Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Phân tích cổ phiếu

TCB vs VPB vs HDB: Ngân hàng nào có ROE tốt nhất?

So sánh ROE TCB, VPB và HDB qua NIM, CIR, đòn bẩy, chất lượng tài sản và rủi ro pha loãng. Vì sao HDB dẫn đầu nhưng chưa chắc thắng tuyệt đối?

Tùng ATC
14 phút đọc
Mã liên quanTCBVPBHDB
So sánh ROE TCB, VPB và HDB nửa đầu 2026: HDB dẫn đầu 25,4%, TCB mạnh về chất lượng, VPB có độ lồi lợi nhuận.
Ảnh: Tùng ATCNguồn: BCTC H1/2026 của TCB, VPB, HDB · Tùng ATC chuẩn hóa
Mục lụcTrong bài này

Nếu chỉ nhìn con số công bố nửa đầu năm 2026, HDB thắng khá xa với ROE 25,4%, còn TCB và VPB cùng ở vùng 16–17%. Nhưng ROE cao có thể đến từ biên lãi, hiệu quả vận hành, chất lượng tài sản hoặc mức đòn bẩy. Muốn biết ngân hàng nào có ROE tốt nhất cho cổ đông, cần bóc bốn động cơ này thay vì xếp hạng một con số.

Câu trả lời ngắn: HDB dẫn đầu ROE, TCB dẫn đầu chất lượng, VPB có độ lồi lợi nhuận

Tại cuối quý II/2026, bộ dữ liệu chuẩn hóa từ báo cáo tài chính cho thấy:

  • HDB có ROE cao nhất: 25,40%. Lợi thế đến từ NIM cao, CIR thấp, hệ sinh thái sinh lời tốt và mức đòn bẩy lớn hơn hai ngân hàng còn lại.
  • TCB có ROE 16,06%. Con số không dẫn đầu, nhưng đi cùng ROA cao, NPL thấp nhất và bộ đệm dự phòng dày nhất nhóm.
  • VPB có ROE 16,85%. Ngân hàng tăng lợi nhuận nhanh nhất và có CIR thấp nhất, nhưng một phần đáng kể thu nhập phải bù cho chi phí tín dụng và chất lượng tài sản yếu hơn.

Vì vậy, nếu câu hỏi là “ai có ROE cao nhất hiện tại?”, đáp án là HDB.

Nếu câu hỏi là “ROE nào bền nhất sau rủi ro và tăng vốn?”, chưa thể kết luận chỉ bằng thứ hạng trên. TCB, VPB và HDB đang tạo ROE bằng ba cấu trúc rất khác nhau.

ROE không phải một con số đơn

Cách rút gọn nhất để đọc ROE ngân hàng là:

ROE ≈ ROA × đòn bẩy tài chính.

ROA phản ánh ngân hàng kiếm được bao nhiêu lợi nhuận trên tài sản. Đòn bẩy phản ánh mỗi đồng vốn chủ sở hữu đang hỗ trợ bao nhiêu đồng tài sản.

Đi sâu thêm, ROA lại chịu tác động bởi:

NIM + thu nhập ngoài lãi − chi phí hoạt động − chi phí tín dụng − thuế.

Do đó, ROE cao có thể đến từ bốn động cơ:

  1. NIM cao nhờ nguồn vốn rẻ hoặc tài sản lợi suất cao.
  2. CIR thấp nhờ quy mô và hiệu quả vận hành.
  3. Chi phí tín dụng thấp nhờ chất lượng tài sản tốt.
  4. Đòn bẩy cao, tức dùng ít vốn chủ hơn để hỗ trợ một quy mô tài sản lớn hơn.

Động cơ thứ tư thường bị bỏ qua. Một ngân hàng có ROA không cao nhất vẫn có thể đứng đầu ROE nếu vận hành với đòn bẩy lớn. Ngược lại, ngân hàng có ROA tốt nhưng vốn rất dày có thể ghi nhận ROE vừa phải.

