Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Utility · Quản trị dòng tiền

Kế hoạch tích sản cổ phiếu 12 tháng

Biến khoản vốn có thể duy trì thành một kế hoạch 1–60 tháng, rồi kiểm tra ba kịch bản lợi suất, mức drawdown và giới hạn cho từng cổ phiếu trước khi giải ngân.

Đây là mô phỏng hướng tới tương lai, không phải DCA backtest. Mọi lợi suất và drawdown đều là giả định do bạn nhập, không phải dự báo hoặc cam kết.
Tổng vốn thực góp
60.000.000 ₫
Giá trị cuối kỳ · Base
62.169.432 ₫
Lỗ nếu drawdown 25%
−15.542.358 ₫
Tối đa một mã · 20%
12.433.886 ₫

Độ nhạy kế hoạch

Ba kịch bản lợi suất

Tất cả đều là giả định do bạn nhập; không phải dự báo lợi nhuận.

Giá trị cuối kỳ, lãi lỗ và tỷ suất lãi lỗ của ba kịch bản.
Kịch bảnLợi suất nămGiá trị cuối kỳLãi/lỗ
BearKịch bản bất lợi-10%57.197.695 ₫-2.802.305 ₫ · -4,67%
BaseKịch bản cơ sở8%62.169.432 ₫+2.169.432 ₫ · 3,62%
BullKịch bản thuận lợi15%64.020.941 ₫+4.020.941 ₫ · 6,7%

Stress test

Nếu danh mục giảm 25%

Từ giá trị base 62.169.432 ₫, mức giảm giả định tương ứng 15.542.358 ₫ và danh mục còn khoảng 46.627.074 ₫.

Xem bảng dòng tiền 12 tháng
Tổng vốn góp và giá trị danh mục theo từng tháng ở ba kịch bản.
ThángVốn gópBearBaseBull
15.000.000 ₫5.000.000 ₫5.000.000 ₫5.000.000 ₫
210.000.000 ₫9.956.292 ₫10.032.170 ₫10.058.575 ₫
315.000.000 ₫14.869.258 ₫15.096.717 ₫15.176.410 ₫
420.000.000 ₫19.739.277 ₫20.193.850 ₫20.354.200 ₫
525.000.000 ₫24.566.724 ₫25.323.778 ₫25.592.648 ₫
630.000.000 ₫29.351.971 ₫30.486.712 ₫30.892.464 ₫
735.000.000 ₫34.095.387 ₫35.682.864 ₫36.254.366 ₫
840.000.000 ₫38.797.339 ₫40.912.449 ₫41.679.083 ₫
945.000.000 ₫43.458.187 ₫46.175.681 ₫47.167.350 ₫
1050.000.000 ₫48.078.293 ₫51.472.777 ₫52.719.912 ₫
1155.000.000 ₫52.658.011 ₫56.803.954 ₫58.337.521 ₫
1260.000.000 ₫57.197.695 ₫62.169.432 ₫64.020.941 ₫

Checklist dừng hoặc tạm dừng DCA

Kế hoạch dòng tiền không thay thế việc rà lại doanh nghiệp. Tạm dừng giải ngân khi xuất hiện một trong các tín hiệu sau:

  • Tỷ trọng một cổ phiếu đã vượt trần đặt trước.
  • Khoản góp bắt đầu xâm phạm quỹ dự phòng hoặc nghĩa vụ tiền mặt.
  • Luận điểm đầu tư bị dữ kiện mới phủ định.
  • Dữ liệu doanh nghiệp đã quá hạn cập nhật.
  • Thanh khoản cổ phiếu hoặc thanh khoản cá nhân suy giảm.
  • Quyết định mua thêm chỉ vì giá giảm, không có evidence mới.

Phương pháp

Cách đọc kế hoạch mà không biến giả định thành dự báo

Ba kịch bản không nhằm chọn ra một con số “đúng”. Chúng cho biết kế hoạch nhạy thế nào với lợi suất. Tổng vốn thực góp là phần bạn kiểm soát trực tiếp; giá trị cuối kỳ phụ thuộc vào giả định và đường đi thực tế của thị trường.

Công cụ chuyển lợi suất hiệu dụng năm thành lợi suất tháng, để vốn ban đầu tăng hoặc giảm trước khi khoản góp cuối tháng được thêm vào. Stress test sau đó áp mức drawdown lên giá trị base nhằm lượng hóa số tiền có thể mất trong một kịch bản bất lợi.

Khoản góp chỉ bền khi đứng sau quỹ dự phòng

Con số góp hàng tháng nên là phần tiền còn lại sau chi phí sinh hoạt, nghĩa vụ nợ và quỹ dự phòng. Nếu dòng tiền thay đổi, hãy giảm hoặc tạm dừng lịch góp thay vì vay thêm để giữ một kế hoạch cũ.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này có phải máy tính DCA lịch sử không?

Không. Đây là công cụ lập kế hoạch dòng tiền hướng tới tương lai. Công cụ không dùng giá lịch sử của một mã cổ phiếu và không mô phỏng cổ tức, phí hoặc hành động doanh nghiệp.

Bear, base và bull có phải dự báo của Tùng ATC không?

Không. Cả ba mức lợi suất là giả định do người dùng nhập để kiểm tra độ nhạy của kế hoạch. Lợi suất thực tế có thể khác đáng kể và có thể âm.

Khoản góp được tính vào đầu hay cuối tháng?

MVP giả định khoản góp được thực hiện vào cuối mỗi tháng. Vì vậy khoản góp của tháng hiện tại chưa sinh lợi trong chính tháng đó.

Stress test drawdown được tính thế nào?

Công cụ áp mức drawdown do người dùng nhập lên giá trị cuối kỳ của kịch bản cơ sở, rồi hiển thị mức lỗ tiền và giá trị còn lại. Đây là bài kiểm tra sức chịu đựng, không phải dự báo thị trường.