Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Chiến lược thị trường

Chu kỳ thị trường chứng khoán: Cơ hội sau khủng hoảng

Phân tích chu kỳ thị trường chứng khoán Việt Nam qua Covid-19, khủng hoảng thanh khoản 2022 và cú sốc thuế quan 2025, cùng bài học thực hành cho nhà đầu tư cá nhân.

Tùng ATC
11 phút đọc
Đồ thị minh họa cùng 100 triệu đồng đầu tư vào VN-Index: mua tại đáy Covid-19 tháng 3/2020 tăng lên 167,5 triệu đồng, trong khi mua tại đỉnh tháng 4/2022 giảm còn 57,1 triệu đồng.
Ảnh: Tùng ATCNguồn: HOSE, HNX, IMF, Vietcap, SSIAM, SBBS; tổng hợp bởi Tùng ATC
Mục lụcTrong bài này

Nếu đầu tư 100 triệu đồng theo biến động của VN-Index tại vùng đáy Covid-19 tháng 3/2020, giá trị khoản đầu tư có thể tăng lên khoảng 167,5 triệu đồng vào cuối năm. Ngược lại, nếu giải ngân 100 triệu đồng tại vùng đỉnh tháng 4/2022, khoản đầu tư có lúc chỉ còn khoảng 57,1 triệu đồng sau hơn bảy tháng.

Cùng một thị trường, nhưng thời điểm mua, mức định giá và vị trí trong chu kỳ có thể tạo ra hai kết quả hoàn toàn khác nhau. Đó là lý do nhà đầu tư cần hiểu chu kỳ thị trường chứng khoán, thay vì chỉ cố dự đoán VN-Index sẽ tăng hay giảm trong vài phiên tiếp theo.

Thị trường chứng khoán không đi lên theo đường thẳng

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn tăng trưởng mạnh, nhưng sau mỗi chu kỳ hưng phấn thường là một đợt điều chỉnh khó chịu. Quá trình này có thể chia thành bốn trạng thái:

  1. Tích lũy: định giá thấp, thanh khoản yếu và phần lớn nhà đầu tư còn thận trọng.
  2. Tăng trưởng: lợi nhuận doanh nghiệp phục hồi, dòng tiền cải thiện và giá cổ phiếu bắt đầu đi lên.
  3. Hưng phấn: kỳ vọng bị đẩy cao, đòn bẩy gia tăng và định giá không còn rẻ.
  4. Suy giảm: tin xấu xuất hiện, dòng tiền rút khỏi thị trường và áp lực bán lan rộng.

Chu kỳ mới thường được hình thành khi những kỳ vọng quá mức đã bị loại bỏ, đòn bẩy được thu hẹp và giá cổ phiếu quay về vùng đủ hấp dẫn so với giá trị doanh nghiệp.

Ba cuộc khủng hoảng và hành trình phục hồi của VN-Index

  • Covid-19 năm 2020: VN-Index từ 659,21 điểm lên 1.103,87 điểm, tăng khoảng 67,5% từ đáy đến cuối năm.
  • Khủng hoảng thanh khoản năm 2022: VN-Index từ 1.530,95 điểm xuống 873,78 điểm, giảm khoảng 42,9% từ đỉnh.
  • Cú sốc thuế quan năm 2025: VN-Index từ vùng đáy khoảng 1.160 điểm lên 1.784,49 điểm cuối năm, tăng khoảng 53,8%.

Ba mốc trên không có nghĩa các chu kỳ sau sẽ lặp lại hoàn toàn. Tuy nhiên, chúng cho thấy một đặc điểm quan trọng: thị trường thường giảm rất nhanh khi đối mặt với bất định, nhưng cũng có thể phục hồi trước khi nền kinh tế và tin tức trở nên hoàn toàn tích cực.

Covid-19 năm 2020: mua khi thế giới còn đầy bất định

Đầu năm 2020, Covid-19 lan rộng và kéo theo làn sóng bán tháo trên các thị trường tài chính toàn cầu. Tại Việt Nam, VN-Index giảm xuống 659,21 điểm trong phiên 24/3/2020. Nhiều cổ phiếu ngân hàng, chứng khoán và bất động sản bị bán mạnh vì nhà đầu tư lo ngại nền kinh tế đình trệ, nợ xấu gia tăng và lợi nhuận doanh nghiệp suy giảm.

