Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Vĩ mô & Chính sách

Lãi suất Việt Nam sẽ ra sao trong 6–12 tháng tới?

Không có một “lãi suất Việt Nam” duy nhất. Lãi suất điều hành, liên ngân hàng, huy động, cho vay và trái phiếu đang phát đi những tín hiệu khác nhau.

Tùng ATC
18 phút đọc

ATC Research Trust

Phân tích bởi Tùng ATC

Ngày rà soát
Rà soát 03/09/2026
Kỳ dữ liệu
Dữ liệu đến 03/09/2026
Số nguồn công khai
12 nguồn công khai

Luận điểm chính

Kịch bản cơ sở: lãi suất điều hành đi ngang đến đầu 2027; lãi suất huy động và cho vay tiếp tục phân hóa, với kỳ hạn dài dính hơn. Độ tin cậy trung bình và phải kiểm tra lại qua funding, lạm phát, tỷ giá cùng lợi suất dài hạn.

FACT
Lãi suất điều hành chủ chốt chưa đổi từ 19/06/2023.
ASSUMPTION
Không có cú sốc lớn mới từ dầu, USD hoặc tỷ giá trong kịch bản cơ sở.
INFERENCE
Funding hệ thống cải thiện không bảo đảm lãi suất tiền gửi 12 tháng giảm đồng loạt.
RISK
Cú sốc USD, lợi suất Mỹ, dầu hoặc lạm phát có thể đổi chế độ nhanh.

Điều kiện luận điểm saiO/N–1W–1M giảm bền, tiền gửi vượt tín dụng và ngân hàng lớn hạ rộng lãi suất 12 tháng.

Nguồn chính: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam — Quyết định 1123/QĐ-NHNN và Báo cáo thường niên

Minh họa năm lớp lãi suất từ chính sách, liên ngân hàng đến doanh nghiệp và tài sản
Ảnh: Tùng ATCNguồn: Minh họa biên tập cho bài dự báo lãi suất Việt Nam
Mục lụcTrong bài này

Câu trả lời ngắn: trong kịch bản cơ sở, lãi suất điều hành nhiều khả năng đi ngang từ nay đến đầu 2027. Lãi suất huy động và cho vay khó giảm đồng loạt; chúng có thể hạ ở một số ngân hàng hoặc nhóm khách hàng nhưng vẫn dính ở kỳ hạn dài. Nhà đầu tư nên theo dõi năm lớp giá vốn thay vì chờ một quyết định tăng hay giảm duy nhất.

1. Dự báo theo ba mốc: cuối 2026, nửa đầu 2027 và 12 tháng tới

Từ ngày 03/09/2026 đến cuối năm, kịch bản cơ sở là Ngân hàng Nhà nước giữ các lãi suất điều hành hiện tại. Lý do không phải áp lực đã biến mất, mà vì cơ quan điều hành phải cân bằng nhiều mục tiêu: hỗ trợ tăng trưởng, giữ thanh khoản hệ thống, hạn chế biến động tỷ giá và không để lạm phát kỳ vọng thoát neo. Chỉ một chỉ báo đơn lẻ chưa đủ để phá thế cân bằng này.

Trong nửa đầu 2027, lãi suất huy động có thể hạ cục bộ nếu tiền gửi tiếp tục tăng nhanh hơn tín dụng, thanh khoản liên ngân hàng dịu bền và áp lực USD giảm. Tuy vậy, ngân hàng cần nguồn vốn ổn định cho tài sản kỳ hạn dài vẫn có lý do giữ giá tiền gửi 12 tháng. Vì thế, bình quân hệ thống có thể không giảm nhiều dù bảng giá của một số ngân hàng giảm.

Đến tháng 9/2027, nếu lạm phát cơ bản, tỷ giá, lợi suất USD và nhu cầu tín dụng cùng hạ nhiệt, lãi suất khách hàng có thể giảm rõ hơn. Nếu các ràng buộc xấu đi, giá vốn thị trường có thể tăng trước khi neo chính sách đổi.

Kết luận hiện tại là đi ngang ở neo chính sách, phân hóa ở giá vốn thị trường — không phải cam kết rằng mọi loại lãi suất sẽ đứng yên.

