Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Phân tích cổ phiếu

TCB vs VPB: CASA giá rẻ hay tài sản lợi suất cao tạo NIM tốt hơn?

TCB dựa vào CASA và chất lượng tài sản; VPB dựa vào tài sản lợi suất cao. So sánh NIM, credit cost và độ bền lợi nhuận của hai mô hình.

Tùng ATC
15 phút đọc
Mã liên quanTCBVPB
TCB vs VPB: hai cỗ máy sinh lời từ CASA rẻ và tài sản high-yield
Ảnh: Tùng ATCNguồn: Techcombank, VPBank, BCTC H1/2026; Tùng ATC tổng hợp và chuẩn hóa
Mục lụcTrong bài này

Techcombank và VPBank đang theo đuổi hai cách tạo biên lãi gần như đối lập. TCB xây lợi thế từ nguồn tiền gửi chi phí thấp và bộ đệm chất lượng tài sản; VPB chấp nhận chi phí vốn và rủi ro cao hơn để cho vay ở những phân khúc có lợi suất lớn. Ngân hàng nào thực sự có mô hình sinh lời tốt hơn?

Khi so sánh ngân hàng, nhà đầu tư thường nhìn vào NIM — biên lãi ròng — rồi đi đến một kết luận khá nhanh:

Ngân hàng nào có NIM cao hơn thì có mô hình kinh doanh tốt hơn.

Nhưng TCB và VPB cho thấy vì sao cách đọc này chưa đủ.

Cuối quý II/2026, NIM quý của Techcombank ở khoảng 3,4%, trong khi VPBank duy trì quanh 5,1% theo cách tính của các báo cáo phân tích sau kỳ công bố kết quả.

Nếu chỉ nhìn vào hai con số đó, VPB dường như thắng rõ ràng.

Tuy nhiên, TCB kết thúc kỳ với tỷ lệ nợ xấu chỉ quanh 1,1%, tỷ lệ bao phủ nợ xấu khoảng 125,5% và chi phí tín dụng 12 tháng gần nhất khoảng 0,5%.

Ở VPB, tỷ lệ nợ xấu hợp nhất là 3,28%, bao phủ nợ xấu khoảng 56,2% và chi phí tín dụng cao hơn đáng kể.

Điều này dẫn đến câu hỏi quan trọng hơn:

Nên ưu tiên một ngân hàng tạo NIM bằng nguồn vốn rẻ, hay một ngân hàng tạo NIM bằng tài sản có lợi suất cao?

Câu trả lời không nằm ở NIM đơn thuần. Nó nằm ở phần lợi nhuận còn lại sau chi phí vốn, chi phí rủi ro và lượng vốn chủ sở hữu cần thiết để hỗ trợ bảng cân đối.

Cùng kiếm spread, nhưng từ hai phía khác nhau

Về bản chất, ngân hàng tạo thu nhập lãi bằng chênh lệch giữa:

lợi suất tài sản sinh lãi − chi phí nguồn vốn.

Có hai cách chính để mở rộng chênh lệch này.

Cách thứ nhất là kéo chi phí đầu vào xuống thấp.

Ngân hàng xây được một tập khách hàng giao dịch lớn, thu hút tiền gửi không kỳ hạn và dùng nguồn vốn đó để tài trợ cho danh mục tín dụng có mức rủi ro vừa phải.

Đây là mô hình gần với TCB.

Cách thứ hai là nâng lợi suất đầu ra.

Ngân hàng chấp nhận cho vay ở những phân khúc có mức lãi suất cao hơn như bán lẻ, SME, khách hàng tín chấp hoặc tài chính tiêu dùng. Nguồn vốn có thể đắt hơn, nhưng lợi suất tài sản đủ cao để duy trì NIM lớn.

Đây là mô hình gần với VPB.

Có thể cô đọng hai chiến lược như sau:

Bảng số liệu

So sánh hai mô hình tạo spread: TCB và VPB

Động cơ spread chính

TCB

Nguồn vốn giao dịch, CASA

VPB

Tài sản lợi suất cao

CASA chuẩn hóa cuối Q2/2026

TCB

33,81%

VPB

11,48%

CASA ngân hàng tự công bố

TCB

38,3%, gồm Auto-Earning

VPB

Không dùng trong bảng chuẩn hóa

NIM quý II/2026, xấp xỉ

TCB

3,4%

VPB

5,1%

Tăng trưởng cho vay khách hàng 6T/2026

TCB

10,39%

VPB

23,04%

NPL hợp nhất chuẩn hóa

TCB

1,08%

VPB

3,28%

Bao phủ nợ xấu

TCB

125,64%

VPB

56,17%

Tăng trưởng PBT 6T/2026

TCB

22,47%

VPB

68,13%

ROE cuối kỳ, theo bộ dữ liệu chuẩn hóa

TCB

16,06%

VPB

16,85%

NIM tham khảo theo cách tính trong công bố hoặc báo cáo phân tích từng ngân hàng; không dùng như phép đối chiếu tuyệt đối.