Nhưng đến cuối năm 2020, VN-Index đã đạt 1.103,87 điểm, tăng khoảng 67,5% so với vùng đáy. Giá trị giao dịch bình quân trên HOSE đạt 6.425 tỷ đồng mỗi phiên, tăng 55,65% so với năm 2019, theo Báo cáo thường niên 2020 của HOSE.

Ví dụ với 100 triệu đồng

  • Giá trị tại đáy ngày 24/3/2020: 100 triệu đồng.
  • Giá trị vào cuối năm 2020: khoảng 167,5 triệu đồng.
  • Lợi nhuận trước thuế và chi phí: khoảng 67,5 triệu đồng.

Đây chỉ là phép minh họa theo chỉ số. Nhà đầu tư không thể mua trực tiếp VN-Index và hiệu suất của từng cổ phiếu có thể khác rất xa thị trường.

Bài học lớn hơn nằm ở thời điểm phục hồi: thị trường tạo đáy khi dịch bệnh và triển vọng kinh tế vẫn còn rất bất định. Nếu chờ đến khi mọi thông tin đều trở nên tích cực, nhà đầu tư có thể đã bỏ lỡ phần đáng kể của nhịp tăng.

Năm 2022: khi 100 triệu đồng có thể chỉ còn 57 triệu đồng

Năm 2022 là một trong những chu kỳ giảm mạnh nhất của thị trường chứng khoán Việt Nam. VN-Index đạt 1.530,95 điểm ngày 4/4 nhưng sau đó giảm xuống 873,78 điểm vào ngày 16/11, tương đương mức giảm khoảng 42,9%. Chỉ số kết thúc năm tại 1.007,09 điểm, thấp hơn 32,78% so với cuối năm 2021.

Đây không phải kết quả của một sự kiện duy nhất. Thị trường đồng thời chịu tác động từ lãi suất và tỷ giá tăng, tín dụng bị kiểm soát chặt hơn, áp lực giải chấp, khó khăn của bất động sản, khủng hoảng niềm tin trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp và sự kiện liên quan đến Vạn Thịnh Phát – SCB.

IMF ghi nhận SCB trải qua hiện tượng rút tiền hàng loạt vào tháng 10/2022 và được Ngân hàng Nhà nước đưa vào diện kiểm soát. Thị trường phát hành trái phiếu doanh nghiệp cũng gần như đóng băng trong quý IV/2022. Nguồn: IMF Country Report 2023.

Tác động lên tài khoản nhà đầu tư

  • Giá trị ban đầu: 100 triệu đồng.
  • Giá trị tại đáy: khoảng 57,1 triệu đồng.
  • Khoản lỗ tạm thời: khoảng 42,9 triệu đồng.

Để tài khoản từ 57,1 triệu đồng quay lại 100 triệu đồng, nhà đầu tư cần mức sinh lời khoảng 75%, chứ không phải 42,9%. Đây là nguyên tắc toán học nhiều nhà đầu tư cá nhân thường bỏ qua.

  • Giảm 10% cần tăng 11,1% để hòa vốn.
  • Giảm 20% cần tăng 25%.
  • Giảm 30% cần tăng 42,9%.
  • Giảm 40% cần tăng 66,7%.
  • Giảm 50% cần tăng 100%.

Những con số này giải thích vì sao quản trị rủi ro và kiểm soát đòn bẩy quan trọng hơn việc cố gắng tối đa hóa lợi nhuận trong mọi thời điểm.

Cú sốc thuế quan 2025: thị trường quay đầu trước khi nỗi lo biến mất

Ngày 2/4/2025, Mỹ công bố mức thuế đối ứng dự kiến 46% đối với hàng hóa Việt Nam. Thông tin này lập tức tạo ra lo ngại về triển vọng xuất khẩu, tỷ giá, tăng trưởng kinh tế và lợi nhuận doanh nghiệp.

Thị trường chứng khoán Việt Nam phản ứng mạnh. Riêng HNX-Index kết thúc tháng 4 thấp hơn 9,83% so với tháng trước, theo thống kê của HNX. VN-Index có thời điểm lùi về vùng 1.160 điểm sau chuỗi phiên bán tháo.

Nhưng khi Mỹ thông báo tạm hoãn phần lớn thuế đối ứng trong 90 ngày, tâm lý thị trường đảo chiều gần như ngay lập tức. VN-Index tăng khoảng 6,8% trong phiên 10/4 và tăng tổng cộng 13,4% trong ba phiên từ ngày 10 đến 14/4, theo Vietcap.

