Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Phân tích cổ phiếu

TCB, VPB, HDB và cuộc đua vốn ngoại: Ai có funding capacity tốt nhất?

So sánh năng lực huy động vốn của TCB, VPB và HDB qua CASA, vốn chủ sở hữu, syndicated loan, hiệu quả sử dụng vốn và rủi ro pha loãng.

Tùng ATC
13 phút đọc
Mã liên quanTCBVPBHDB
TCB, VPB và HDB trong cuộc đua huy động vốn quốc tế tại Việt Nam
Ảnh: Tùng ATCNguồn: Reuters; Techcombank; VPBank; HDBank; Tùng ATC tổng hợp.
Mục lụcTrong bài này

Ba ngân hàng tư nhân hàng đầu đang đồng loạt mở cửa với nguồn vốn quốc tế. Phía sau những thương vụ tỷ USD không chỉ là câu chuyện “vốn ngoại”, mà có thể là bước chuẩn bị cho một chu kỳ mở rộng bảng cân đối kế toán lớn hơn nhiều trong những năm tới.

Việt Nam đã đặt mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên trong giai đoạn 2026–2030. Đây là một mục tiêu rất cao và đồng nghĩa nền kinh tế sẽ cần một lượng vốn khổng lồ để tài trợ cho hạ tầng, sản xuất, tiêu dùng và quá trình mở rộng của khu vực doanh nghiệp.

Reuters ước tính riêng các dự án hạ tầng được hoạch định đã có quy mô khoảng 200 tỷ USD. Nhưng trong một nền kinh tế mà tín dụng ngân hàng vẫn là kênh dẫn vốn chủ đạo, một vấn đề ngày càng rõ đang xuất hiện:

Nhu cầu tín dụng tăng nhanh hơn khả năng huy động nguồn vốn giá rẻ trong nước.

Đến giữa năm 2026, lãi suất tiền gửi dài hạn tại Việt Nam đã tăng lên khoảng 5,9–7,8%, từ mức 4,8–7,1% một năm trước. Dư nợ cho vay đã liên tục vượt tiền gửi trong giai đoạn 2021–2025 và khoảng cách này hiện được Reuters dẫn số liệu NHNN ở mức gần 77 tỷ USD.

Đây chính là bối cảnh khiến một loạt ngân hàng lớn bắt đầu nhìn ra bên ngoài hệ thống.

Không phải ngẫu nhiên trong cùng một thời gian, TCB, VPB và HDB đều xuất hiện những thương vụ hoặc kế hoạch huy động nguồn lực quốc tế quy mô lớn.

Khi nguồn vốn trở thành một lợi thế cạnh tranh

Trong nhiều năm, khi phân tích ngân hàng, nhà đầu tư thường tập trung vào ba biến số:

tăng trưởng tín dụng → NIM → chất lượng tài sản.

Nhưng trong một chu kỳ tăng trưởng cao kéo dài, có thể cần bổ sung thêm một biến số ở phía trước:

Funding capacity → tăng trưởng tín dụng → NIM → lợi nhuận → ROE.

Một ngân hàng có cơ hội cho vay rất lớn nhưng không huy động được nguồn vốn phù hợp sẽ khó tăng trưởng bảng cân đối kế toán một cách bền vững.

Ngược lại, ngân hàng có thể tiếp cận đồng thời CASA, tiền gửi trong nước, vốn chủ sở hữu nước ngoài, syndicated loan, trái phiếu quốc tế và các định chế tài chính phát triển sẽ có nhiều lựa chọn hơn để tối ưu cấu trúc nguồn vốn.

Đây là lý do tôi cho rằng những diễn biến đang xuất hiện tại TCB, VPB và HDB đáng theo dõi hơn bản thân từng thương vụ riêng lẻ.

TCB: thương hiệu ngân hàng đủ mạnh để vốn ngoại chấp nhận trả premium?

Ngày 26/08/2026, Reuters đưa tin BNP ParibasKB Kookmin Bank đang đàm phán riêng rẽ để mua ít nhất 15% cổ phần TCB với vai trò nhà đầu tư chiến lược.

Quy mô thương vụ tiềm năng khoảng 2 tỷ USD.

Đáng chú ý hơn, mức định giá TCB đang tìm kiếm được cho là khoảng 2,0x P/B, tương ứng premium khoảng 55% so với giá thị trường trước khi thông tin xuất hiện. Hiện chưa có thỏa thuận chính thức và thương vụ có thể không diễn ra.

Điểm cần phân biệt rất rõ:

Đây chưa được xác nhận là một đợt phát hành cổ phiếu mới của TCB.