Bảng so sánh TCB, VPB và HDB tại Q2/2026

Bảng số liệu

So sánh các động cơ ROE của TCB, VPB và HDB

ROE chuẩn hóa

TCB

16,06%

VPB

16,85%

HDB

25,40%

NIM chuẩn hóa từ BCTC

TCB

2,97%

VPB

1,88%

HDB

4,10%

CIR H1/2026

TCB

29,7%

VPB

20,6%

HDB

24,9%

ROA tham khảo

TCB

2,40%

VPB

2,32%

HDB

2,17%

Đòn bẩy hàm ý ROE/ROA

TCB

6,7 lần

VPB

7,4 lần

HDB

11,7 lần

NPL hợp nhất chuẩn hóa

TCB

1,08%

VPB

3,28%

HDB

2,79%

Bao phủ nợ xấu

TCB

125,64%

VPB

56,17%

HDB

50,01%

CASA chuẩn hóa

TCB

33,81%

VPB

11,48%

HDB

10,81%

Tăng trưởng PBT 6T/2026

TCB

22,47%

VPB

68,13%

HDB

31,13%

Đòn bẩy hàm ý là ROE/ROA; NIM có thể khác công bố doanh nghiệp do phạm vi và phương pháp tính.

Nguồn: BCTC Q2/2026 hoặc bán niên 2026; công bố TCB, VPB, HDB; Tùng ATC chuẩn hóa

Nguồn: BCTC Q2/2026 hoặc bán niên 2026; công bố của TCB, VPB, HDB; Tùng ATC chuẩn hóa. Đòn bẩy hàm ý là ROE chia ROA để định hướng phân tích, không phải phép tính chính xác tài sản bình quân/vốn chủ bình quân. NIM có thể khác công bố doanh nghiệp do phạm vi hợp nhất và cách tính tài sản sinh lãi bình quân.

Bảng này làm lộ ra ba điểm quan trọng.

Thứ nhất, HDB không có ROA cao nhất nhưng có ROE cao nhất. Khoảng cách chủ yếu đến từ đòn bẩy và hiệu quả vận hành.

Thứ hai, TCB có CASA và chất lượng tài sản vượt trội, nhưng vận hành trên nền vốn dày hơn nên ROE không được khuếch đại.

Thứ ba, VPB có CIR thấp và lợi nhuận tăng rất nhanh, song credit cost cao làm phần spread giữ lại cho cổ đông nhỏ hơn hình dung nếu chỉ nhìn NIM theo công bố hoặc báo cáo phân tích.

HDB: Vì sao ROE vượt 25%?

HDB công bố lợi nhuận trước thuế nửa đầu năm 2026 đạt 13.202 tỷ đồng, tăng khoảng 31% so với cùng kỳ. ROE đạt 25,4%, ROA 2,17% và CIR chỉ 24,9%.

ROE cao của HDB được tạo bởi ba tầng.

NIM cao là lớp lợi thế đầu tiên

NIM H1/2026 của HDB ở vùng 4,1% theo báo cáo sau cuộc họp nhà đầu tư. Đây là mức cao nhất trong ba ngân hàng khi cùng nhìn theo bộ số liệu chuẩn hóa.

HDB không dẫn đầu CASA. Tỷ lệ CASA chuẩn hóa chỉ quanh 10,8%, gần VPB và thấp xa TCB. Vì vậy, NIM cao không đến từ tiền gửi không kỳ hạn, mà chủ yếu từ cơ cấu tài sản có lợi suất tốt hơn và hệ sinh thái bán lẻ – tiêu dùng – SME.

HD Saison là một phần quan trọng của cấu trúc đó. Công ty tài chính này ghi nhận khoảng 804 tỷ đồng PBT trong H1/2026, NIM khoảng 26,7% và ROE khoảng 22,3% theo thông tin tại cuộc họp nhà đầu tư. HD Securities cũng đóng góp khoảng 1.470 tỷ đồng PBT, ROE 32,3%.

Nói cách khác, HDB không chỉ kiếm spread từ ngân hàng mẹ. Ngân hàng đang tổng hợp lợi nhuận từ nhiều cấu phần có ROE cao trong hệ sinh thái.

CIR thấp giúp giữ lại nhiều hơn từ doanh thu

CIR 24,9% nghĩa là cứ 100 đồng thu nhập hoạt động, HDB dùng khoảng 25 đồng cho chi phí vận hành trước dự phòng.

Mức này tốt hơn TCB và chỉ cao hơn VPB. Khi NIM đã cao, CIR thấp tạo hiệu ứng kép: doanh thu trên tài sản tốt và phần doanh thu bị chi phí hoạt động lấy đi tương đối ít.

Đòn bẩy là biến số khuếch đại quan trọng nhất

ROE 25,4% chia cho ROA 2,17% cho mức đòn bẩy hàm ý khoảng 11,7 lần. TCB chỉ quanh 6,7 lần và VPB khoảng 7,4 lần theo cùng phép nhìn.