Nguồn: BCTC Q2/2026 hoặc bán niên 2026; công bố TCB, VPB; Tùng ATC chuẩn hóa

Nguồn: BCTC Q2/2026 hoặc bán niên 2026; công bố của TCB và VPB; Tùng ATC chuẩn hóa. NIM tham khảo theo cách tính trong công bố/báo cáo phân tích từng ngân hàng nên không dùng như một phép đối chiếu tuyệt đối.

Bảng trên cho thấy sự đánh đổi rất rõ.

VPB tạo NIM và tăng trưởng lợi nhuận cao hơn. TCB tạo cùng một mức ROE gần tương đương với ít đòn bẩy rủi ro tín dụng hơn.

Đó là hai loại hiệu quả khác nhau.

TCB: CASA không làm NIM cao nhất, nhưng làm bảng cân đối bền hơn

Cuối quý II/2026, Techcombank công bố CASA đạt 38,3% nếu bao gồm số dư Auto-Earning, tương ứng khoảng 267 nghìn tỷ đồng.

Nếu chuẩn hóa trực tiếp từ báo cáo tài chính và không trộn Auto-Earning vào cùng định nghĩa, tỷ lệ nằm quanh 33,8%. Dù dùng cách nào, TCB vẫn sở hữu một trong những nền tiền gửi giao dịch mạnh nhất nhóm ngân hàng tư nhân.

CASA đem lại ba lợi ích.

Thứ nhất, đây là lớp funding có chi phí danh nghĩa thấp hơn tiền gửi kỳ hạn.

Thứ hai, CASA thường gắn với tài khoản thanh toán, dòng tiền doanh nghiệp, trả lương, thẻ và hệ sinh thái dịch vụ. Vì vậy, giá trị của CASA không chỉ nằm ở mức lãi suất, mà còn ở khả năng tạo phí và tăng độ gắn kết của khách hàng.

Thứ ba, tỷ trọng CASA cao tạo một lớp đệm khi cạnh tranh huy động tăng lên. Ngân hàng vẫn chịu áp lực chi phí vốn, nhưng có thể ít nhạy hơn một ngân hàng phụ thuộc chủ yếu vào tiền gửi kỳ hạn hoặc giấy tờ có giá.

Tuy nhiên, cần tránh hiểu CASA là “tiền miễn phí”.

Trong nửa đầu năm 2026, chi phí vốn của TCB vẫn tăng mạnh. Riêng quý II, chỉ tiêu này lên khoảng 4,8%, cao hơn khoảng 129 điểm cơ bản so với cùng kỳ. NIM 12 tháng gần nhất giảm về 3,6%, từ khoảng 3,9% một năm trước.

Nguyên nhân là khi lãi suất tiền gửi tăng, khách hàng có xu hướng chuyển một phần tiền nhàn rỗi từ tài khoản thanh toán sang tiền gửi có kỳ hạn. Tại TCB, CASA bán lẻ bao gồm Auto-Earning đã giảm so với đầu năm, trong khi CASA doanh nghiệp tăng nhờ transaction banking.

Điều này cho thấy:

CASA không loại bỏ chu kỳ lãi suất. Nó chỉ giúp ngân hàng chịu đựng chu kỳ tốt hơn.

Một điểm khác cũng cần lưu ý: TCB không dùng toàn bộ lợi thế funding để đẩy NIM lên mức cao nhất hệ thống.

Ngân hàng có tỷ trọng lớn ở khách hàng doanh nghiệp, cho vay có tài sản bảo đảm, bất động sản nhà ở, các chuỗi giá trị lớn và gần đây là hạ tầng. Đây là những phân khúc có thể tạo quy mô tốt nhưng lợi suất không cao như tín dụng tiêu dùng hoặc cho vay tín chấp.

Đổi lại, TCB duy trì chi phí tín dụng thấp, NPL quanh 1,1% và bộ đệm dự phòng trên 125%.

ATC VIEW: TCB đang dùng lợi thế CASA không chỉ để kiếm thêm NIM, mà để mua ba thứ khác: khả năng định giá cạnh tranh, chất lượng khách hàng và độ bền của lợi nhuận.

