Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
  Từ điển đầu tư
Từ điển đầu tư

Chi phí tín dụng

Credit Cost

Phân tích

Rà soát 23/08/2026

Chi phí tín dụng là mức chi phí dự phòng rủi ro tín dụng ngân hàng ghi nhận trong kỳ so với dư nợ cho vay bình quân, thường được năm hóa để theo dõi qua các kỳ.

Chi phí tín dụng = Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng ÷ Dư nợ cho vay bình quân × hệ số năm hóa

Chi phí tín dụng đo điều gì?

Chi phí tín dụng cho biết ngân hàng phải ghi nhận bao nhiêu chi phí dự phòng trên quy mô cho vay để hấp thụ tổn thất kỳ vọng hoặc đã nhận diện. Chỉ số khác NPL: NPL là trạng thái nợ tại ngày báo cáo, còn chi phí tín dụng là dòng chi phí đi qua kết quả kinh doanh trong một khoảng thời gian.

Cách đọc mức cao và thấp

Mức cao có thể phản ánh tài sản xấu đi hoặc lựa chọn thận trọng củng cố bộ đệm; mức thấp có thể đến từ danh mục tốt, hoàn nhập dự phòng hoặc nền so sánh cao. Vì vậy phải đọc cùng nợ nhóm 2, NPL, LLR, xóa nợ, thu hồi nợ đã xử lý và tăng trưởng tín dụng.

Ví dụ từ công bố Q2/2026

Trong lớp dữ liệu doanh nghiệp Q2/2026, TCB công bố chi phí tín dụng trượt 12 tháng khoảng 0,5%, còn VIB công bố mức 1,2%. Hai tỷ lệ không nên dùng như bảng xếp hạng vì kỳ đo, phạm vi dư nợ và cách xử lý hoàn nhập hoặc thu hồi nợ có thể khác; chúng cần được đặt cạnh NPL và LLR của từng ngân hàng.

Bẫy thường gặp

Dùng dư nợ cuối kỳ thay cho bình quân, so tỷ lệ quý chưa năm hóa với tỷ lệ trượt 12 tháng hoặc bỏ qua hoàn nhập là các lỗi phổ biến. Chi phí tín dụng giảm trong một quý cũng không tự động chứng minh rủi ro giảm nếu nợ nhóm 2 hoặc hình thành NPL mới đang tăng.

Cách dùng trong quy trình phân tích

Chuẩn hóa cùng kỳ và cùng phạm vi, lập chuỗi ít nhất bốn quý, rồi phân rã thay đổi thành hình thành nợ xấu, trích lập mới, hoàn nhập, xóa nợ và thu hồi. Luận điểm lợi nhuận bền hơn khi chi phí tín dụng ổn định mà NPL, nợ nhóm 2 và LLR không xấu đi.

Vì sao quan trọng · Chỉ số nối chất lượng tài sản với lợi nhuận: NPL có thể chưa tăng mạnh nhưng ngân hàng vẫn chủ động trích lập, hoặc lợi nhuận có thể được hỗ trợ tạm thời khi chi phí dự phòng giảm.

Đọc tiếp trong hệ thống nghiên cứu

Câu hỏi thường gặp

Chi phí tín dụng càng thấp càng tốt không?

Không mặc nhiên. Mức thấp có thể phản ánh chất lượng tài sản tốt, nhưng cũng có thể đến từ hoàn nhập, nền cao hoặc trích lập chưa theo kịp rủi ro mới.

Chi phí tín dụng khác LLR như thế nào?

Chi phí tín dụng là dòng chi phí dự phòng trong kỳ trên dư nợ bình quân; LLR là số dư dự phòng tại một thời điểm so với nợ xấu.

Vì sao chi phí tín dụng giữa các nguồn khác nhau?

Nguồn có thể dùng kỳ quý, lũy kế hoặc trượt 12 tháng; tử số và mẫu số cũng có thể khác phạm vi. Cần đọc phương pháp trước khi so sánh.

Nguồn và phạm vi dữ liệu

Bước tiếp theo

Từ khái niệm sang một quyết định thực hành

Đánh dấu thuật ngữ này đã đọc và học tiếp bài “Xuống tiền trước khi có luận điểm”.

Lưu tiến độ và học bài tiếp theo

Tiến độ thuật ngữ được lưu trên thiết bị này. Bài học có cơ chế lưu tiến độ riêng.