Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Tin mới

Tìm trên Tùng ATC

  Từ điển đầu tư
Từ điển đầu tư

Báo cáo kết quả kinh doanh

Nền tảng

Rà soát 14/09/2026

Báo cáo ghi lại doanh thu, chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp trong một kỳ. Cho biết doanh nghiệp bán được bao nhiêu và tiêu hết bao nhiêu.

Hiểu đơn giản

Đây là bản ghi chép, không phải bản sao kê tài khoản ngân hàng. Nó nói doanh nghiệp đã ghi nhận bao nhiêu doanh thu, không nói doanh nghiệp đã cầm bao nhiêu tiền. Đọc từ trên xuống: doanh thu, trừ giá vốn ra lợi nhuận gộp, trừ tiếp chi phí bán hàng và quản lý, trừ lãi vay và thuế, còn lại là lợi nhuận sau thuế.

Vì sao quan trọng

Cho thấy chi phí nào đang ăn mòn lợi nhuận.

Là nơi tính ra lợi nhuận sau thuế — nền móng của EPS và ROE.

Nhưng nó không kiểm tra được lợi nhuận đã thành tiền hay chưa. Việc đó thuộc về báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Dễ nhầm với

Bảng cân đối kế toán — chụp một khoảnh khắc: doanh nghiệp đang có gì và đang nợ gì.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ — theo dõi tiền thật ra vào.

Đọc hai kỳ từ doanh thu đến lợi nhuận

Trước khi so sánh, ghi rõ báo cáo riêng hay hợp nhất, kỳ quý hay cả năm, đơn vị và tình trạng kiểm toán/soát xét. Nếu cột so sánh được trình bày lại, dùng số đã điều chỉnh và đọc lý do. Không ghép doanh thu hợp nhất với chi phí trên báo cáo riêng.

Bảng số liệu

Ví dụ giả định: cùng doanh nghiệp phi tài chính, cả năm, tỷ đồng

Doanh thu thuần

2024
1.000
2025
1.200

Giá vốn

2024
700
2025
900

Lợi nhuận gộp

2024
300
2025
300

Chi phí bán hàng và quản lý

2024
160
2025
190

Doanh thu tài chính

2024
5
2025
5

Chi phí tài chính

2024
25
2025
35

Lợi nhuận trước thuế

2024
120
2025
80

Chi phí thuế TNDN

2024
24
2025
16

Lợi nhuận sau thuế

2024
96
2025
64

Bảng giản lược giả định chi phí tài chính chỉ gồm lãi vay, không có lãi/lỗ khác, công ty liên kết hay cổ đông không kiểm soát. Chi phí thuế bằng 20% lợi nhuận trước thuế chỉ là giả định tính toán của ví dụ; doanh nghiệp thật có thể có ưu đãi, thuế hoãn lại và chênh lệch kế toán–thuế.

Năm 2025: 1.200 − 900 = 300 lợi nhuận gộp; 300 − 190 + 5 − 35 = 80 lợi nhuận trước thuế; 80 − 16 = 64 LNST. Doanh thu tăng 20% nhưng biên gộp giảm từ 30% xuống 25%, nên lãi gộp không tăng. Chi phí bán hàng/quản lý và lãi vay tăng tiếp khiến LNST giảm 33,3%.

Từ đó mới mở thuyết minh để hỏi: giá bán, sản lượng hay cơ cấu sản phẩm làm biên gộp đổi? Chi phí quản lý tăng vì mở rộng, ghi nhận một lần hay vận hành kém hiệu quả? Chi phí lãi vay tăng do dư nợ, lãi suất hay ngừng vốn hóa? Bảng số giúp tìm câu hỏi, chưa tự trả lời nguyên nhân.

Đọc lại doanh thu và LNST thuộc về nhóm cổ đông nào; sau đó thử bài doanh thu tăng nhưng lợi nhuận giảm. Muốn kiểm tra lợi nhuận đã thành tiền, chuyển sang báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Nguồn kiến thức về quan hệ doanh thu, chi phí và lợi nhuận: SEC — hướng dẫn đọc báo cáo tài chính. Các số trong bảng là giả định, không phải dữ liệu doanh nghiệp niêm yết.

Bước tiếp theo

Từ khái niệm sang một quyết định thực hành

Đánh dấu thuật ngữ này đã đọc và học tiếp bài “Mua vì sợ bỏ lỡ”.

Lưu tiến độ và học bài tiếp theo

Tiến độ thuật ngữ được lưu trên thiết bị này. Bài học có cơ chế lưu tiến độ riêng.