Đến cuối năm 2025, VN-Index đóng cửa tại 1.784,49 điểm, tăng 40,9% trong năm và xác lập vùng đỉnh lịch sử mới, theo SBBS.

Một phép tính dễ hình dung

  • Khoản đầu tư giả định tại vùng VN-Index 1.160 điểm: 100 triệu đồng.
  • Giá trị tương ứng khi VN-Index đạt 1.784,49 điểm: khoảng 153,8 triệu đồng.
  • Lợi nhuận trước thuế và chi phí: khoảng 53,8 triệu đồng.

Điểm đáng chú ý là cơ hội xuất hiện trong lúc nhà đầu tư vẫn chưa biết kết quả cuối cùng của quá trình đàm phán thương mại. Thị trường không chờ mọi vấn đề được giải quyết mới tăng. Thị trường tăng khi mức độ bất định bắt đầu giảm và kịch bản thực tế bớt tiêu cực hơn kịch bản đã phản ánh vào giá.

Vì sao cổ phiếu ngân hàng có tính chu kỳ cao?

Cổ phiếu ngân hàng thường được gọi là “cổ phiếu vua” vì chiếm tỷ trọng vốn hóa lớn và có ảnh hưởng đáng kể tới VN-Index. Hoạt động của ngân hàng gắn trực tiếp với chu kỳ kinh tế:

  • Kinh tế tăng trưởng giúp nhu cầu tín dụng mở rộng.
  • Lãi suất thấp có thể kích thích vay vốn và tiêu dùng.
  • Thu nhập khách hàng cải thiện giúp giảm áp lực nợ xấu.
  • Thị trường bất động sản ổn định hỗ trợ giá trị tài sản bảo đảm.
  • Ngược lại, suy thoái làm chi phí dự phòng tăng và biên lợi nhuận chịu áp lực.

Trong năm 2022, cổ phiếu ngân hàng bị chiết khấu trung bình khoảng 40% từ vùng đỉnh đầu năm. Một số mã giảm 45–53%, dù kết quả kinh doanh chín tháng đầu năm của nhiều ngân hàng vẫn tăng trưởng. Điều này cho thấy giá cổ phiếu không chỉ phản ánh lợi nhuận hiện tại mà còn phản ánh kỳ vọng về nợ xấu, thanh khoản và tăng trưởng tương lai.

Khi chu kỳ xấu đi, cổ phiếu ngân hàng có thể giảm trước khi nợ xấu thực sự tăng. Khi chính sách tiền tệ thay đổi và triển vọng tín dụng cải thiện, cổ phiếu cũng có thể phục hồi trước khi báo cáo tài chính xác nhận sự chuyển biến.

Vì sao cổ phiếu chứng khoán thường tăng mạnh khi thị trường phục hồi?

Công ty chứng khoán là nhóm doanh nghiệp có lợi nhuận nhạy bậc nhất với diễn biến thị trường. Ba nguồn thu quan trọng đều mang tính chu kỳ:

  • Môi giới phụ thuộc vào giá trị giao dịch.
  • Cho vay margin phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng đòn bẩy.
  • Tự doanh phụ thuộc vào giá tài sản và cơ cấu danh mục.

Ví dụ, nếu thanh khoản bình quân thị trường tăng từ 15.000 tỷ lên 30.000 tỷ đồng mỗi phiên, quy mô hoạt động môi giới gần như được nhân đôi. Nhu cầu margin thường tăng theo, trong khi danh mục tự doanh có thể ghi nhận lợi nhuận khi giá cổ phiếu đi lên.

Ở chiều ngược lại, khi thị trường giảm, nhà đầu tư hạn chế giao dịch, dư nợ margin thu hẹp, phí môi giới giảm và danh mục tự doanh có nguy cơ thua lỗ trong khi chi phí vốn vẫn phải duy trì. Đó là lý do lợi nhuận của công ty chứng khoán có thể giảm nhanh trong thị trường giá xuống nhưng cũng bật tăng mạnh khi thanh khoản quay trở lại.

Sau Covid-19, dòng tiền tập trung rõ rệt vào nhóm tài chính. Chỉ số VNFIN LEAD tăng 30,13% trong bốn tháng đầu năm 2021 và tăng 35,9% trong ba tháng tính đến cuối tháng 4/2021, theo SSIAM.

