Công thức
Cách tính trung bình giá cổ phiếu
Giá vốn bình quân là bình quân gia quyền theo số cổ phiếu, không phải trung bình cộng đơn giản của các mức giá mua. Trong công cụ này, giá vốn hiện tại đại diện cho vị thế đang có; một lần mua thêm được cộng vào để tính giá vốn mới.
Giá vốn mới = (Vốn hiện tại + Số CP mua thêm × Giá mua + Phí mua) / Tổng số CP
Ví dụ: đang có 1.000 cổ phiếu giá vốn 30.000 đồng, mua thêm 500 cổ phiếu ở 24.000 đồng và không tính phí. Tổng vốn là 42 triệu đồng trên 1.500 cổ phiếu, tương ứng giá vốn mới 28.000 đồng.
Phí mua = Số CP mua thêm × Giá mua × Tỷ lệ phí / 100. Với giao dịch trên và phí 0,15%, phí mua là 18.000 đồng; giá vốn mới là 28.012 đồng. Ô phí chấp nhận từ 0% đến 10%; đây là giới hạn của công cụ.
Giá mua thấp hơn lần mua đầu chưa chắc làm giảm giá vốn hiện tại. Với số lượng mua thêm lớn hơn 0, giá vốn chỉ giảm khi chi phí mua bình quân mỗi cổ phiếu mới, gồm phí mua, thấp hơn giá vốn bình quân hiện tại.
Nếu cần tính tác động của cổ tức, cổ phiếu thưởng hoặc quyền mua lên giá lý thuyết, xem máy tính giá điều chỉnh sau cổ tức và quyền. Giá sau quyền và giá vốn bình quân trả lời hai câu hỏi khác nhau.
Giá vốn thấp hơn, khoản lỗ bằng tiền thay đổi thế nào?
| Chỉ tiêu | Trước mua thêm | Ngay sau mua thêm |
|---|---|---|
| Số cổ phiếu | 1.000 | 1.500 |
| Tổng giá vốn (tiền đã bỏ vào) | 30 triệu | 42 triệu |
| Giá vốn bình quân | 30.000 đồng | 28.000 đồng |
| Giá trị thị trường vị thế | 24 triệu | 36 triệu |
| Lãi/lỗ chưa thực hiện | −6 triệu | −6 triệu |
| Tỷ lệ lỗ trên tổng giá vốn | −20% | −14,29% |
| Giá trị giảm thêm nếu giá từ 24.000 giảm 10% | −2,4 triệu | −3,6 triệu |
Không phí, thuế, cổ tức hoặc margin; giá không đổi trong giao dịch. Dòng giảm thêm là biến động từ giá 24.000 đồng, không phải tổng lỗ cộng dồn. Không có tổng NAV nên không tính tỷ trọng danh mục.
Nguồn: Ví dụ số học giả định, biên tập 19/09/2026; không phải danh mục của tác giả.
Tỷ lệ lỗ giảm vì mẫu số vốn tăng; khoản lỗ chưa thực hiện vẫn là 6 triệu đồng ngay lúc mua. Giá trị vị thế tiếp tục chịu biến động tăng từ 24 lên 36 triệu đồng. Nếu giá giảm thêm 10%, phần giảm thêm tăng từ 2,4 lên 3,6 triệu đồng. Đây không phải kết luận mua thêm luôn đúng hoặc luôn sai.
Giá vốn thay đổi: khi nào tôi cân nhắc mua thêm?
Giải ngân từng phần để giữ quyền chủ động
Tôi chia khoản vốn dự kiến thành nhiều lần mua thay vì giải ngân hết một lần, để vừa theo dõi doanh nghiệp vừa giữ nguồn lực cho cơ hội tiếp theo. Mỗi lần mua thêm đều có điều kiện; chia vốn không bảo đảm giá vốn thấp hơn mua một lần.
Điều kiện xem xét mua thêm
Tôi ưu tiên doanh nghiệp mình hiểu và đã theo dõi đủ lâu. Trước khi mua thêm, tôi kiểm tra kết quả kinh doanh hai quý gần nhất, đối chiếu cùng kỳ và các khoản bất thường để đánh giá hoạt động cốt lõi và luận điểm đầu tư. Hai quý ổn định là bước kiểm tra, không phải bằng chứng chắc chắn về tương lai.