2. Bản đồ năm lớp: vì sao hỏi “lãi suất tăng hay giảm” là chưa đủ

Một nền kinh tế không có một mức lãi suất duy nhất. Lãi suất tái cấp vốn là neo chính sách; lãi suất liên ngân hàng phản ánh giá vốn rất ngắn giữa các tổ chức tín dụng; lãi suất huy động là chi phí thu hút tiền gửi; lãi suất cho vay là giá mà doanh nghiệp và hộ gia đình thực trả; lợi suất trái phiếu Chính phủ là tham chiếu dài hạn cho VND. Chúng liên quan nhưng có thể lệch hướng trong nhiều tháng.

Bảng số liệu

Năm lớp lãi suất cần theo dõi

Mỗi lớp có cửa sổ dữ liệu riêng; không đọc các mức này như một đường lãi suất duy nhất.

Điều hành

Nổi bật

Hiện tại

Tái cấp vốn 4,50%; tái chiết khấu 3,00%; qua đêm bù thiếu 5,00%

So sánh

Không đổi

Outlook 6–12T

Đi ngang đến đầu 2027 trong kịch bản cơ sở

Confidence

Trung bình

Dữ liệu chốt

Hiệu lực từ 19/06/2023

Liên ngân hàng

Nổi bật

Hiện tại

O/N 7,50%; 1W 7,25%; 2W 6,60%; 1M 6,55%

So sánh

Biến động mạnh; O/N là 1,20% ngày 27/08

Outlook 6–12T

Dao động; chưa xác nhận xu hướng giảm

Confidence

Trung bình

Dữ liệu chốt

Đóng cửa 28/08/2026

Huy động

Hiện tại

6T/12T: VCB 3,50/5,90%; Agribank 4,00/5,90%; BIDV online 6,60/6,80%

So sánh

+0,77 điểm % đến 04/05 ở bình quân hệ thống

Outlook 6–12T

Dính ở kỳ hạn dài; phân hóa theo kênh

Confidence

Trung bình

Dữ liệu chốt

Ngày nguồn 28/08–03/09

Cho vay mới

Hiện tại

Bình quân khoảng 8,38%

So sánh

+0,30 điểm % đến 04/05

Outlook 6–12T

Giảm chọn lọc và trễ hơn huy động

Confidence

Trung bình–thấp

Dữ liệu chốt

04/05 và các gói tháng 08/2026

TPCP sơ cấp

Hiện tại

5Y 4,25%; 10Y 4,41%; 15Y 4,55%; 30Y 4,60%

So sánh

5Y +0,25; 10Y +0,16 điểm % so cuối tháng 5

Outlook 6–12T

Cao và nhạy với lạm phát, cung trái phiếu, lợi suất USD

Confidence

Trung bình

Dữ liệu chốt

Phiên 26/08/2026

Liên ngân hàng là mức đóng cửa; TPCP là trúng thầu sơ cấp. Panel huy động giữ ngày nguồn riêng, không tính bình quân hoặc nội suy dữ liệu thiếu.

Nguồn: NHNN, Thời báo Ngân hàng, các ngân hàng niêm yết, Báo Điện tử Chính phủ và HNX; chốt nguồn 03/09/2026

Nếu muốn nhìn toàn bộ đường truyền từ Fed, USD/VND và OMO tới funding, NIM và định giá, xem bản đồ Giá của tiền Việt Nam. Bảng trên chỉ là ảnh chụp có ngày dữ liệu; không phải bảng giá giao dịch trực tiếp.

3. Chính sách không đổi nhưng giá tiền vẫn có thể chuyển động

Theo Quyết định 1123/QĐ-NHNN có hiệu lực từ 19/06/2023, tái cấp vốn là 4,50%, tái chiết khấu 3,00% và cho vay qua đêm bù thiếu 5,00%. Đây là hành lang chính sách, không phải giá của mọi nguồn vốn ngân hàng.

Bình quân tuần 10–14/08/2026, O/N, 1W và 1M lần lượt là 5,01%, 5,20% và 6,57%. Nhưng cuối tháng cho thấy vì sao không nên gọi đó là xu hướng: O/N giảm còn 1,20% ngày 27/08 rồi đóng cửa 28/08 ở 7,50%; cùng ngày, 1W, 2W và 1M là 7,25%, 6,60% và 6,55%. Đây là mức cuối ngày, không so trực tiếp với bình quân tuần.