Đây không phải là một phép phân rã kế toán hoàn hảo, vì ROE và ROA có thể dùng mẫu số bình quân khác nhau. Nhưng nó đủ để chỉ ra rằng HDB đang dùng vốn chủ hiệu quả hơn về mặt quy mô bảng cân đối.

ATC VIEW: HDB dẫn ROE không chỉ vì NIM. Ngân hàng kết hợp NIM cao, CIR thấp và đòn bẩy lớn hơn, sau đó bổ sung lợi nhuận từ HD Saison và HD Securities. Đây là cấu trúc tạo ROE mạnh, nhưng cũng khiến chất lượng tài sản và mức vốn sau tăng trưởng trở thành hai điểm phải giám sát sát hơn.

TCB: Vì sao ROA cao nhưng ROE chỉ quanh 16%?

Techcombank công bố ROA 12 tháng gần nhất ở mức 2,4%, cao hơn HDB. Tuy nhiên, ROE chỉ 16,0% theo công bố và 16,06% trong bộ dữ liệu chuẩn hóa.

Đây là trường hợp điển hình của một ngân hàng có hiệu quả tài sản tốt nhưng không dùng đòn bẩy cao.

CAR của TCB ở vùng 15%, trong khi NPL chỉ khoảng 1,08% và bao phủ nợ xấu khoảng 125,6%. Bộ số này cho thấy ngân hàng đang giữ nền vốn và dự phòng khá dày so với rủi ro hiện hữu.

Vốn dày có hai mặt.

  • Nó làm mẫu số vốn chủ sở hữu lớn, kéo ROE xuống.
  • Nó tạo dư địa hấp thụ cú sốc, tăng tín dụng hoặc triển khai thương vụ mà không phải lập tức huy động thêm vốn.

TCB cũng có CASA chuẩn hóa 33,81%; nếu tính cả Auto-Earning theo cách công bố của ngân hàng, CASA đạt 38,3%. Lợi thế này giúp giảm chi phí funding tương đối, nhưng chưa biến thành NIM cao nhất vì danh mục tài sản của TCB có lợi suất thận trọng hơn VPB và HDB.

Trong H1/2026, CIR của TCB là 29,7%, cao nhất trong ba ngân hàng. Một phần nguyên nhân là ngân hàng tiếp tục đầu tư cho nền tảng, nhân sự và hệ sinh thái. Chi phí này có thể tạo lợi ích dài hạn, nhưng ở hiện tại làm ROE thấp hơn.

Điểm bù lại là chi phí tín dụng 12 tháng gần nhất chỉ khoảng 0,5%. NIM 12 tháng khoảng 3,6% theo công bố TCB không quá cao, nhưng phần bị dự phòng hấp thụ ít hơn nhiều so với mô hình high-yield.

Vì vậy, cách đọc hợp lý không phải “TCB có ROE thấp nên kém hiệu quả”. Chính xác hơn là:

TCB đang tạo ROA cao với ít đòn bẩy và rủi ro tín dụng thấp hơn; cổ đông đổi một phần ROE hiện tại để lấy bộ đệm vốn và độ bền lợi nhuận.

VPB: CIR tốt nhất, tăng trưởng nhanh nhất, vì sao ROE chưa vượt xa?

VPB đạt PBT hợp nhất 18.900 tỷ đồng trong H1/2026, tăng khoảng 68%. Đây là tốc độ cao nhất nhóm. CIR chỉ 20,6%, cũng tốt nhất trong ba ngân hàng.

Nếu dừng ở hai con số này, VPB đáng lẽ phải có ROE rất cao.

Nhưng ROE chuẩn hóa mới ở mức 16,85%. Có hai lực cản chính.

Nền vốn lớn sau các thương vụ huy động

Thương vụ bán vốn cho SMBC đã đưa lượng vốn chủ sở hữu lớn vào VPB. Khi mẫu số vốn tăng trước, lợi nhuận cần nhiều kỳ tăng trưởng để hấp thụ hết năng lực vốn và kéo ROE lên.

Đây cũng là lý do bài toán vốn ngoại không thể tách rời bài toán ROE. Huy động được vốn chỉ là bước một; chuyển vốn thành tăng trưởng tín dụng, PBT và ROE mới là bước quyết định.

Credit cost hấp thụ một phần đáng kể của NIM

Theo Vietcap, NIM H1/2026 của VPB ở mức 4,98%, riêng quý II là 5,12%. Đây là cách tính theo báo cáo phân tích và khác với NIM chuẩn hóa trực tiếp từ BCTC trong bảng trên; hai số không nên trộn để xếp hạng tuyệt đối.

