Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

ATC Portfolio Clinic

Kiểm tra danh mục trong 5 phút

Biết rủi ro nằm ở mã, tỷ trọng, margin hay cách bạn ra quyết định. Không chấm mua bán. Không cần nhập NAV. Không cần đăng nhập.

Xem kết quả mẫu trước khi nhập

Ví dụ minh họa · Dữ liệu giả định

Kết quả là ba câu hỏi, không phải điểm số

Mẫu này dùng cùng bộ quy tắc của Clinic. Đây không phải danh mục đề xuất; xem mẫu không điền hộ, thay thế hoặc lưu vào danh mục của bạn.

Tỷ trọng theo mã và tiền mặt
Vị thếThanh tỷ trọng từ 0 đến 100%Tỷ trọng
MBB45%
SSI25%
FPT10%
Tiền mặt20%
Tổng đã nhập100%

Tỷ trọng của từng dòng được giữ nguyên. Biểu đồ không suy đoán nhóm ngành hoặc tỷ trọng phù hợp với bạn.

Margin giả định
Nợ bằng 20–40% vốn tự có.
Thời gian giả định
Dự kiến giữ 3–12 tháng; kỳ vọng cần trên 12 tháng để kiểm chứng.
Luận điểm vị thế lớn nhất
MBB được nắm giữ vì người khác khuyến nghị. Có dữ kiện và kỳ vọng; chưa có tiêu chí định giá, catalyst, điều kiện sai hoặc nhịp rà soát.
  1. 01Cần chú ý

    Đòn bẩy khuếch đại biến động

    Bạn chọn mức margin 20–40% vốn tự có. Kết quả chỉ có thể hiển thị khoảng hoặc cận dưới vì không có tỷ lệ nợ chính xác.

    Câu hỏi kiểm chứng

    Ba kịch bản giảm 10%, 20% và 30% có vượt mức suy giảm vốn tự có bạn đã chuẩn bị trước không?

  2. 02Cần chú ý

    Tập trung theo vị thế

    MBB là vị thế lớn nhất ở 45%; hai vị thế lớn nhất chiếm 70%. Nếu hai vị thế lớn nhất cùng giảm 25%, tác động trực tiếp xấp xỉ 17,5% danh mục trước margin.

    Câu hỏi kiểm chứng

    Mức tác động này có vượt giới hạn tổn thất đã được ghi trước trong kế hoạch của bạn không?

  3. 03Cần chú ý

    Điều kiện khiến luận điểm sai

    Vị thế lớn nhất MBB chưa có điều kiện khiến luận điểm sai trong checklist.

    Câu hỏi kiểm chứng

    Dữ kiện công khai nào sẽ buộc bạn kết luận luận điểm MBB không còn đúng như ban đầu?

Chưa đủ metadata ngành đáng tin cậy cho toàn bộ vị thế, nên công cụ không kết luận mức tập trung ngành.

Khi dùng dữ liệu của mình, bạn có thể mở từng câu hỏi để xem lý do, bằng chứng phù hợp và việc cần kiểm chứng trong 7 ngày.

Dùng danh mục của tôi →

Danh mục của bạn

  1. 01Cấu trúc danh mục
  2. 02Đòn bẩy và thời gian
  3. 03Luận điểm vị thế lớn nhất
Quyền riêng tư · Đo lường đang tắtTùy chọn. Clinic hoạt động đầy đủ dù bạn không bật đo lường.

Bạn đang đi vào từ nội dung về luận điểm. Bước cuối chỉ rà soát vị thế lớn nhất để giữ thời gian hoàn tất ngắn.

Bước 1 · Cấu trúc danh mục

Nhập tối đa tám mã và tỷ trọng hiện tại. Không nhập NAV, giá vốn hoặc số tài khoản.

1/8 vị thế

Tổng đã nhập: 0% / 100%

Điểm cần khóa

Vai trò trong danh mục, không phải nhãn cố định

Danh mục đang phụ thuộc vào những nguồn lợi nhuận và rủi ro nào? Một vị thế riêng lẻ có luận điểm rõ vẫn chưa nói được cấu trúc danh mục có đúng với chủ đích hay không.

Cùng một cổ phiếu có thể là lớp lõi trong một danh mục nhưng chỉ là vệ tinh trong danh mục khác. Vai trò phụ thuộc vào lý do nắm giữ, tỷ trọng hiện tại và điều kiện khiến luận điểm thay đổi.