Tuần 24–28/08, NHNN bơm ròng 54.893,40 tỷ đồng qua OMO: trúng thầu cầm cố 86.346,71 tỷ đồng, đáo hạn 31.453,31 tỷ đồng và không chào thầu tín phiếu. O/N vẫn đảo chiều mạnh, cho thấy bơm ròng không bảo đảm giá vốn rất ngắn giảm ở mọi phiên. Nguồn công khai không có kỳ hạn 3M; bài giữ ô này trống thay vì nội suy.

Để tránh đồng nhất thanh khoản rất ngắn với tiền rẻ, xem thêm Lãi suất qua đêm giảm có đồng nghĩa tiền rẻ?

4. Huy động đã tăng trong đầu năm, nhưng tháng 8 cho thấy sự phân hóa

Thông tin điều hành công bố đầu tháng 5 cho biết lãi suất tiền gửi bình quân khoảng 6%, tăng 0,77 điểm phần trăm so với đầu năm. Đây là bằng chứng rằng chi phí vốn bán lẻ đã chịu áp lực trong giai đoạn đầu 2026. Tuy nhiên, con số bình quân không cho biết kỳ hạn nào tăng, ngân hàng nào tăng hay tiền gửi online khác quầy ra sao.

Panel nguồn trực tiếp xác nhận phân hóa. Vietcombank cập nhật 10:01 ngày 03/09: 6T/12T tại quầy và online cùng là 3,50%/5,90%. Agribank công bố khách hàng cá nhân tại quầy 4,00%/5,90%; trang không hiển thị ngày hiệu lực. BIDV tại quầy là 3,50%/5,90% theo bảng hiệu lực 13/04, còn online là 6,60%/6,80% theo bảng hiệu lực 28/08.

Đây là panel kiểm toán nguồn, không phải bình quân thị trường: ngày hiệu lực khác nhau, BIDV online khác mạnh so với quầy, còn điều kiện địa bàn và sản phẩm có thể thay đổi mức thực nhận. Bài không ghép các mức này thành một “lãi suất 12 tháng toàn thị trường”.

Bình quân hệ thống có thể đi ngang trong khi từng ngân hàng tăng hoặc giảm. Phân hóa không phải nhiễu; nó là thông tin về nhu cầu funding.

5. Tín dụng và huy động: luận cứ cũ đã đổi chiều tại snapshot mới nhất

Một lập luận phổ biến là tín dụng tăng nhanh hơn huy động buộc ngân hàng phải nâng lãi suất tiền gửi. Cơ chế này hợp lý khi khoảng cách thực sự dương và kéo dài, nhưng dữ liệu mới nhất không ủng hộ việc dùng nó làm luận cứ trung tâm. Đến 22/08/2026, tiền gửi VND tăng 8,77% từ đầu năm, còn tín dụng VND tăng 8,38%. Huy động đang nhỉnh hơn tín dụng tại thời điểm quan sát.

Điều này làm giảm áp lực hệ thống, nhưng không có nghĩa mọi ngân hàng đều thừa vốn. Tăng trưởng của từng bảng cân đối, tỷ trọng CASA, tiền gửi kỳ hạn, giấy tờ có giá và vốn liên ngân hàng khác nhau. Một ngân hàng có thể vẫn tăng lãi suất 12 tháng để cải thiện cấu trúc kỳ hạn dù tổng tiền gửi toàn hệ thống tăng tốt.

Vì vậy, chênh tăng trưởng chỉ nên dùng như một cờ kiểm tra cùng LDR, CASA và cost of funds. Cơ chế chi tiết nằm tại Tín dụng tăng nhanh hơn huy động: áp lực nào lên lãi suất?

6. Lạm phát, Fed và lợi suất USD giới hạn không gian giảm

CPI tháng 8 tăng 0,47% so với tháng trước; bình quân tám tháng, CPI tăng 4,45% và lạm phát cơ bản tăng 4,24%. Giao thông tăng 4,09% và đóng góp 0,41 điểm phần trăm vào CPI chung, nên cú sốc năng lượng là biến cần theo dõi. Xem thêm CPI–tỷ giá và rủi ro chính sách H2/2026.

Tại Mỹ, FOMC ngày 29/07 duy trì vùng mục tiêu 3,50–3,75%. Lợi suất Treasury 10 năm ngày 02/09 ở 4,79%. Khi lợi suất USD dài hạn cao, việc nắm giữ USD vẫn hấp dẫn và chênh lệch lãi suất VND–USD trở thành một biến phải theo dõi. NHNN không sao chép Fed, nhưng cũng không điều hành trong chân không.