Dù dùng phương pháp nào, bản chất mô hình VPB vẫn là tài sản lợi suất cao. Nửa đầu năm, chi phí dự phòng hợp nhất lên tới khoảng 15.579 tỷ đồng. NPL chuẩn hóa 3,28%, nợ nhóm 2 khoảng 3,17% và bao phủ nợ xấu khoảng 56,2%.

FE Credit mới tạo khoảng 153 tỷ đồng PBT trong H1/2026. Một số báo cáo phân tích ước tính NPL của công ty tài chính vẫn ở vùng rất cao. Điều đó cho thấy quá trình phục hồi đã bắt đầu nhưng chưa đủ để coi rủi ro tín dụng là biến số đã giải quyết.

VPB vì vậy có một cấu trúc ROE mang tính độ lồi:

  • Khi bán lẻ phục hồi và credit cost giảm, phần NIM cao sẽ chuyển thành lợi nhuận rất nhanh.
  • Khi chất lượng tài sản xấu đi, dự phòng có thể lấy lại phần lớn lợi thế từ yield và CIR.

ATC VIEW: VPB không thiếu doanh thu hay hiệu quả vận hành. Khoảng trống nằm giữa lợi nhuận trước dự phòng và lợi nhuận sau rủi ro. Nếu ngân hàng thu hẹp được khoảng trống này mà vẫn giữ tăng trưởng, ROE có dư địa tăng mạnh nhất nhóm.

Ai thắng ở từng cấu phần của ROE?

Nếu xếp hạng theo từng biến số, kết quả rõ ràng hơn một bảng ROE đơn lẻ.

ROE hiện tại: HDB

HDB dẫn đầu với 25,4%, bỏ xa hai ngân hàng còn lại. Đây là kết quả đã hiện hữu, không phải một kỳ vọng.

Hiệu quả tài sản và bộ đệm rủi ro: TCB

TCB có ROA cao, NPL thấp nhất, LLR cao nhất và credit cost thấp nhất nhóm. Đây là ROE có chất lượng phòng thủ tốt nhất, dù con số tuyệt đối chưa cao.

Hiệu quả vận hành và độ lồi tăng trưởng: VPB

VPB có CIR thấp nhất và tăng trưởng PBT nhanh nhất. Nếu credit cost giảm, tăng trưởng lợi nhuận có thể kéo ROE lên nhanh hơn đối thủ.

NIM chuẩn hóa: HDB

HDB dẫn theo bộ dữ liệu cùng phương pháp. TCB có lợi thế funding từ CASA nhưng chủ động dùng nó cho chất lượng khách hàng và tài sản có yield thấp hơn. VPB có NIM cao theo công bố/báo cáo phân tích, song việc so sánh cần gắn nhãn phương pháp.

Chất lượng funding: TCB

CASA của TCB cao gấp khoảng ba lần VPB và HDB. Lợi thế này quan trọng khi lãi suất huy động tăng hoặc thanh khoản hệ thống thắt chặt.

Rủi ro pha loãng sẽ thay đổi thứ hạng thế nào?

ROE luôn có một mẫu số: vốn chủ sở hữu.

Nếu một ngân hàng phát hành thêm cổ phiếu, vốn chủ tăng ngay nhưng lợi nhuận thường cần thời gian mới tăng tương ứng. Trong giai đoạn chuyển tiếp, ROE có thể giảm dù nền tảng vốn khỏe hơn.

HDB đang triển khai phương án chào bán riêng lẻ khoảng 700 triệu cổ phiếu. Nếu hoàn tất, ngân hàng có thêm năng lực vốn để mở rộng tín dụng và đáp ứng tỷ lệ an toàn, nhưng ROE 25,4% sẽ chịu áp lực pha loãng trong ngắn hạn nếu lợi nhuận không tăng đủ nhanh.

VPB đã trải qua bài toán này sau khoản đầu tư chiến lược của SMBC. Lợi nhuận hiện tăng mạnh, nhưng ROE vẫn cần thêm thời gian để hấp thụ nền vốn lớn.

TCB có CAR cao và chưa chịu cùng áp lực tăng vốn cấp bách. Tuy nhiên, chính nền vốn dày cũng khiến ROE hiện tại thấp hơn.

Điều này tạo một nghịch lý:

Ngân hàng có ROE cao nhất hôm nay có thể giảm ROE sau tăng vốn; ngân hàng có ROE thấp hơn nhưng vốn sẵn có lại có thể tăng trưởng mà ít pha loãng hơn.