VPB: khi tài sản lợi suất cao bù cho nguồn vốn đắt hơn

VPBank nằm ở phía còn lại của mô hình.

CASA hợp nhất chuẩn hóa cuối quý II/2026 chỉ quanh 11,5%. Số dư tiền gửi không kỳ hạn giảm so với cuối quý I, trong khi phần lớn tăng trưởng funding đến từ tiền gửi kỳ hạn, chứng chỉ tiền gửi, giấy tờ có giá và nguồn vốn quốc tế.

Riêng chứng chỉ tiền gửi tại ngân hàng mẹ đạt khoảng 111 nghìn tỷ đồng, cao gấp 2,3 lần đầu năm. VPB cũng huy động khoản vay hợp vốn liên kết bền vững 1,44 tỷ USD từ 15 định chế quốc tế.

Đó là một cấu trúc funding đa dạng và có khả năng mở rộng nhanh, nhưng không phải cấu trúc funding rẻ như CASA của TCB.

VPB bù lại ở phía tài sản.

Ngân hàng có lịch sử tập trung vào bán lẻ, SME, hộ kinh doanh, thẻ, cho vay tín chấp và tài chính tiêu dùng qua FE Credit. Đây là các phân khúc có thể tạo lợi suất cao hơn đáng kể so với cho vay doanh nghiệp lớn hoặc cho vay mua nhà có tài sản bảo đảm.

Kết quả là NIM quý II/2026 của VPB vẫn quanh 5,1%, cao hơn đáng kể so với TCB.

Nhưng diễn biến trong quý cho thấy giới hạn của chiến lược này.

Theo các báo cáo sau cuộc họp nhà đầu tư, lợi suất tài sản sinh lãi của VPB tăng khoảng 57 điểm cơ bản so với quý trước. Tuy nhiên, chi phí vốn tăng khoảng 78 điểm cơ bản. Phần tăng của đầu vào lớn hơn phần tăng của đầu ra khiến NIM giảm khoảng 15 điểm cơ bản theo quý.

Nói cách khác:

Tài sản high-yield có thể bảo vệ NIM, nhưng không bảo đảm NIM miễn nhiễm với áp lực huy động.

Trong nửa đầu năm, VPB tăng cho vay khách hàng hơn 23%, nhanh hơn đáng kể tốc độ tăng tiền gửi khách hàng. LDR theo quy định đạt 84,5%, sát ngưỡng 85% áp dụng theo cách tính được ngân hàng công bố.

Khoản vay hợp vốn quốc tế và kế hoạch tăng vốn vì vậy không chỉ là những thương vụ mang tính hình ảnh. Chúng bổ sung các lớp funding cần thiết cho một bảng cân đối đang mở rộng rất nhanh.

NIM cao chưa phải spread cuối cùng của cổ đông

NIM có thể được xem như gross margin của hoạt động ngân hàng.

Nhưng từ NIM đến lợi nhuận của cổ đông còn ít nhất ba lớp chi phí:

chi phí hoạt động → chi phí dự phòng → chi phí vốn chủ sở hữu.

Đối với TCB, chi phí tín dụng 12 tháng gần nhất ở khoảng 0,5%. Đối với VPB, bộ dữ liệu sáu tháng cho thấy credit cost ở vùng gần 3%, dù con số cụ thể thay đổi tùy cách năm hóa và phạm vi hợp nhất.

Một phép nhìn đơn giản là:

Biên lãi sau rủi ro ≈ NIM − credit cost.

Đây không phải chỉ tiêu kế toán và không thể dùng thay cho lợi nhuận trước thuế. Nhưng nó giúp tránh một sai lầm phổ biến: coi toàn bộ NIM cao là lợi nhuận có thể giữ lại.

Với TCB, NIM thấp hơn nhưng phần bị lấy đi bởi dự phòng tương đối nhỏ.

Với VPB, NIM cao hơn nhưng một phần đáng kể phải dùng để bù đắp tổn thất tín dụng và xây dựng bộ đệm dự phòng.

Sự khác biệt thể hiện rõ qua chất lượng tài sản:

  • TCB có NPL hợp nhất chuẩn hóa khoảng 1,08% và LLR khoảng 125,6%.
  • VPB có NPL hợp nhất 3,28% và LLR khoảng 56,2%.
  • Riêng ngân hàng mẹ VPB có NPL theo Thông tư 31 quanh 2%, cho thấy một phần rủi ro cao hơn nằm ở các cấu phần hợp nhất.
  • FE Credit mới tạo khoảng 153 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế trong H1/2026; một số báo cáo phân tích ước tính NPL của công ty tài chính này ở vùng rất cao, nên quá trình phục hồi vẫn cần được kiểm chứng thêm.

