Margin 104 · Quy mô vị thế
Tỷ lệ margin nào phù hợp với sức chịu lỗ?
Không có một tỷ lệ margin an toàn cho mọi người. Cách có thể kiểm tra được là đặt trước mức lỗ tối đa, chọn cú giảm giá cần chịu và tính ngược khoản vay — rồi giảm thêm nếu mô hình chưa phản ánh thanh khoản, haircut hay quy tắc CTCK.
Biên soạn bởi Tùng ATC · Xuất bản
Trả lời trong 60 giây
Tỷ lệ phù hợp là kết quả của ngân sách lỗ, không phải một con số phổ quát
Với vốn tự có E₀, mức lỗ tối đa a, cú giảm giá p, lãi suất năm r và số ngày d, khoản vay tối đa trong mô hình là L = E₀ × (a − p) / (p + r × d / 365). Nếu a không lớn hơn p, vị thế không vay đã dùng hết hoặc vượt ngân sách lỗ nên room vay bằng 0.
01 · Chuẩn hóa cách gọi
“Margin 50%” có thể là ba phép chia khác nhau
Luôn ghi cả tử số và mẫu số. Ví dụ dưới đây dùng 100 triệu vốn và 100 triệu vay.
Đòn bẩy
Tổng vị thế / Vốn tự có
200 / 100 = 2,00x
Khoản vay trên vốn
Dư nợ / Vốn tự có
100 / 100 = 100%
Khoản vay trên vị thế
Dư nợ / Tổng vị thế
100 / 200 = 50%
02 · Trình tự tính ngược
Bắt đầu từ điều bạn không muốn mất
- 01
Chốt mức lỗ tối đa bằng tiền
Đặt giới hạn trên vốn tự có, không bắt đầu từ sức mua tối đa mà CTCK cấp.
- 02
Chọn cú giảm giá phải chịu được
Dùng biến động phù hợp với tài sản và thêm kịch bản xấu hơn dự kiến, nhất là với mã thanh khoản thấp.
- 03
Đưa thời gian và lãi vay vào cùng phép tính
Lãi tích lũy dùng một phần ngân sách lỗ ngay cả khi giá chưa thay đổi.
- 04
Tính ngược rồi áp dụng biên an toàn
Kết quả là trần của mô hình, không phải khuyến nghị. Haircut, phí, thuế và trượt giá đều có thể làm quy mô phù hợp thấp hơn.
03 · Test vector bắt buộc
100 triệu vốn, chịu lỗ tối đa 20 triệu, giả định giá giảm 10%
Không tính lãi, ngân sách 20% cho phép vị thế tối đa 200.000.000 ₫: vay 100.000.000 ₫, tương đương 2,00x và dư nợ chiếm 50% vị thế.
Chưa tính lãi
Vay 100.000.000 ₫
Đòn bẩy 2,00x · Lãi 0 ₫
12%/năm · 90 ngày
Vay 77.167.019 ₫
Đòn bẩy 1,77x · Lãi 2.283.298 ₫
04 · Pure formula engine
Một ngân sách lỗ, ba biểu thức kiểm tra
Ngân sách lỗ
B = E₀ × a
E₀ là vốn tự có; a là tỷ lệ lỗ tối đa chấp nhận trên vốn ban đầu.
Khoản vay tối đa trong mô hình
L = E₀ × (a − p) / (p + r × d / 365)
p là cú giảm giá giả định; r là lãi suất năm; d là số ngày. Nếu a ≤ p thì L được chặn ở 0.
Lỗ vốn chủ sau kịch bản
Loss = (E₀ + L) × p + L × r × d / 365
Mô hình một vị thế, lãi đơn; chưa gồm phí, thuế, trượt giá và thay đổi tài sản bảo đảm.
05 · Giới hạn mô hình
Trần toán học chưa phải sức chịu đựng thực tế
Giá có thể giảm theo nhiều nhịp, tài sản có thể mất thanh khoản, CTCK có thể thay đổi giá căn cứ hoặc haircut, lệnh bán có thể chịu trượt giá, còn danh mục nhiều mã không biến động đồng đều. Vì vậy kết quả tính ngược nên được xem là điểm bắt đầu để giảm quy mô, không phải lý do dùng hết hạn mức.