Trong cách giải ngân này, tôi ưu tiên giá thấp hơn lần mua đầu, nhưng chỉ cân nhắc khi mức giá còn hấp dẫn so với triển vọng hiện tại. Giá thấp hơn chưa đủ thuyết phục nếu triển vọng doanh thu, lợi nhuận cũng suy yếu. Hiểu lâu không có nghĩa luôn đúng; tiền mới không có nhiệm vụ bảo vệ quyết định cũ.
Chưa mua, dừng mua và kiểm soát tỷ trọng
Tôi chưa mua thêm khi giá tăng mạnh trong ngắn hạn và không còn đáp ứng điều kiện giải ngân. Tôi dừng mua khi thông tin đáng tin cậy làm suy yếu luận điểm trọng yếu, nhất là triển vọng doanh thu, lợi nhuận.
Tôi đánh giá lại khi dữ kiện doanh nghiệp, ngành hoặc yếu tố vĩ mô tác động trực tiếp đến ngành thay đổi; chỉ cân nhắc mua tiếp khi có đủ căn cứ để xác nhận lại hoặc xây dựng lại luận điểm. Dừng mua không đồng nghĩa tự động bán hết.
Tôi không dùng margin và giới hạn một cổ phiếu ở 20% tổng giá trị danh mục; tỷ trọng sau giao dịch phải được kiểm tra trước khi mua. Đây là kỷ luật cá nhân, không phải mức bảo đảm an toàn.
HAG: khi niềm tin thành sự phụ thuộc của danh mục
Với HAG, tôi từng tăng khối lượng mua theo những nhịp giá đi lên, rồi bán dần các cổ phiếu khác để dồn toàn bộ danh mục vào một mã. Ban đầu tôi có lợi nhuận tốt.
Khi thị trường xấu đi, tôi không hạ tỷ trọng. Vì đã dồn hết vốn, tôi bám vào kỳ vọng HAG sẽ đi ngược thị trường, thay vì đánh giá lại rủi ro.
Sai lầm không đơn thuần là mua khi giá tăng. Tôi đã để tỷ trọng vượt kiểm soát và để kỳ vọng thay thế hành động. Bài học là: hiểu doanh nghiệp không cho phép tôi bỏ qua phân bổ danh mục và chu kỳ thị trường.
Đây là trải nghiệm đầu tư cá nhân, không mô tả tình trạng hiện tại hoặc khuyến nghị giao dịch HAG.
Trước khi quyết định mua thêmTrước khi mua thêm, hãy kiểm tra riêng căn cứ đầu tư, tỷ trọng sau mua và nguồn tiền có thể chờ. Đọc nguyên tắc đánh giá một lần mua mới. Giá vốn bình quân thấp hơn không tự làm luận điểm tốt hơn; mua lại cũng không đòi hỏi giá thấp hơn lần bán trước.
Đọc bài hồi cứu HAG đầy đủ để xem diễn biến, bài học về tỷ trọng và giới hạn của tư liệu.
Giá vốn là kết quả của các lần mua. Mua thêm hay không phụ thuộc vào doanh nghiệp, mức giá và giới hạn rủi ro — không phụ thuộc vào mong muốn làm đẹp giá vốn.
Câu hỏi thường gặp
Cách tính trung bình giá cổ phiếu như thế nào?
Công cụ lấy tổng vốn của vị thế hiện tại cộng tiền mua thêm và phí mua, sau đó chia cho tổng số cổ phiếu sau giao dịch.
Giá vốn giảm có nghĩa cổ phiếu rẻ hơn không?
Không. Giá vốn là lịch sử tiền bạn đã bỏ ra, còn giá trị hợp lý phụ thuộc doanh nghiệp, lợi nhuận, dòng tiền, rủi ro và mức định giá hiện tại.
Công cụ có tính thuế và phí bán không?
Không. Phí nhập trên trang chỉ áp dụng cho lần mua thêm. Thuế, phí bán và quy tắc của từng công ty chứng khoán không nằm trong kết quả.
Có nên mua thêm chỉ vì giá thấp hơn giá vốn?
Không nên dùng riêng giá vốn để quyết định. Trước khi mua thêm cần kiểm tra luận điểm doanh nghiệp, định giá và tỷ trọng danh mục.