Điều này không có nghĩa mô hình VPB kém hơn.

High-yield lending là một mô hình hợp lý nếu ngân hàng định giá đúng rủi ro, thu hồi nợ tốt và duy trì credit cost thấp hơn phần lợi suất tăng thêm. Khi chu kỳ tiêu dùng hồi phục, lợi nhuận VPB có thể tăng nhanh hơn rất nhiều nhờ operating leverage.

Nhưng khi chất lượng tài sản xấu đi, phần NIM cao hơn có thể bị dự phòng hấp thụ nhanh chóng.

Vì sao VPB tăng lợi nhuận nhanh hơn nhưng ROE chưa bỏ xa TCB?

Trong sáu tháng đầu năm 2026:

  • PBT TCB tăng khoảng 22,5%.
  • PBT VPB tăng khoảng 68,1%.

Tuy nhiên, ROE của hai ngân hàng trong bộ dữ liệu chuẩn hóa chỉ quanh 16–17%.

Có ba nguyên nhân chính.

Thứ nhất, VPB đang sở hữu một nền vốn chủ sở hữu rất lớn sau thương vụ SMBC năm 2023. Khi mẫu số vốn lớn, lợi nhuận phải tăng đủ nhanh trong nhiều kỳ mới kéo ROE lên rõ rệt.

Thứ hai, lợi nhuận hợp nhất VPB không chỉ đến từ ngân hàng mẹ. VPBankS, OPES và các cấu phần hệ sinh thái đóng góp đáng kể, trong khi FE Credit phục hồi chậm hơn kỳ vọng. Chất lượng và khả năng lặp lại của từng nguồn lợi nhuận không giống nhau.

Thứ ba, TCB vận hành với đòn bẩy tài sản thấp hơn nhiều ngân hàng trong hệ thống. ROE quanh 16% vì vậy đi kèm một nền CAR khoảng 15% và chất lượng tài sản tương đối tốt.

Đối với nhà đầu tư, đây là khác biệt giữa:

tốc độ tăng lợi nhuậnhiệu quả sinh lời bền vững trên một đơn vị rủi ro.

Mô hình nào thắng trong từng kịch bản?

Không có một câu trả lời đúng cho mọi giai đoạn của chu kỳ.

Kịch bản 1: lãi suất huy động tiếp tục tăng

TCB có lợi thế tương đối nhờ tỷ trọng CASA cao hơn và nền khách hàng giao dịch lớn.

Nhưng lợi thế này chỉ phát huy đầy đủ nếu CASA thực sự ổn định. Nếu khách hàng tiếp tục chuyển tiền sang kỳ hạn, chi phí vốn TCB vẫn tăng như đã xảy ra trong H1/2026.

VPB nhạy hơn vì CASA thấp và nhu cầu funding lớn. Khoản vay quốc tế, giấy tờ có giá và hỗ trợ từ mạng lưới SMBC trở thành các công cụ quan trọng để giảm áp lực lên tiền gửi nội địa.

Lợi thế tương đối: TCB.

Kịch bản 2: tiêu dùng và bán lẻ phục hồi, nợ xấu giảm

Đây là môi trường thuận lợi cho VPB.

Nếu nhu cầu tín dụng bán lẻ trở lại, FE Credit cải thiện thu hồi nợ và credit cost giảm, phần NIM cao có thể chuyển hóa thành lợi nhuận nhanh hơn. VPB có độ nhạy lợi nhuận lớn hơn vì nền tài sản high-yield và quy mô hệ sinh thái.

TCB vẫn tăng trưởng, nhưng mức độ bùng nổ có thể thấp hơn vì danh mục tài sản có lợi suất thận trọng hơn.

Lợi thế tương đối: VPB.

Kịch bản 3: tín dụng tăng nhanh nhưng chất lượng tài sản suy yếu

Trong giai đoạn đầu, VPB có thể ghi nhận thu nhập lãi tăng rất mạnh nhờ tăng quy mô và NIM cao.

Nhưng nếu nợ nhóm 2 chuyển thành nợ xấu, chi phí tín dụng sẽ quyết định phần lợi nhuận còn lại. TCB có bộ đệm LLR dày hơn và điểm xuất phát NPL thấp hơn.

Lợi thế phòng thủ: TCB. Lợi thế tăng trưởng: VPB.

Nhà đầu tư nên theo dõi gì trong Q3 và Q4/2026?