Chỉ số giá USD trong nước tháng 8 giảm 0,38% so tháng trước và 0,36% so cùng kỳ, nhưng bình quân tám tháng vẫn tăng 1,31%. Tỷ giá trung tâm ngày 03/09 là 25.615 VND/USD. Tín hiệu ngắn hạn chưa xóa ràng buộc USD.

Cung–cầu ngoại tệ cũng hai chiều: tám tháng xuất khẩu 374,84 tỷ USD, nhập khẩu 395,30 tỷ USD, tức nhập siêu hàng hóa 20,46 tỷ USD; FDI thực hiện đạt 17,25 tỷ USD. Không bù trừ hai số cơ học vì còn dịch vụ, thu nhập, kiều hối, thời điểm chuyển đổi và can thiệp.

Bài Fed ảnh hưởng Việt Nam như thế nào? giải thích riêng đường truyền tỷ giá–thanh khoản–đầu tư; bài hiện tại chỉ dùng Fed như một ràng buộc trong kịch bản lãi suất Việt Nam.

7. Từ huy động sang cho vay luôn có độ trễ

Lãi suất cho vay mới bình quân khoảng 8,38% vào đầu tháng 5, tăng 0,30 điểm phần trăm từ đầu năm nhưng vẫn thấp hơn 0,44 điểm phần trăm so với các năm trước theo thông tin điều hành. So với mức tăng 0,77 điểm phần trăm của huy động, giá cho vay tăng ít hơn. Khoảng chênh này có thể đi vào NIM nếu ngân hàng không bù bằng CASA, cơ cấu tài sản hoặc thu nhập khác.

Khi lãi suất huy động giảm, lãi suất cho vay cũng không giảm ngay. Một phần nguồn vốn cũ có kỳ hạn chưa đáo hạn; hợp đồng cho vay có kỳ điều chỉnh riêng; ưu đãi thường chỉ áp dụng giai đoạn đầu hoặc cho nhóm khách hàng đạt điều kiện. Nhà đầu tư cần tách lãi suất quảng cáo, lãi suất giải ngân mới và lãi suất thực trả sau ưu đãi.

Nếu ngân hàng phải tăng giá nguồn vốn trong khi khó nâng lãi suất cho vay, NIM có thể bị ép. Vì vậy, các ngân hàng không hưởng lợi giống nhau từ một mặt bằng lãi suất cao hơn.

8. Năm tín hiệu để nhận biết mặt bằng lãi suất đang tạo đỉnh

  1. Đường liên ngân hàng O/N–1W–1M cùng giảm qua nhiều tuần, không chỉ O/N giảm một phiên hoặc nhờ yếu tố mùa vụ.
  2. Lãi suất tiền gửi 12 tháng giảm rộng ở mẫu ngân hàng cố định, đồng thời chênh online–quầy không bị thay bằng khuyến mại có điều kiện.
  3. Lãi suất cho vay mới giảm ngoài các gói mục tiêu; mức giảm xuất hiện trong dữ liệu thực trả hoặc thuyết minh của ngân hàng, không chỉ trong thông cáo.
  4. CPI và lạm phát cơ bản hạ nhiệt trong nhiều tháng, trong khi USD/VND và lợi suất Treasury không tạo cú sốc mới.
  5. Lợi suất TPCP sơ cấp 5–10 năm hạ bền và khối lượng trúng thầu cải thiện, cho thấy giá vốn dài hạn cũng xác nhận tín hiệu ngắn hạn.

Một hoặc hai tín hiệu có thể tạo kỳ vọng, nhưng kết luận mặt bằng lãi suất tạo đỉnh cần sự đồng thuận của phần lớn chuỗi. Nếu O/N giảm mà tiền gửi 12 tháng và lợi suất 10 năm không giảm, đó có thể chỉ là thanh khoản ngắn hạn dễ hơn.

9. Ba kịch bản cho 6–12 tháng tới

Kịch bản cơ sở: neo chính sách đi ngang, thị trường phân hóa

NHNN giữ lãi suất điều hành ít nhất đến đầu 2027 và dùng OMO, thanh khoản cùng phối hợp tiền gửi Kho bạc để điều tiết. Huy động không tăng đồng loạt; kỳ hạn ngắn có thể hạ trước, 12 tháng dính hơn. Cho vay mới giảm có chọn lọc. Kịch bản được xác nhận nếu tiền gửi tiếp tục theo kịp tín dụng, liên ngân hàng dịu nhưng không sụp, CPI quanh vùng hiện tại và USD/VND ổn định.