Decision checklist
Sáu điều kiện trước khi biến kết quả thành vị thế
- 01
Mức lỗ tối đa được ghi bằng tiền và tỷ lệ trên vốn tự có.
- 02
Cú giảm giá giả định phản ánh biến động và thanh khoản của đúng tài sản.
- 03
Thời gian nắm giữ và lãi suất được đưa vào, không để mặc định bằng 0.
- 04
Quy mô cuối cùng thấp hơn trần mô hình nếu còn phí, thuế, haircut hoặc rủi ro danh mục.
- 05
Đã đối chiếu công thức tỷ lệ, ngưỡng call và force sell trong hợp đồng CTCK.
- 06
Có hành động định trước nếu kịch bản xấu xảy ra: giảm vị thế, bổ sung tiền hoặc không vay.
Kiểm tra kịch bản sau khi sizing
Đưa khoản vay dự kiến vào stress test
Calculator giúp xem ROE sau lãi, khoảng cách tới ngưỡng và nhiều mức giảm giá. Hãy nhập đúng quy định của tài khoản.
Tiếp tục hành trình margin
Hỏi đáp nhanh
Không nhầm sức mua với sức chịu lỗ
Tỷ lệ margin 50% có an toàn không?
Không thể kết luận chỉ từ con số 50%. Cần biết đó là dư nợ trên vị thế hay cách gọi khác, biến động tài sản, lãi vay, thời gian và ngưỡng xử lý của đúng CTCK.
Tại sao mức lỗ tối đa 10% và cú giảm giả định 10% lại không còn room vay?
Vì vị thế không vay đã dùng hết ngân sách lỗ khi tài sản giảm 10%. Vay thêm chỉ làm lỗ giá và chi phí lãi vượt giới hạn đã đặt.
Kết quả tính ngược có phải hạn mức nên vay không?
Không. Đó là trần toán học trong bộ giả định đơn giản. Quy mô thực tế còn phải giảm theo thanh khoản, tập trung danh mục, phí, thuế, haircut và khả năng hành động.
Có nên dùng biến động lịch sử làm cú giảm giả định?
Có thể dùng làm điểm tham chiếu, nhưng lịch sử không bảo đảm tương lai. Nên kiểm tra thêm kịch bản xấu hơn và tình huống mất thanh khoản hoặc giảm sàn liên tiếp.
Tỷ lệ trong bài có thay thế tỷ lệ tài khoản của CTCK không?
Không. Bài dùng các tỷ lệ quy mô vị thế để quản trị sức chịu lỗ; CTCK có thể dùng giá căn cứ, haircut và cấu phần tài khoản riêng để tính call hoặc force sell.
Nguồn và phạm vi
Khái niệm thị trường và quy tắc CTCK đã đối chiếu
Kiểm tra ngày 30/08/2026. Hợp đồng và trạng thái chính thức trên tài khoản luôn được ưu tiên.
- 01CSDL quốc gia về VBPL · Thông tư 120/2020/TT-BTC ↗
Khung pháp lý về giao dịch ký quỹ; CSDL ghi văn bản đã hết hiệu lực một phần.
- 02CSDL quốc gia về VBPL · Thông tư 08/2026/TT-BTC ↗
Văn bản sửa đổi một số nội dung của Thông tư 120, có hiệu lực từ 03/02/2026.
- 03HNX · Thuật ngữ giao dịch ký quỹ ↗
Định nghĩa tỷ lệ ký quỹ là tài sản thực có trên tổng tài sản và tỷ lệ duy trì là mức tối thiểu.
- 04VNDIRECT · Giao dịch ký quỹ ↗
Ví dụ CTCK về sức mua, dư nợ, giá căn cứ và tỷ lệ tính tài sản bảo đảm.
- 05SSI · Margin là gì? ↗
Nguồn broker lưu ý ngưỡng và cách tính có thể khác nhau giữa các CTCK.