Margin 106 · Stress test
Stress test tài khoản margin trước một nhịp giảm nhanh
Stress test không dự báo ngày mai. Nó buộc một vị thế phải trả lời trước: nếu giá giảm theo nhiều nấc, thời gian kéo dài và thanh khoản biến mất, vốn chủ còn bao nhiêu — và hành động nào phải xảy ra trước khi broker hành động thay bạn?
Biên soạn bởi Tùng ATC · Xuất bản
Trả lời trong 60 giây
Đừng hỏi “giá sẽ đi đâu”; hãy hỏi “tài khoản còn sống nếu giá đi ngược?”
Một stress test hữu ích ghép bốn lớp: nhiều mức giảm giá, lãi tích lũy theo thời gian, đúng công thức của CTCK và khả năng thực thi khi thanh khoản xấu. Kết quả phải dẫn tới hành động định trước, không chỉ là một bảng số đẹp.
01 · Bốn lớp stress test
Giá, thời gian, quy tắc và thanh khoản
Giá đi theo nhiều nấc
Không chỉ kiểm một mức giảm. Dùng ít nhất ba nấc, thêm một cú giảm sâu hơn luận điểm ban đầu và xem tác động lên vốn chủ.
Thời gian làm nợ lớn dần
Giá đứng yên không có nghĩa tài khoản đứng yên: lãi tích lũy làm dư nợ tăng và vốn chủ giảm theo ngày.
Quy tắc broker được nhập đúng
Chỉ dùng ngưỡng call, force sell và mức khôi phục sau khi xác nhận cùng công thức tỷ lệ với mô hình.
Thanh khoản quyết định khả năng thoát
Một con số bán dự kiến không đảm bảo lệnh khớp. Stress test phải có thêm kịch bản giảm sàn, trượt giá hoặc mất thanh khoản.
02 · Ví dụ cố định
100 triệu vốn + 100 triệu vay, giữ 90 ngày
Ví dụ dùng lãi suất 12%/năm và mục tiêu vốn chủ 50%. Hai ngưỡng 35% và 30% chỉ là đầu vào minh họa theo Equity / Market Value, không phải mức mặc định của thị trường.
Vị thế ban đầu
200.000.000 ₫
Lãi sau 90 ngày
2.958.904 ₫
Giá ước tính chạm call
-20,8%
Giá ước tính chạm force
-26,5%
Scenario matrix · Pure engine
Một cú giảm 10% làm vốn chủ mất gần 23%
Mọi hàng đều được sinh từ cùng pure formula engine của calculator. Tiền bổ sung giả định được dùng ngay để giảm nợ và đưa Equity / Market Value về 50%.
| Giá | Giá trị vị thế | Vốn chủ còn lại | Tỷ lệ vốn chủ | Lãi/lỗ trên vốn | Bổ sung về 50% |
|---|---|---|---|---|---|
| +10% | 220.000.000 ₫ | 117.041.096 ₫ | 53,2% | +17% | 0 ₫ |
| 0% | 200.000.000 ₫ | 97.041.096 ₫ | 48,5% | -3% | 2.958.904 ₫ |
| -5% | 190.000.000 ₫ | 87.041.096 ₫ | 45,8% | -13% | 7.958.904 ₫ |
| -10% | 180.000.000 ₫ | 77.041.096 ₫ | 42,8% | -23% | 12.958.904 ₫ |
| -15% | 170.000.000 ₫ | 67.041.096 ₫ | 39,4% | -33% | 17.958.904 ₫ |
| -20% | 160.000.000 ₫ | 57.041.096 ₫ | 35,7% | -43% | 22.958.904 ₫ |
03 · Biên của mô hình
Tách điều tính được khỏi rủi ro phải phán đoán
Mô hình có tính
- — Một vị thế đơn giản với vốn tự có và dư nợ xác định.
- — Lãi đơn theo 365 ngày trên dư nợ gốc.
- — Một cú dịch chuyển giá đồng đều và tác động lên vốn chủ.
- — Ngưỡng theo Equity / Market Value do người dùng tự nhập.
- — Tiền bổ sung giả định được dùng ngay để giảm dư nợ.
Mô hình không tính
- — Danh mục nhiều mã có tỷ lệ vay, haircut và giá chặn khác nhau.
- — Thay đổi room, danh mục được vay hoặc tỷ lệ tài sản bảo đảm trong phiên.
- — Thuế, phí, lãi phạt, lãi suất bậc thang và điều kiện gia hạn.
- — Trượt giá, chuỗi phiên giảm sàn, lệnh không khớp và độ trễ thông báo.
- — Cách CTCK chọn mã, khối lượng và thời điểm bán xử lý thực tế.
Response plan
Mỗi vùng phải có hành động và bằng chứng kiểm tra
Còn trên vùng cảnh báo nội bộ
Giảm dư nợ hoặc quy mô vị thế trước khi khoảng đệm biến mất.
Kiểm tra: Lưu lại tỷ lệ hiện tại, lãi tích lũy và mức giá kích hoạt hành động.