Kịch bản hạ nhiệt lành mạnh: giá vốn giảm vì nguồn cung tiền tốt hơn

Tiền gửi tăng tốt, CPI cơ bản và tỷ giá cùng dịu. Tiền gửi 12 tháng giảm rộng trước, cho vay mới giảm sau; xác nhận phải xuất hiện ở nhiều ngân hàng và lợi suất TPCP.

Kịch bản hạ vì cầu yếu: con số thấp nhưng tín hiệu kinh tế không tốt

Lãi suất cũng có thể giảm khi doanh nghiệp không muốn vay, đầu tư tư nhân yếu hoặc ngân hàng thận trọng vì rủi ro tín dụng. Khi đó, thanh khoản dư và lãi suất thấp không tự động làm EPS tăng. Cần phân biệt bằng tăng trưởng tín dụng thực, PMI, đơn hàng, nợ nhóm 2 và chất lượng giải ngân.

Kịch bản căng thẳng: tỷ giá và lạm phát buộc giá vốn tăng

Giá năng lượng, USD hoặc lợi suất Mỹ tăng mạnh; CPI và lạm phát cơ bản tăng; USD/VND chịu áp lực; liên ngân hàng và lợi suất TPCP cùng đi lên. NHNN có thể ưu tiên ổn định hơn, còn ngân hàng nâng giá funding trước. Chỉ khi căng thẳng kéo dài mới tăng xác suất điều chỉnh lãi suất điều hành; bài không coi đây là kết quả mặc định.

10. Điều kiện cần để lãi suất giảm bền vững

Điều kiện thứ nhất là funding: tiền gửi và nguồn vốn dài hạn phải theo kịp tài sản sinh lãi mà không cần cuộc đua lãi suất. Điều kiện thứ hai là giá cả: CPI và lạm phát cơ bản cần hạ bền, không chỉ giảm nhờ một nhóm hàng. Điều kiện thứ ba là bên ngoài: tỷ giá và lợi suất USD phải cho phép duy trì chênh lệch lãi suất phù hợp.

Điều kiện thứ tư là chất lượng cầu tín dụng. Lãi suất thấp do doanh nghiệp khỏe, rủi ro giảm và cạnh tranh hiệu quả khác hoàn toàn lãi suất thấp vì không ai muốn vay. Điều kiện thứ năm là đường cong dài hạn: lợi suất TPCP 5–10 năm cần xác nhận giá vốn dài hạn giảm thay vì chỉ O/N hạ.

Nếu cost of funds, tỷ giá và rủi ro không cải thiện, yêu cầu giảm lãi suất dễ chỉ tạo các gói ưu đãi hẹp thay vì một mặt bằng mới bền vững.

11. Điều gì khiến dự báo này sai?

  • Dự báo quá thận trọng nếu tiền gửi tiếp tục vượt tín dụng, O/N–1W–1M giảm nhiều tuần, ngân hàng lớn hạ đồng loạt tiền gửi 12 tháng và lãi suất cho vay mới.
  • Dự báo quá thận trọng nếu CPI và lạm phát cơ bản xuống rõ dưới vùng hiện tại, USD/VND ổn định và lợi suất Treasury giảm đủ lâu để NHNN có thêm dư địa.
  • Dự báo quá lạc quan nếu giá dầu, USD và lợi suất Mỹ tăng cùng lúc, CPI cơ bản tăng tốc, tỷ giá chịu áp lực và lợi suất TPCP trong nước tiếp tục dốc lên.
  • Dự báo quá lạc quan nếu tăng trưởng tín dụng lại vượt xa tiền gửi trên nhiều tháng, cuộc đua huy động 12 tháng lan sang nhóm ngân hàng lớn và NIM co nhanh.

Mỗi lần cập nhật, cần đổi kết luận khi điều kiện vô hiệu hóa xuất hiện, không giữ câu chuyện cũ chỉ vì tiêu đề đã được xếp hạng. Bài này là forecast sống: ngày dữ liệu, ngày rà soát và ghi chú phiên bản phải được cập nhật cùng luận điểm.

12. Nhà đầu tư nên làm gì với từng nhóm tài sản?

Với cổ phiếu ngân hàng, theo dõi CASA, cost of funds, NIM, LDR, giấy tờ có giá và chất lượng tài sản trong báo cáo ngành ngân hàng. Lãi suất huy động giảm có lợi hơn cho ngân hàng tái định giá tài sản chậm; lợi ích có thể bị xóa nếu cầu tín dụng yếu hoặc nợ xấu tăng.