Reuters cho biết các phương án đang được cân nhắc có cả việc nhà đầu tư chiến lược mua lại cổ phần từ các cổ đông nước ngoài hiện hữu. Nếu đó là giao dịch thứ cấp, tiền sẽ đi tới cổ đông bán chứ không trực tiếp bổ sung vốn chủ sở hữu cho ngân hàng.

Nhưng câu chuyện của TCB không dừng ở equity.

CEO Techcombank Jens Lottner cũng xác nhận ngân hàng đang tìm kiếm khoản vay nước ngoài khoảng 1 tỷ USD, trong bối cảnh nguồn USD trung và dài hạn đang trở nên hấp dẫn hơn tương đối so với huy động VND trong nước.

Điều này đặc biệt đáng chú ý bởi TCB vốn đã sở hữu một lợi thế funding rất mạnh.

Cuối Q2/2026, tỷ lệ CASA của TCB đạt 38,3% nếu bao gồm Auto-Earning, trong khi ngân hàng kết thúc năm 2025 với CASA 40,4%, thuộc nhóm dẫn đầu hệ thống. CAR Basel II tại cuối Q2/2026 vẫn ở khoảng 15%.

ATC VIEW: Nếu một ngân hàng vốn đã có CASA rất cao lại mở thêm được kênh vốn quốc tế quy mô lớn, lợi thế của TCB không còn chỉ là “cost of fund thấp”, mà có thể trở thành khả năng huy động vốn đa tầng.

Và mức valuation khoảng 2,0x book mà một strategic investor đang được cho là cân nhắc cũng mang một ý nghĩa khác: nhà đầu tư chiến lược có thể không chỉ mua EPS hiện tại, mà mua franchise, tập khách hàng affluent, nền tảng transaction banking và khả năng tăng trưởng dài hạn của TCB.

VPB: từ một strategic investor đến mạng lưới vốn quốc tế

Nếu TCB đang ở giai đoạn tìm kiếm strategic partner, VPB đã đi trước một bước.

Năm 2023, Sumitomo Mitsui Banking Corporation – SMBC đã chi khoảng 1,5 tỷ USD để sở hữu 15% VPBank.

Đến năm 2026, mối quan hệ này bắt đầu cho thấy một giá trị lớn hơn việc sở hữu cổ phần.

Ngày 30/06/2026, VPBank ký khoản vay hợp vốn liên kết bền vững trị giá 1,44 tỷ USD, kỳ hạn ba năm, với sự tham gia của hàng loạt định chế quốc tế.

SMBC đóng vai trò trung tâm với tư cách Coordinator, Mandated Lead Arranger, Underwriter and Bookrunner, Facility Agent và Sustainability Coordinator. Đây không đơn thuần là một khoản vay được “bảo lãnh” bởi cổ đông Nhật Bản, mà cho thấy strategic shareholder đang đóng vai trò cầu nối giúp VPB tiếp cận sâu hơn vào thị trường vốn quốc tế.

Đồng thời, ĐHĐCĐ VPBank đã thông qua phương án phát hành riêng lẻ hơn 624 triệu cổ phiếu cho một nhà đầu tư nước ngoài, dự kiến thực hiện trong Q3–Q4/2026.

Nếu hoàn tất, vốn điều lệ VPB dự kiến vượt 106.200 tỷ đồng.

Những nguồn lực này xuất hiện đúng thời điểm VPB đang mở rộng bảng cân đối rất nhanh.

Cuối H1/2026, dư nợ tín dụng riêng lẻ của ngân hàng đã đạt gần 1,06 triệu tỷ đồng, tăng 24,6% YTD.

VPB có một mô hình khác TCB.

Nếu TCB nổi bật về nguồn vốn CASA giá thấp, VPB có lịch sử tập trung mạnh vào các phân khúc có yield tài sản cao hơn, bao gồm retail, SME và consumer finance thông qua FE Credit.

Tháng 6/2026, lãi suất cho vay bình quân mà VPBank công bố ở mức 9,32%, riêng một số nhóm khách hàng cá nhân khoảng 10,07%.

Đây chính là bài toán đặc trưng của VPB:

Nguồn vốn đủ lớn + tài sản sinh lời có yield cao → tiềm năng tạo NIM và ROE cao hơn, nhưng đổi lại là yêu cầu kiểm soát credit cost khắt khe hơn.

HDB: ROE cao và tham vọng mở thêm nhiều cửa vốn quốc tế

HDB đang đi theo một con đường thứ ba.

Ngân hàng đã huy động thành công khoản vay quốc tế khoảng 721 triệu USD trong năm 2026 với sự tham gia của các định chế như ADB, Standard Chartered và nhiều tổ chức tài chính quốc tế; quy mô cao hơn đáng kể so với kế hoạch ban đầu. Reuters cũng đưa thương vụ này vào nhóm những khoản offshore funding nổi bật của các ngân hàng Việt Nam trong năm nay.