Khủng hoảng càng lớn, cơ hội càng nhiều?

Đây là luận điểm cần hiểu đúng. Khủng hoảng lớn có thể tạo ra mức chiết khấu sâu hơn, nhưng không đồng nghĩa lợi nhuận tương lai chắc chắn cao hơn.

Cơ hội chỉ xuất hiện khi giá cổ phiếu giảm mạnh hơn mức suy giảm thực tế của giá trị doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, pha loãng liên tục, quản trị yếu hoặc mô hình kinh doanh bị phá vỡ, giá thấp chưa chắc là rẻ.

Giá giảm nhưng giá trị vẫn tăng

Doanh nghiệp tiếp tục mở rộng lợi nhuận, duy trì dòng tiền và thị phần nhưng cổ phiếu giảm do tâm lý chung. Đây có thể là cơ hội đáng chú ý nhất.

Giá giảm cùng với giá trị

Lợi nhuận doanh nghiệp suy yếu theo chu kỳ nhưng bảng cân đối vẫn an toàn. Cổ phiếu có thể phục hồi khi chu kỳ kinh doanh đảo chiều, nhưng cần thời gian.

Giá giảm vì giá trị bị phá hủy

Doanh nghiệp mất thanh khoản, nợ vay quá lớn, quản trị có vấn đề hoặc lợi thế cạnh tranh biến mất. Việc giá cổ phiếu từng cao hơn không phải lý do để tin rằng cổ phiếu sẽ quay lại đỉnh cũ.

Không phải mọi cổ phiếu đều sống sót qua chu kỳ. Thị trường có thể vượt đỉnh, nhưng một doanh nghiệp yếu có thể không bao giờ trở lại mức giá trước khủng hoảng.

Nhà đầu tư cá nhân nên làm gì khi thị trường điều chỉnh?

Thay vì cố đoán chính xác đáy của VN-Index, nhà đầu tư có thể tập trung vào năm câu hỏi:

  1. Giá cổ phiếu giảm vì tâm lý thị trường hay vì giá trị doanh nghiệp đang suy giảm?
  2. Doanh nghiệp có đủ dòng tiền và năng lực tài chính để đi qua giai đoạn khó khăn không?
  3. Định giá hiện tại đã tạo ra biên an toàn đủ lớn chưa?
  4. Yếu tố nào có thể giúp lợi nhuận phục hồi trong 6–18 tháng tới?
  5. Nếu cổ phiếu tiếp tục giảm thêm 20%, tài khoản có buộc phải bán vì sử dụng margin không?

Một chiến lược hợp lý có thể là giải ngân từng phần, ưu tiên doanh nghiệp có bảng cân đối tốt và hạn chế đòn bẩy. Mục tiêu không phải mua đúng điểm thấp nhất, mà là xây dựng vị thế với giá vốn hợp lý trong một vùng định giá hấp dẫn.

Kết luận: sau mùa đông, thị trường sẽ tìm một chu kỳ tăng trưởng mới

Covid-19 năm 2020, khủng hoảng thanh khoản năm 2022 và cú sốc thuế quan năm 2025 có nguyên nhân khác nhau. Tuy nhiên, phản ứng của thị trường đều đi qua những trạng thái quen thuộc: bất định → hoảng loạn → bán tháo → định giá thấp → ổn định → phục hồi.

Thị trường chứng khoán không tăng mãi, nhưng cũng không giảm mãi. Sau một giai đoạn tăng trưởng kéo dài, điều chỉnh là quá trình cần thiết để giải phóng đòn bẩy, hạ nhiệt định giá và tái phân bổ dòng vốn.

Câu hỏi quan trọng không phải là “VN-Index đã tạo đáy chưa?”, mà là: ở mức giá hiện tại, doanh nghiệp nào vẫn đủ sức tăng trưởng trong chu kỳ tiếp theo?

Nhà đầu tư hiểu chu kỳ sẽ không xem mọi đợt giảm là thảm họa. Nhưng họ cũng không mặc định mọi cổ phiếu giảm sâu đều là cơ hội. Khác biệt nằm ở khả năng nhận diện giá trị, quản trị rủi ro và sự kiên nhẫn chờ cho luận điểm đầu tư được phản ánh vào giá.