Môi giới và thanh khoản
Đọc doanh thu môi giới cùng thị phần, mức phí và thanh khoản để kiểm tra tăng trưởng khách hàng có bền vững.
Phân tích trên trang
MBS cần chuyển quy mô cho vay lớn hơn thành lợi nhuận sau chi phí vốn. Hồ sơ theo dõi đóng góp của môi giới, cho vay và tự doanh cùng đòn bẩy và hiệu quả sử dụng vốn (ROE) qua từng kỳ.

Cập nhật nhanh
Góc nhìn của Tùng
Tăng trưởng cân bằng, theo dõi chi phí vốnMBS ghi nhận LNTT Q2 khoảng 377 tỷ đồng, biên LNTT 31,5% và ROE H1 năm hóa 11,9%. Ba động cơ môi giới, cho vay và tự doanh cùng đóng góp, trong khi đòn bẩy cần được kiểm chứng qua chi phí vốn.
MBS · BCTC riêng Q2/2026
MBS · BCTC riêng Q2/2026
Bộ dữ liệu chuẩn hóa Tùng ATC
Điểm dễ bỏ qua
Tăng trưởng doanh thu nhanh không tự động đồng nghĩa hiệu quả bền vững khi cho vay và nguồn vốn cùng mở rộng.
Điều củng cố nhận định
Luận điểm được củng cố khi thu nhập cho vay và môi giới tiếp tục tăng, ROE giữ ổn định và chi phí vốn không lấn át lợi ích từ mở rộng cho vay ký quỹ.
Mốc kiểm chứng tiếp theo
BCTC Q3/2026: thu nhập cho vay, chi phí lãi, môi giới, FVTPL và ROE.
Dữ liệu chuẩn hóa · nguồn trực tiếp
Số liệu chốt ngày 30/06/2026 · Riêng lẻ · cập nhật trên cùng URL qua từng kỳ.
Dữ liệu lịch sử Q2/2026 đã cũ, chốt ngày 30/06/2026. Các số liệu đã được đối chiếu nguồn cho kỳ này; không phản ánh kỳ hiện hành.
Chỉ tiêu dẫn xuất
Chỉ tiêu dẫn xuất
Chỉ tiêu dẫn xuất
LNST 6 tháng đã đối chiếu từ số Q1 và Q2.
Khung theo dõi
Snapshot Q2/2026 cho thấy tăng trưởng doanh thu và ROE nổi bật trong nhóm truyền thống, nhưng độ bền chỉ được xác nhận khi lợi nhuận tăng nhanh hơn chi phí vốn và rủi ro bảng cân đối.
Đọc doanh thu môi giới cùng thị phần, mức phí và thanh khoản để kiểm tra tăng trưởng khách hàng có bền vững.
Cho vay cuối kỳ khoảng 16,67 nghìn tỷ đồng, tương đương 139,6% vốn chủ. Quy mô cần đi cùng thu nhập lãi ròng và kỷ luật rủi ro.
Khi cho vay và nợ tài chính cùng tăng, chênh lệch lãi quan trọng hơn tốc độ mở rộng tuyệt đối của bảng cân đối.
FVTPL ròng dương khoảng 63 tỷ đồng trong Q2; cần tách khoản biến động này khi đánh giá ROE bình thường hóa.
Bản đồ luận điểm
Câu hỏi trung tâm
MBS có thể duy trì tăng trưởng và ROE khi quy mô cho vay cùng nhu cầu vốn tăng hay không?
MBS có LNTT và ROE cao hơn HCM, VCI trong snapshot nhóm truyền thống; đổi lại, tỷ lệ cho vay trên vốn chủ 139,6% khiến chi phí vốn là phép kiểm quan trọng.
So sánh trên cùng cách tính
HCM: 340 tỷ
HCM: 27,6%
HCM: 7,7%
HCM: 198,3%
HCM: +181 tỷ
Cả hai dùng BCTC riêng; HCM công bố cho vay giao dịch chứng khoán gồm cả ứng trước tiền bán nên chỉ tiêu cho vay không hoàn toàn tương đương.
Rà soát tiếp: BCTC riêng Q3/2026 và chênh lệch thu nhập cho vay–chi phí vốn
Mở dashboard so sánh peer →Tiếp tục nghiên cứu
Góc nhìn
Báo cáo liên quan
Lọc MBS trong mẫu 13 doanh nghiệp và sáu mã trọng tâm.
So sánh nhóm truyền thống trên cùng snapshot Q2/2026.
Đọc bối cảnh ngành và giới hạn chuẩn hóa dữ liệu.
Bối cảnh
Hỏi đáp có dữ liệu
Các trụ cột cần theo dõi là môi giới, cho vay margin và tự doanh. Cơ cấu đóng góp có thể thay đổi theo thanh khoản và thị trường.
Số cho vay so sánh cuối kỳ khoảng 16,67 nghìn tỷ đồng, tương đương 139,6% vốn chủ sở hữu trong snapshot.
ROE H1 năm hóa trong bộ chuẩn hóa khoảng 11,9%. Đây là chỉ báo so sánh dựa trên dữ liệu sáu tháng, không phải dự báo cả năm.
Trang so sánh nhóm truyền thống đặt MBS cạnh HCM, VCI, FTS và VND trên cùng phạm vi BCTC riêng Q2/2026.
Không. Đây là hồ sơ dữ kiện và khung kiểm chứng, không phải khuyến nghị, giá mục tiêu hay cam kết lợi nhuận.
Danh mục tham khảo do Vietstock tổng hợp; nội dung từng tài liệu và tác động tới nhận định chưa được duyệt đầy đủ. Ngày dưới đây là ngày đăng trên Vietstock; ngày ký và ngày sự kiện nằm trong tài liệu. Tin mới không tự thay đổi nhận định trên trang.
RADAR ATC
Tin, dữ liệu và góc nhìn đầu tư được chọn lọc mỗi tuần, kèm nguồn và những điều có thể làm thay đổi nhận định.
Không phải khuyến nghị đầu tư cá nhân hóa.
Không khuyến nghị mua bán. Không cam kết lợi nhuận. Có thể hủy nhận bất cứ lúc nào.