Song song, HDB đã thông qua kế hoạch phát hành riêng lẻ tối đa 700 triệu cổ phiếu, tương ứng tối đa khoảng 10,8% lượng cổ phiếu sau các phương án tăng vốn liên quan, với đối tượng là nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp trong và ngoài nước.

Ngân hàng cũng nhiều lần nhấn mạnh định hướng ưu tiên những đối tác quốc tế có khả năng đồng hành dài hạn.

Điều làm câu chuyện HDB đáng chú ý là khả năng sinh lời trên vốn.

HDB duy trì ROE trên 25% trong những kỳ gần đây, thuộc nhóm cao nhất hệ thống. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi đánh giá một kế hoạch tăng vốn: điều nhà đầu tư cần quan tâm không chỉ là ngân hàng huy động thêm bao nhiêu vốn, mà là mỗi đồng vốn mới có thể tạo ra bao nhiêu lợi nhuận.

Nếu HDB tiếp tục duy trì ROE cao sau quá trình tăng vốn, nguồn vốn mới có thể được hấp thụ tương đối hiệu quả.

Ngược lại, nếu tăng vốn quá nhanh nhưng tài sản sinh lời không mở rộng tương ứng, dilution ROE sẽ trở thành vấn đề cần theo dõi.

Equity và offshore loan không giống nhau

Một điểm rất quan trọng khi đọc các thương vụ này là không nên gom tất cả thành khái niệm “tăng vốn”.

Có hai lớp hoàn toàn khác nhau.

Phát hành cổ phiếu mới cho nhà đầu tư nước ngoài làm tăng vốn chủ sở hữu và có thể tăng Tier 1 capital, từ đó mở rộng khả năng hấp thụ Risk Weighted Assets và tăng trưởng tín dụng.

Trong khi đó, syndicated loan hoặc trái phiếu quốc tế là nguồn vốn nợ.

Chúng không trực tiếp làm tăng vốn chủ sở hữu nhưng giúp ngân hàng:

đa dạng nguồn funding → kéo dài maturity → giảm phụ thuộc tiền gửi nội địa → tạo thêm nguồn vốn cho hoạt động cho vay.

Một ngân hàng mạnh nhất vì vậy không nhất thiết là ngân hàng huy động được khoản vay lớn nhất.

Lợi thế thực sự nằm ở khả năng kết hợp:

Equity capital + CASA + domestic deposits + offshore funding + retained earnings.

Vì sao vốn ngoại có thể trở thành catalyst lớn của nhóm ngân hàng dẫn đầu?

Theo tôi, có ba lớp giá trị.

Thứ nhất là nguồn vốn.

Khi tiền gửi trong nước ngày càng cạnh tranh và lãi suất huy động tăng, khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế trở thành một lựa chọn chiến lược.

Reuters dẫn đánh giá rằng nhiều khoản vay offshore của ngân hàng Việt Nam có lãi suất danh nghĩa thấp hơn tiền gửi nội địa. Tuy nhiên, chi phí cuối cùng vẫn phải tính cả hedging FX, cross-currency swap và các chi phí liên quan.

Thứ hai là năng lực tăng trưởng.

Một ngân hàng có CAR tốt, huy động vốn tốt và chất lượng tài sản được kiểm soát sẽ có khả năng hấp thụ tăng trưởng tín dụng cao hơn trong nhiều năm.

Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới tăng trưởng GDP hai chữ số, khả năng tài trợ cho các doanh nghiệp lớn, hạ tầng, sản xuất, SME và tiêu dùng có thể trở thành một thị trường tăng trưởng rất lớn.

Thứ ba là strategic value.

Một BNP Paribas, KB Kookmin hay SMBC không chỉ mang đến tiền.

Họ còn có thể mang theo:

khách hàng quốc tế · trade finance · công nghệ · quản trị rủi ro · ESG funding · network toàn cầu · sản phẩm wealth management.

Đó là lý do những ngân hàng sở hữu franchise đủ lớn thường có khả năng thu hút strategic capital với valuation tốt hơn.

Ba ngân hàng – ba lợi thế khác nhau

Nếu phải cô đọng câu chuyện đầu tư của ba ngân hàng vào một biến số chính, tôi sẽ nhìn như sau:

TCB — Funding quality

CASA cao, affluent franchise mạnh, chất lượng tài sản tốt và đang có khả năng thu hút strategic investor với mức valuation cao.

HDB — Capital efficiency

ROE thuộc nhóm cao nhất hệ thống; câu hỏi quan trọng là ngân hàng có duy trì được hiệu quả đó khi vốn chủ sở hữu tiếp tục tăng mạnh hay không.

