NIM
NIM là tỷ lệ thu nhập lãi thuần trên tài sản sinh lãi bình quân của ngân hàng trong kỳ. Thu nhập lãi thuần là số tiền; NIM là tỷ lệ và không đại diện toàn bộ lợi nhuận ngân hàng.
Sắp xếp dự phòng, kỳ hạn và kế hoạch tích lũy.
NIM là tỷ lệ thu nhập lãi thuần trên tài sản sinh lãi bình quân của ngân hàng trong kỳ. Thu nhập lãi thuần là số tiền; NIM là tỷ lệ và không đại diện toàn bộ lợi nhuận ngân hàng.
CASA thường chỉ nguồn tiền gửi không kỳ hạn của ngân hàng. Số dư CASA được đo bằng tiền; tỷ lệ CASA là phần tiền gửi này trong tổng tiền gửi khách hàng theo phạm vi tính đã chọn.
Phần nợ phải trả có phát sinh lãi: vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, thuê tài chính. Doanh nghiệp phải trả lãi định kỳ bất kể kinh doanh lãi hay lỗ.
Toàn bộ nghĩa vụ tài chính doanh nghiệp phải thanh toán cho bên ngoài: nợ vay ngân hàng, tiền còn nợ nhà cung cấp, thuế phải nộp, lương chưa trả.
Chi phí tín dụng là mức chi phí dự phòng rủi ro tín dụng ngân hàng ghi nhận trong kỳ so với dư nợ cho vay bình quân, thường được năm hóa để theo dõi qua các kỳ.
Investment Banking trong công ty chứng khoán là nhóm dịch vụ tư vấn và thu xếp giao dịch vốn như phát hành cổ phiếu, trái phiếu, M&A, niêm yết và tái cấu trúc tài chính.
Nợ xấu (NPL) là các khoản nợ thuộc nhóm 3–5 trong khung phân loại nợ nội bảng được dẫn ở bài. Nợ nhóm 2 là nợ cần chú ý. Khi đọc cổ phiếu ngân hàng, cần phân biệt số dư nợ xấu với tỷ lệ NPL.
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) so số dư dự phòng cho vay với dư nợ xấu cùng phạm vi. Đây là quan hệ giữa các số dư kế toán, không phải lượng tiền mặt dự trữ hoặc bảo đảm ngân hàng không còn rủi ro.
Mở từ điển để tìm hiểu nội dung hiện có.