Điều gì có thể xác nhận hoặc phủ định luận điểm?

Với HDB, cần theo dõi:

  1. ROE sau khi hoàn tất phát hành thêm cổ phiếu.
  2. NIM có tiến về mục tiêu 4,5% mà không làm NPL tăng hay không.
  3. NPL hợp nhất và LLR có cải thiện từ nền 2,79% và 50%.
  4. Lợi nhuận từ HD Saison và HD Securities có lặp lại bền vững.

Với TCB, cần theo dõi:

  1. CASA và chi phí vốn sau khi lãi suất huy động tăng.
  2. CIR có giảm khi các khoản đầu tư nền tảng đi qua giai đoạn cao điểm.
  3. NIM có phục hồi mà vẫn giữ credit cost thấp.
  4. Ngân hàng sử dụng phần vốn dư cho tăng trưởng, cổ tức hay thương vụ chiến lược như thế nào.

Với VPB, cần theo dõi:

  1. Chi phí dự phòng có giảm nhanh hơn tăng trưởng thu nhập.
  2. NPL hợp nhất, nợ nhóm 2 và LLR có cùng cải thiện.
  3. FE Credit có chuyển từ phục hồi kế toán sang lợi nhuận kinh doanh bền vững.
  4. Tăng trưởng tín dụng trên 20% có kéo ROE lên mà không làm áp lực funding và LDR tăng quá mức.

Góc nhìn Tùng ATC

HDB đang có ROE tốt nhất về mặt con số. Ngân hàng kết hợp NIM cao, CIR thấp, đòn bẩy lớn và hệ sinh thái sinh lời để tạo khoảng cách rõ rệt.

Nhưng đây cũng là ROE nhạy nhất với hai phép thử: chất lượng tài sản và pha loãng sau tăng vốn.

TCB có ROE chất lượng nhất về mặt phòng thủ. ROA cao, NPL thấp, LLR dày và CAR mạnh cho thấy ngân hàng chưa cần dùng nhiều đòn bẩy để tạo lợi nhuận. Đổi lại, cổ đông chưa nhận được mức ROE cao như HDB.

VPB có ROE tiềm năng nhất về mặt cải thiện. CIR đã rất thấp và tốc độ tăng PBT cao. Nếu credit cost giảm, phần lợi nhuận giữ lại có thể tăng nhanh mà không cần NIM mở rộng thêm nhiều. Nhưng đây vẫn là điều cần được xác nhận qua nhiều quý.

Do đó, câu trả lời cuối cùng phụ thuộc mục tiêu của nhà đầu tư:

  • Chọn ROE hiện hữu cao nhất: HDB.
  • Chọn bộ đệm và chất lượng lợi nhuận: TCB.
  • Chọn độ lồi khi chu kỳ bán lẻ và tín dụng hồi phục: VPB.

Cuộc đua thật sự không kết thúc ở H1/2026. Nó kết thúc khi biết ngân hàng nào chuyển được năng lực vốn thành tăng trưởng lợi nhuận sau rủi ro và vẫn duy trì ROE sau pha loãng.

Đọc tiếp trong cụm phân tích

Đặt bài này trong bức tranh vốn qua TCB, VPB, HDB và cuộc đua vốn ngoại. Đi sâu vào hai mô hình tạo spread tại TCB vs VPB: CASA hay tài sản lợi suất cao, hoặc mở hồ sơ TCB, hồ sơ VPB, hồ sơ HDBbảng dữ liệu ngân hàng Q2/2026.

Đi sâu vào hiệu quả vốn tại HDB ROE trên 25%: Hiệu quả vốn đến từ đâu?.

Bài viết thể hiện góc nhìn phân tích tại thời điểm 27/08/2026, không phải khuyến nghị mua, bán hay nắm giữ cổ phiếu. Các chỉ tiêu ROE, ROA, NIM, NPL và LLR có thể khác nhau giữa nguồn do phạm vi hợp nhất, mẫu số bình quân, cách năm hóa và chuẩn phân loại. Nhà đầu tư nên đối chiếu định nghĩa trước khi so sánh trực tiếp.

Nguồn tham khảo: Techcombank — chỉ số tài chính 6T/2026; VPBank — kết quả kinh doanh H1/2026; Vietcap — cập nhật kết quả H1/2026 của VPB; VnExpress — kết quả H1/2026 của HDBank; Vietcap — analyst meeting HDB H1/2026; Tùng ATC — bảng dữ liệu ngân hàng Q2/2026.