Hub này bổ sung cho bản đồ Bluechip–Midcap–Penny: trang kia giải thích cổ phiếu đang được mô tả theo trục nào; trang này hỏi vị thế đang làm gì trong danh mục.

Khung bốn vai trò

Mỗi lớp trả lời một câu hỏi khác nhau

01

Lõi tham gia thị trường

Vị thế nào giúp danh mục tham gia xu hướng chung thay vì chỉ dựa vào một câu chuyện riêng?

Nhóm vị thế có quy mô, thanh khoản và mức độ được dòng tiền thị trường quan tâm đủ để làm lớp lõi trong luận điểm hiện tại.

Là lớp lõi không có nghĩa chắc chắn đi cùng VN-Index hoặc giảm ít hơn thị trường.

02

Bộ khuếch đại thanh khoản

Vị thế nào nhạy rõ với thanh khoản, margin và khẩu vị rủi ro của thị trường?

Nhóm vị thế có thể phản ứng mạnh khi dòng tiền và mức chấp nhận rủi ro thay đổi.

Khả năng tăng nhanh hơn trong pha thuận lợi đi cùng nguy cơ giảm mạnh khi thanh khoản co lại.

03

Vệ tinh theo luận điểm riêng

Vị thế nào phụ thuộc chủ yếu vào tăng trưởng, chu kỳ hoặc catalyst riêng của doanh nghiệp?

Nhóm vị thế được nắm giữ để tìm kiếm mức sinh lời khác biệt dựa trên một luận điểm có điều kiện xác nhận và vô hiệu.

Luận điểm riêng có thể đúng nhưng lệch pha với thị trường trong thời gian dài.

04

Bộ đệm linh hoạt

Bao nhiêu NAV hiện chưa giải ngân và thực sự sẵn sàng để xử lý biến động?

Tiền mặt chưa bị ràng buộc giúp giảm áp lực phải bán và tạo dư địa hành động khi dữ kiện thay đổi.

Tiền đang dùng làm tài sản bảo đảm hoặc bù nghĩa vụ margin không được coi là bộ đệm tự do.

Giữ lại điều chưa biết
Chưa xác định vai trò: Bucket này giữ lại sự không chắc chắn thay vì ép một vị thế vào nhãn có vẻ chính xác. Tỷ trọng chưa xác định là tín hiệu cần làm rõ luận điểm, không phải một loại tài sản thứ năm.

Methodology 1.0

Ba câu hỏi, không phải một điểm số

Phiên bản này dùng heuristic minh bạch để ưu tiên đúng ba miền cần kiểm chứng. Khi chưa đủ ba cảnh báo, công cụ dùng câu hỏi baseline trung tính thay vì tạo cảnh báo giả.

Tập trung theo vị thế

Rà soát khi một vị thế vượt 20% hoặc hai vị thế lớn nhất chiếm từ 50% danh mục. Đây là mốc đặt câu hỏi, không phải trần tỷ trọng cá nhân.

Margin theo khoảng

Chuẩn hóa vốn tự có bằng 100 và chỉ hiển thị khoảng hoặc cận dưới cho ba kịch bản giảm 10%, 20% và 30%.

Luận điểm và điều kiện sai

Chỉ rà soát vị thế lớn nhất, tách dữ kiện xác nhận khỏi điều kiện phủ định và nguồn hình thành nhận định.

Thời điểm kiểm chứng

Đánh dấu xung đột khi kỳ vọng chỉ có thể được kiểm chứng sau khung nắm giữ hoặc khi người dùng chưa xác định được mốc kiểm tra.

Giới hạn cần nhớ

Cấu trúc không thay thế chất lượng và định giá

  • Lớp lõi không bảo đảm sinh lời hoặc bám sát VN-Index.
  • Thanh khoản cao giúp giao dịch dễ hơn, không đồng nghĩa giá giảm ít.
  • Nhóm nhạy thanh khoản có thể giảm mạnh khi khẩu vị rủi ro co lại.
  • Vai trò của một vị thế có thể thay đổi khi luận điểm hoặc Market Regime thay đổi.
  • Kết quả không thay thế phân tích doanh nghiệp, định giá và giới hạn tổn thất.
  • Minh họa margin không phải ngưỡng call margin hoặc force sell của tài khoản.

Đi tiếp đúng thứ tự

Từ cấu trúc đến từng luận điểm cụ thể