Chạm vùng call theo đúng hợp đồng
Xác nhận số cần bổ sung với CTCK; nộp tiền hoặc bán chủ động theo kế hoạch.
Kiểm tra: Kiểm tra thời hạn, kênh thông báo và thời điểm tiền bán/tiền nộp được ghi nhận.
Thanh khoản không đủ hoặc sát force sell
Ưu tiên giảm rủi ro và nghĩa vụ nợ; không dựa vào một mức giá bán chưa khớp.
Kiểm tra: Dùng giá có thể khớp và kiểm tra nghĩa vụ còn lại nếu tiền bán không đủ trả nợ.
Pre-trade checklist
Sáu xác nhận trước khi mở hoặc giữ khoản vay
- 01
Tôi đã chép đúng vốn tự có, dư nợ gốc, lãi suất và số ngày dự kiến nắm giữ.
- 02
Tôi đã kiểm ít nhất ba nấc giảm giá và một nấc xấu hơn luận điểm ban đầu.
- 03
Ngưỡng nhập vào cùng công thức Equity / Market Value; nếu khác, tôi không dùng kết quả ngưỡng.
- 04
Tôi đã cộng thêm haircut, giá chặn, phí và thay đổi room ngoài mô hình đơn giản.
- 05
Tôi biết hành động, số tiền dự phòng và hạn cuối trước mỗi vùng rủi ro.
- 06
Kế hoạch vẫn thực thi được nếu cổ phiếu giảm sàn hoặc lệnh bán không khớp.
Thay ví dụ bằng số của bạn
Chạy lại ma trận bằng dư nợ và hợp đồng thực tế
Calculator dùng cùng engine với bảng trên. Kết quả là mô hình giáo dục; xác nhận số tài khoản và quy tắc xử lý trực tiếp với CTCK.
Hoàn thành reading path Margin Hub
Hỏi đáp nhanh
Giới hạn cần nhớ khi đọc kết quả
Stress test có phải dự báo giá sẽ giảm đúng các mức trong bảng không?
Không. Đây là phép thử sức chịu đựng dưới các giả định, không phải dự báo xác suất hoặc thời điểm thị trường.
Vì sao giá không đổi mà vẫn cần bổ sung tiền trong ví dụ?
Sau 90 ngày, lãi làm dư nợ cao hơn 100 triệu đồng. Mục tiêu vốn chủ 50% vì thế cần bù phần lãi, dù giá tài sản không đổi.
Có thể dùng 35% và 30% trong ví dụ cho mọi CTCK không?
Không. Đây chỉ là đầu vào minh họa cho công thức Equity / Market Value. Phải thay bằng ngưỡng và công thức đúng của CTCK, sản phẩm và hợp đồng đang dùng.
Tiền cần bổ sung có phải số broker sẽ gọi không?
Không nhất thiết. Mô hình giả định tiền nộp giảm nợ ngay để đạt tỷ lệ mục tiêu; broker có thể dùng công thức, giá căn cứ và cách ghi nhận khác.
Kịch bản nào quan trọng nhất ngoài bảng giá?
Khả năng không bán được ở giá dự kiến. Hãy kiểm thêm chuỗi phiên giảm sàn, trượt giá và thay đổi tỷ lệ tài sản bảo đảm.
Nguồn và phạm vi
Khung pháp lý và cách tính broker-specific đã đối chiếu
Kiểm tra ngày 30/08/2026. Công thức, danh mục, giá căn cứ và ngưỡng có thể thay đổi; ưu tiên hợp đồng cùng thông báo hiện hành của đúng CTCK.
- 01CSDL quốc gia về VBPL · Thông tư 120/2020/TT-BTC ↗
Khung giao dịch ký quỹ; CSDL ghi văn bản có hiệu lực từ 15/02/2021 và hiện hết hiệu lực một phần.
- 02CSDL quốc gia về VBPL · Thông tư 08/2026/TT-BTC ↗
Văn bản sửa đổi một số nội dung của Thông tư 120, có hiệu lực từ 03/02/2026.
- 03HNX · Thuật ngữ giao dịch ký quỹ ↗
Định nghĩa tỷ lệ ký quỹ, tỷ lệ duy trì, gọi ký quỹ và ký quỹ bổ sung.
- 04VNDIRECT · FAQ giao dịch ký quỹ ↗
Ví dụ broker-specific về giá căn cứ, tỷ lệ tính tài sản bảo đảm, nợ ròng và ngưỡng Rtt.
- 05VCBS · Quy trình sản phẩm giao dịch ký quỹ ↗
Ví dụ cách dư nợ gồm lãi phát sinh và tỷ lệ danh mục dùng giá cùng tỷ lệ định giá do CTCK quy định.
- 06VNDIRECT · Hướng dẫn Smart Sell ↗
Ví dụ thực tế cho thấy bán bớt hoặc nộp tiền là các phương án đưa tỷ lệ về mức mục tiêu, nhưng còn phụ thuộc lệnh khớp.