VPB — Asset yield & scale

Khả năng cho vay ở các phân khúc có yield cao, hệ sinh thái lớn và đang chứng minh năng lực tiếp cận nguồn vốn quốc tế ở quy mô tỷ USD.

Ba mô hình khác nhau nhưng đang hội tụ ở một điểm:

Cả ba đều đang chuẩn bị nguồn lực để tăng quy mô trong một nền kinh tế cần lượng tín dụng rất lớn.

Điều cần theo dõi trong 6–12 tháng tới

Với TCB, biến số quan trọng nhất là cấu trúc thương vụ strategic stake: phát hành mới hay chuyển nhượng cổ phần hiện hữu, nhà đầu tư nào được lựa chọn và valuation cuối cùng bao nhiêu.

Với VPB, cần theo dõi giá phát hành hơn 624 triệu cổ phiếu, danh tính nhà đầu tư và khả năng ngân hàng chuyển nguồn funding mới thành tăng trưởng lợi nhuận mà không làm credit cost tăng quá nhanh.

Với HDB, điểm quan trọng là tiến độ phát hành 700 triệu cổ phiếu, khả năng tiếp tục mở rộng nguồn vốn quốc tế và đặc biệt là ROE sau khi vốn chủ sở hữu tăng.

Ở cấp độ ngành, ba biến số tôi đánh giá quan trọng nhất là:

lãi suất huy động → tăng trưởng tiền gửi → chi phí vốn sau hedge của offshore funding.

Góc nhìn Tùng ATC

Tôi cho rằng thị trường đang bắt đầu bước vào một giai đoạn mà câu chuyện ngân hàng không còn chỉ là “ai được cấp nhiều room tín dụng hơn”.

Khi nền kinh tế Việt Nam hướng tới tăng trưởng trên 10% trong nhiều năm, lượng vốn cần thiết sẽ tăng rất nhanh.

Vấn đề khi đó sẽ là:

**Ngân hàng nào đủ vốn để cho vay?
Ngân hàng nào huy động được vốn đủ rẻ?
Và ngân hàng nào biến mỗi đồng vốn đó thành ROE cao nhất?**

Đây có thể trở thành một trong những trục phân hóa quan trọng nhất của cổ phiếu ngân hàng trong chu kỳ tới.

TCB đang cho thấy giá trị của một franchise có nguồn vốn CASA mạnh.

HDB đang cho thấy sức mạnh của hiệu suất sử dụng vốn cao.

VPB đang cho thấy khả năng kết hợp vốn quốc tế với một bảng cân đối có tốc độ mở rộng rất lớn và các phân khúc tài sản có yield cao hơn.

Chưa đủ dữ kiện để kết luận ngân hàng nào sẽ thắng cuộc.

Nhưng nếu Việt Nam thực sự bước vào một chu kỳ tăng trưởng hai chữ số kéo dài, tôi cho rằng một trong những tài sản quý giá nhất của các ngân hàng dẫn đầu sẽ không chỉ là khách hàng hay room tín dụng.

Nó sẽ là:

KHẢ NĂNG HUY ĐỘNG VỐN.

Và cuộc đua đó dường như đã bắt đầu.

Đọc tiếp trong cụm phân tích

Đi sâu vào từng mô hình qua TCB vs VPB: CASA hay tài sản lợi suất cao, hồ sơ TCB, hồ sơ VPB, hồ sơ HDBbảng dữ liệu ngân hàng Q2/2026.

Bóc hiệu quả sử dụng vốn tại TCB vs VPB vs HDB: Ngân hàng nào có ROE tốt nhất?.

Nguồn và bằng chứng chính

Đối chiếu số liệu tại Reuters — đàm phán strategic stake tại TCB, Nghị quyết kế hoạch 2026–2030, Techcombank — chỉ số tài chính Q2/2026, VPBank — khoản vay hợp vốn 1,44 tỷ USD, VPBank — kế hoạch phát hành cho nhà đầu tư nước ngoài, HDBank — khoản vay quốc tế 721 triệu USD, VNBA — phương án chào bán 700 triệu cổ phiếu HDBBáo Chính phủ — kết quả HDBank H1/2026.

Đi sâu vào moat nguồn vốn tại TCB dẫn đầu CASA: Vì sao tiền gửi không kỳ hạn quyết định NIM?.

Đi sâu vào hiệu quả vốn tại HDB ROE trên 25%: Hiệu quả vốn đến từ đâu?.

Bài viết thể hiện góc nhìn phân tích tại thời điểm 27/08/2026, không phải khuyến nghị mua/bán. Một số thương vụ nêu trong bài đang trong quá trình đàm phán hoặc triển khai và có thể thay đổi.

Nguồn tham khảo: Reuters; Techcombank; VPBank; HDBank; Chính phủ; báo cáo và tài liệu công bố của doanh nghiệp.