Với TCB, năm biến số quan trọng là:

  1. CASA chuẩn hóa và CASA bao gồm Auto-Earning có cùng cải thiện hay không.
  2. Chi phí vốn sau khi đã tăng lên khoảng 4,8% trong quý II.
  3. NIM quý có giữ được vùng 3,4% hay tiếp tục chịu áp lực.
  4. Tăng trưởng tín dụng doanh nghiệp, xây dựng và hạ tầng có làm thay đổi rủi ro tập trung hay không.
  5. Credit cost có tiếp tục ở vùng thấp khoảng 0,5% hay bắt đầu bình thường hóa.

Với VPB, cần theo dõi:

  1. Khoảng tăng của asset yield có bắt kịp chi phí vốn hay không.
  2. CASA có phục hồi từ vùng 11,5–13% hay funding tiếp tục dựa vào tiền gửi kỳ hạn và giấy tờ có giá.
  3. LDR theo quy định có được kéo xa khỏi ngưỡng 85% sau khoản vay hợp vốn.
  4. NPL ngân hàng mẹ và NPL hợp nhất có tiếp tục giảm cùng nhau hay không.
  5. FE Credit có tăng lợi nhuận nhờ tăng trưởng kinh doanh thực chất hay chỉ nhờ giảm dự phòng và thu hồi nợ.

Góc nhìn Tùng ATC

Nếu chỉ hỏi ngân hàng nào có NIM cao hơn, câu trả lời hiện tại là VPB.

Nếu hỏi ngân hàng nào có nguồn vốn rẻ và chất lượng tài sản tốt hơn, câu trả lời là TCB.

Nhưng câu hỏi quan trọng nhất với cổ đông phải là:

Ngân hàng nào tạo được nhiều lợi nhuận nhất sau khi đã trả đủ chi phí funding, chi phí vận hành, tổn thất tín dụng và chi phí vốn?

TCB đang sở hữu mô hình dễ phòng thủ hơn.

CASA cao cho phép ngân hàng giữ chi phí đầu vào tương đối cạnh tranh, còn chất lượng tài sản tốt giúp phần lớn NIM được giữ lại sau dự phòng. Điểm yếu là NIM tuyệt đối không cao và lợi thế CASA vẫn bị bào mòn khi lãi suất tiền gửi kỳ hạn tăng.

VPB sở hữu mô hình có độ lồi lợi nhuận lớn hơn.

Tài sản high-yield và tốc độ mở rộng bảng cân đối có thể tạo tăng trưởng lợi nhuận rất mạnh khi chu kỳ tín dụng thuận lợi. Nhưng mô hình này đòi hỏi năng lực huy động lớn hơn, quản trị thanh khoản chặt hơn và đặc biệt là khả năng kiểm soát credit cost.

Vì vậy, tôi không cho rằng cuộc so sánh TCB–VPB nên kết thúc bằng lựa chọn CASA hay asset yield.

Lợi thế tốt nhất là khả năng kết hợp cả hai:

funding đủ rẻ → tài sản có lợi suất hợp lý → credit cost được kiểm soát → ROE duy trì sau tăng trưởng.

TCB đang mạnh hơn ở nửa đầu của chuỗi.

VPB đang mạnh hơn ở khả năng mở rộng nửa sau.

Ngân hàng thắng chu kỳ sẽ là ngân hàng thu hẹp được điểm yếu của mình trước: TCB phải bảo vệ NIM, còn VPB phải biến NIM cao thành lợi nhuận sau rủi ro.

Đọc tiếp trong hệ thống: hồ sơ TCB, hồ sơ VPBbảng dữ liệu ngân hàng Q2/2026.

Đi sâu vào moat nguồn vốn tại TCB dẫn đầu CASA: Vì sao tiền gửi không kỳ hạn quyết định NIM?.

Bài viết thể hiện góc nhìn phân tích tại thời điểm 27/08/2026, không phải khuyến nghị mua, bán hay nắm giữ cổ phiếu. Một số chỉ tiêu NIM và credit cost có thể khác nhau giữa các nguồn do phạm vi hợp nhất, cách năm hóa và phương pháp tính tài sản sinh lãi bình quân. Nhà đầu tư nên đối chiếu định nghĩa trước khi so sánh trực tiếp.

Nguồn tham khảo: Chỉ số tài chính 6T/2026 của Techcombank; công bố H1/2026 của VPBank; công bố khoản vay hợp vốn 1,44 tỷ USD của VPBank; bảng dữ liệu ngân hàng Q2/2026 của Tùng ATC; Vietcap cập nhật kết quả Q2/2026 của VPB; SBBS; SHS Research.