NAV
Phân tích
Rà soát 21/09/2026
NAV là giá trị tài sản ròng tại một thời điểm: tổng giá trị tài sản trừ các khoản nợ và nghĩa vụ phải trả thuộc cùng phạm vi.
NAV = Tổng giá trị tài sản − Nợ và nghĩa vụ phải trả
Đọc NAV phải xác định phạm vi
Trong tài khoản đầu tư cá nhân, trước hết xác định những tài sản và khoản nợ nào được tính trong tài khoản tại cùng một thời điểm. Với quỹ, phân biệt NAV của toàn quỹ với NAV trên một chứng chỉ quỹ. Không dùng lẫn hai con số này để so quy mô hoặc hiệu quả.
NAV trên một đơn vị được tính thế nào?
NAV trên một chứng chỉ quỹ = NAV toàn quỹ chia số chứng chỉ quỹ đang lưu hành tại cùng thời điểm. Khi đọc một báo cáo quỹ, hãy tìm đủ ngày định giá, đơn vị tiền và số lượng chứng chỉ dùng trong phép chia; đọc quy tắc định giá, phí và giao dịch trong tài liệu của chính quỹ.
Ví dụ minh hoạ
Ví dụ giả định: một tài khoản có cổ phiếu trị giá 120 triệu đồng và tiền mặt 30 triệu đồng; nợ vay cùng nghĩa vụ phải trả là 20 triệu đồng. Tổng tài sản là 150 triệu đồng, NAV là 130 triệu đồng. Ví dụ chỉ minh họa phép trừ, không đề xuất sử dụng đòn bẩy.
Một quỹ giả định có NAV 24 tỷ đồng và 2 triệu chứng chỉ quỹ lưu hành thì NAV trên một chứng chỉ là 12.000 đồng. Con số này khác với NAV 24 tỷ của toàn quỹ; chưa cho biết quỹ có phù hợp với người mua hay không.
Sai lầm thường gặp
- Gọi tổng giá trị cổ phiếu và tiền mặt là NAV dù còn nợ chưa trừ.
- Nhầm NAV toàn quỹ với NAV trên một chứng chỉ quỹ.
- Coi NAV tăng là lợi nhuận đầu tư, trong khi mức tăng có thể đến từ tiền mới nộp vào.
Đọc tiếp trong hệ thống nghiên cứu
Nguồn và phạm vi dữ liệu
- Investor.gov — Net Asset Value
Tham khảo định nghĩa tài sản ròng và NAV trên một đơn vị. Các ví dụ tiền đồng trên trang là giả định biên tập; không áp dụng quy tắc giao dịch quỹ Mỹ cho quỹ Việt Nam.
Bước tiếp theo
Từ khái niệm sang một quyết định thực hành
Đánh dấu thuật ngữ này đã đọc và học tiếp bài “Xuống tiền trước khi có luận điểm”.
Lưu tiến độ và học bài tiếp theoTiến độ thuật ngữ được lưu trên thiết bị này. Bài học có cơ chế lưu tiến độ riêng.