Với chứng khoán, lãi suất thấp hỗ trợ margin nhưng không thay thế định giá. Với doanh nghiệp đòn bẩy cao, hãy kiểm tra lãi thực trả, lịch đáo hạn và khả năng tái cấp vốn; ưu đãi mới không tự động giải quyết khoản vay cũ.

Với danh mục cá nhân, hãy chuyển kịch bản vĩ mô thành giới hạn tỷ trọng và điều kiện hành động. Kiểm tra danh mục khi giá của tiền thay đổi tại Portfolio Clinic, thay vì đặt cược toàn bộ danh mục vào một dự báo lãi suất.

Nếu cần cơ chế nền tảng giữa lãi suất, lợi nhuận và định giá, đọc Lãi suất: chiếc van điều tiết thị trường chứng khoán. Bài đó sở hữu intent giải thích cơ chế; bài này sở hữu intent dự báo có ngày dữ liệu và điều kiện kiểm chứng.

13. Câu hỏi thường gặp

Lãi suất Việt Nam cuối 2026 sẽ tăng hay giảm?

Kịch bản cơ sở là lãi suất điều hành đi ngang. Lãi suất huy động và cho vay có thể giảm ở một số ngân hàng hoặc nhóm khách hàng nhưng chưa đủ cơ sở để dự báo giảm đồng loạt. Kịch bản sẽ đổi nếu lạm phát, tỷ giá, funding hoặc lợi suất USD thay đổi mạnh.

Lãi suất qua đêm giảm có nghĩa lãi suất tiết kiệm sắp giảm?

Không nhất thiết. Qua đêm phản ánh vốn rất ngắn giữa các ngân hàng. Lãi suất tiết kiệm còn phụ thuộc nhu cầu vốn theo kỳ hạn, tăng trưởng tín dụng, cấu trúc nguồn vốn và cạnh tranh. Cần thấy O/N, 1W và 1M cùng dịu bền rồi mới kiểm tra sự truyền dẫn sang tiền gửi.

Tại sao lãi suất điều hành không đổi mà lãi suất huy động vẫn tăng?

Vì ngân hàng không chỉ lấy vốn trực tiếp từ NHNN. Họ cạnh tranh tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá và vay trên thị trường liên ngân hàng. Nhu cầu kéo dài kỳ hạn nguồn vốn hoặc áp lực thanh khoản riêng có thể làm giá huy động tăng dù neo chính sách đứng yên.

Fed giảm lãi suất thì Việt Nam có chắc giảm theo?

Không. Fed giảm có thể nới ràng buộc USD, nhưng quyết định trong nước còn phụ thuộc CPI, tỷ giá, tín dụng, tiền gửi và mục tiêu tăng trưởng. NHNN đã từng hành động khác nhịp với Fed; quan trọng là không gian chính sách sau khi xét tất cả ràng buộc.

Nhóm cổ phiếu nào nhạy nhất với lãi suất?

Ngân hàng, chứng khoán, bất động sản và doanh nghiệp đòn bẩy cao thường nhạy, nhưng hướng tác động khác nhau. Cần đọc NIM và chất lượng tài sản ở ngân hàng; margin và thanh khoản ở công ty chứng khoán; lãi thực trả, đáo hạn và dòng tiền ở doanh nghiệp vay nhiều.

Nguồn, phương pháp và giới hạn

Phương pháp giữ nguyên cửa sổ của từng lớp: liên ngân hàng tách bình quân tuần khỏi mức đóng cửa; OMO chỉ gọi bơm ròng khi có đáo hạn và tín phiếu; TPCP dùng lợi suất trúng thầu sơ cấp. Không nội suy 3M hoặc tính bình quân từ bảng giá ngân hàng khác ngày.

Giới hạn còn lại: không có kỳ hạn liên ngân hàng 3M trong nguồn công khai đã kiểm tra; ngày hiệu lực bảng giá ngân hàng chưa đồng nhất; nhập siêu hàng hóa và FDI không đại diện toàn bộ cán cân thanh toán. Vì vậy, hướng chính sách vẫn có độ tin cậy trung bình.

Nội dung phục vụ nghiên cứu và quản trị kịch bản, không phải cam kết dự báo hay khuyến nghị mua bán chứng khoán.