn tăng trưởng lợi nhuận và bộ đệm cuối kỳ. Sự gần nhau của P/B–P/E–ROE không xóa đi khác biệt về funding và chất lượng tài sản.
Tăng trưởng bảng cân đối và hiệu quả vốn
Tăng trưởng lợi nhuận và bộ đệm hiện tại
Lớp gần quyết định
Hai ngân hàng đang ở vùng định giá và ROE gần nhau nhưng tạo tăng trưởng theo cấu trúc khác nhau. Khung này chuyển khác biệt thành điều kiện kiểm chứng, không cộng các chỉ tiêu thành điểm mua–bán.
Cùng kỳ BCTC · Cùng capture window định giá
Dữ liệu hoạt động dùng BCTC hợp nhất chốt 30/06/2026. Định giá dùng hai ảnh DStock trong cùng capture window 9 giây tối 30/08/2026.
| Mã | LNTT 6T | Tín dụng | Tiền gửi | Funding gap | LDR thô | LNTT YoY | ROE BCTC | CASA | NPL | LLR | P/B | P/E 4Q |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MBB | 20.188 tỷ | 13,24% | 4,61% | 8,63% | 127,36% | 27,06% | 22,06% | 33,62% | 1,45% | 93,63% | 1,31x | 6,48x |
| CTG | 25.868 tỷ | 5,04% | 5,41% | -0,37% | 110,68% | 36,72% | 21,89% | 22,71% | 1,20% | 133,90% | 1,27x | 6,18x |
Funding gap = tăng trưởng tín dụng trừ tăng trưởng tiền gửi khách hàng; không phải kết luận thanh khoản. LDR thô không phải LDR quy định. Snapshot định giá không phải dữ liệu thời gian thực hay giá mục tiêu.
Ai dẫn tiêu chí nào?
Các kết luận chỉ dùng những lớp dữ liệu đã đồng nhất và phải được làm mới khi có BCTC hoặc snapshot mới.
Vùng định giá
Gần tương đương
Trong capture window 9 giây ngày 30/08/2026, MBB ở P/B 1,31x và P/E 6,48x; CTG ở 1,27x và 6,18x. Hai mã gần nhau nhưng không bằng nhau tuyệt đối.
Tốc độ mở rộng bảng cân đối
MBB
Tín dụng MBB tăng 13,24% trong 6T/2026, cao hơn 5,04% của CTG; tiền gửi khách hàng MBB tăng 4,61% so với 5,41% của CTG.
Tăng trưởng lợi nhuận
CTG
LNTT CTG tăng 36,72%, cao hơn 27,06% của MBB dù tăng trưởng tín dụng thấp hơn. Đây là câu hỏi cần phân rã bằng NII, PPOP, CIR và dự phòng.
Bộ đệm cuối kỳ
CTG
CTG có NPL 1,20% và LLR 133,90%; MBB là 1,45% và 93,63%. Ảnh chụp này chưa thay thế nợ nhóm 2, hình thành NPL mới và credit cost.
Data gap công khai
CTG đã có NII tăng 28,1%, PPOP tăng khoảng 29,5% và CIR khoảng 24,5%; MBB chưa được khóa đủ ba lớp này theo cùng phương pháp. NIM, chi phí vốn, credit cost và nợ nhóm 2 của cả hai vẫn để trống. CAR không được xếp hạng vì CTG còn thiếu còn MBB khác phạm vi và chỉ là số xấp xỉ.
Phân tích kịch bản
Kịch bản là khung kiểm chứng, không phải dự báo chắc chắn về lợi nhuận hay giá cổ phiếu.
mbb · CASA cao là điểm tựa, nhưng khoảng cách tín dụng–tiền gửi lớn khiến lợi thế chỉ được xác nhận khi chi phí vốn và NIM không xấu đi.
ctg · Funding gap hiện cân bằng hơn, nhưng cần số chi phí vốn cùng phương pháp trước khi kết luận lợi thế NIM.
mbb · LLR dưới 100% làm nợ nhóm 2, hình thành NPL mới và khả năng bổ sung dự phòng trở thành biến số chính.
ctg · LLR trên 100% tạo bộ đệm hiện tại tốt hơn, nhưng xu hướng giảm từ cuối 2025 cần dừng lại để bảo vệ tăng trưởng lợi nhuận.
mbb · Luận điểm phải chuyển từ tốc độ mở rộng sang khả năng giữ ROE, NIM và chất lượng tài sản.
ctg · Lợi thế sẽ phụ thuộc việc NII, PPOP và CIR tiếp tục tạo lợi nhuận mà không cần sử dụng thêm bộ đệm dự phòng.
Câu hỏi thường gặp
Không hoàn toàn. Trong hai ảnh DStock cùng phiên ngày 30/08/2026, MBB có P/B 1,31x và P/E 6,48x; CTG là 1,27x và 6,18x. Có thể gọi là cùng vùng định giá, không nên gọi là bằng nhau tuyệt đối.
CTG đã có bằng chứng NII tăng 28,1%, PPOP tăng khoảng 29,5% và CIR cải thiện. MBB chưa được khóa đủ ba lớp này theo cùng phương pháp, vì vậy đây vẫn là câu hỏi nghiên cứu thay vì kết luận so sánh hoàn chỉnh.
Không. Funding gap ở đây chỉ là tăng trưởng tín dụng trừ tăng trưởng tiền gửi khách hàng. Nó không bao quát vốn liên ngân hàng, giấy tờ có giá, nguồn vốn khác hay LDR theo quy định.
Không thể kết luận như vậy. LLR chỉ so tổng dự phòng với số dư nợ nhóm 3–5 tại thời điểm đo; cần đọc thêm nợ nhóm 2, tài sản bảo đảm, xóa nợ, thu hồi nợ và yêu cầu dự phòng cụ thể.
Trang public theo owner override ngày 30/08/2026 để bắt đầu tích lũy traffic. NIM, chi phí vốn, credit cost và nợ nhóm 2 chưa đồng nhất vẫn được giữ trống; checkpoint query–page ngày 17/09/2026 là giám sát sau phát hành.
Dữ liệu tài chính: 2026-06-30, phạm vi hợp nhất. Nội dung phục vụ nghiên cứu và đối chiếu dữ liệu, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.