Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Tin mới

Tìm trên Tùng ATC

Phân tích ngành · Chứng khoán

Ngành chứng khoán Việt Nam: Phân tích các công ty chứng khoán

Trang này phân tích các công ty chứng khoán Việt Nam: nguồn thu từ dịch vụ, cho vay và đầu tư; vốn cần sử dụng; rủi ro và khả năng chuyển tăng trưởng thị trường thành lợi nhuận. Đây không phải danh mục tất cả ngành trên sàn hay phân loại ngành phòng thủ.

Kỳ tham chiếu
Q2/2026 · ROE 6T năm hóa
Dữ liệu chuẩn hóa
13 CTCK · 3 nhóm
Mã trọng tâm
6 hồ sơ doanh nghiệp
Biên tập trang
17/10/2026

Bạn muốn tìm hiểu điều gì?

Hiểu cách đọc công ty chứng khoán

Bắt đầu với nguồn thu, vốn sử dụng và các phần của báo cáo tài chính.

Đọc cách phân tích báo cáo tài chính →

Đối chiếu số liệu

Kiểm tra doanh nghiệp đang đọc trong bảng dữ liệu và nguồn đi kèm.

Mở bảng dữ liệu công ty chứng khoán →

So sánh mô hình kinh doanh

Xem cấu trúc lợi nhuận và câu hỏi cần kiểm chứng của từng mô hình.

So sánh SSI, VND, HCM và VIX →

Chuỗi giá trị ngành chứng khoán

Dịch vụ giao dịch tạo phí, cho vay tạo thu nhập lãi, hoạt động đầu tư tạo lãi hoặc lỗ từ danh mục. Mỗi nguồn thu cần lượng vốn và chịu rủi ro khác nhau. Một công ty có thể có nhiều nguồn thu; tỷ trọng tự doanh cao không tự nói lên chất lượng thấp, và công ty chứng khoán không mặc nhiên là ngành ổn định khi thị trường giảm.

Chọn mô hình trước khi chọn mã
Nguồn thuChỉ tiêu quyết địnhRủi ro cần kiểm tra
Môi giớiDoanh thu và lợi nhuận môi giới sau chi phí; thị phần đi cùng mức phíThanh khoản tăng nhưng phí giảm hoặc chi phí hút khách tăng
Cho vay marginDư nợ bình quân, lợi suất, chi phí vốn và ROE cùng kỳMở rộng bằng nợ vay; tài sản bảo đảm tập trung
Đầu tư và ngân hàng đầu tưLãi đã thực hiện / đánh giá lại; thu nhập tư vấn và thương vụ hoàn tấtLợi nhuận một lần, giá tài sản đảo chiều, lịch thương vụ chậm

Đọc SSI và HCM để đối chiếu môi giới–margin; VCI để tách đầu tư và dịch vụ; VND để kiểm tra cơ cấu tài sản và hiệu quả vốn. Số chi tiết, kỳ và phạm vi nằm tại bảng dữ liệu CTCK.

Kỳ tham chiếu · Q2/2026

Ba mô hình kinh doanh, ba mặt bằng hiệu quả

Mẫu 13 công ty được chia thành nhóm đầu ngành, truyền thống và thiên tự doanh. Các chỉ số bình quân dùng để mô tả cấu trúc mẫu, không phải xếp hạng tuyệt đối.

Đọc báo cáo 13 CTCK và tải workbook →

Nguồn: BCTC Q2/2026 và workbook 13 CTCK, bản dữ liệu 12/08/2026. Bình quân không trọng số theo doanh nghiệp trong từng nhóm, bỏ qua ô thiếu, không thay bằng 0. ROE 6T năm hóa = LNST 6T × 2 / vốn chủ bình quân đầu–cuối kỳ, sau đó lấy bình quân nhóm. SSI hợp nhất; các doanh nghiệp còn lại riêng lẻ. Không cộng mẫu thành toàn ngành.

Tỷ lệ FVTPL ròng/doanh thu bình quân đang chờ đối chiếu giữa bảng tóm tắt và workbook nên tạm chưa hiển thị tại đây. Xem số từng doanh nghiệp, dấu âm/dương và ngoại lệ tại dữ liệu CTCK và nguồn.

5 doanh nghiệp trong mẫu

Truyền thống

HCMVCIMBSFTSVND

LNTT Q2 bình quân
439,9 tỷ
Biên LNTT Q2 bình quân
35,1%
ROE H1 năm hóa
10,1%

Chuẩn hóa doanh thu, chi phí và dư nợ cho vay ký quỹ không gồm ứng trước tiền bán; ghi rõ các trường hợp chưa tách được và ngoại lệ kế toán.

So sánh HCM, VCI, MBS, FTS và VND →

4 doanh nghiệp trong mẫu

Thiên tự doanh

VIXSHSORSVDS

LNTT Q2 bình quân
92,4 tỷ
Biên LNTT Q2 bình quân
21,5%
ROE H1 năm hóa
2,7%

Đọc riêng lãi, lỗ FVTPL, kết quả ròng và danh mục cuối kỳ; giữ dấu âm/dương của khoản mục như báo cáo gốc.

Khung đọc evergreen

Bốn động cơ cần tách riêng

Cùng một mức tăng lợi nhuận có thể mang chất lượng rất khác nhau. Khung này là lớp đọc ổn định để đối chiếu qua từng kỳ báo cáo.

01

Môi giới và thanh khoản

Doanh thu môi giới đi cùng giá trị giao dịch, nhưng thị phần chỉ có ý nghĩa khi được đặt cạnh mức phí, chi phí thu hút khách hàng và khả năng bán chéo dịch vụ.

02

Cho vay margin

Theo dõi dư nợ, lợi suất cho vay, chi phí vốn và tỷ lệ margin trên vốn chủ sở hữu để phân biệt tăng trưởng có hiệu quả với mở rộng bằng đòn bẩy.

03

Tự doanh và FVTPL

Tách lãi đánh giá lại, lãi đã thực hiện và thu nhập có thể lặp lại. Một quý lợi nhuận cao chưa chắc phản ánh năng lực sinh lời bình thường hóa.

04

Vốn, ROE và định giá

Đặt tăng trưởng lợi nhuận trên cùng mặt bằng với vốn mới, số cổ phiếu lưu hành, ROE và P/B để kiểm tra doanh nghiệp có chuyển vốn thành lợi nhuận bền vững hay không.

Phạm vi mẫu

13 doanh nghiệp trong báo cáo Q2/2026

Mỗi mã dẫn tới hub cổ phiếu hiện có. Hub mã là nơi theo dõi bài viết và dữ kiện doanh nghiệp; báo cáo ngành giữ vai trò so sánh chéo.

Chọn câu hỏi nghiên cứu

Công ty kiếm tiền từ đâu và cần bao nhiêu vốn?

Bắt đầu: Cách đọc BCTC công ty chứng khoán: khung 7 bước →

Đi từ mô hình kiếm tiền tới margin, FVTPL, nguồn vốn, dòng tiền và báo cáo an toàn tài chính trước khi so sánh doanh nghiệp.

Các mô hình khác nhau về lợi nhuận và rủi ro thế nào?

Bắt đầu: SSI, VND, HCM và VIX: bốn cấu trúc lợi nhuận →

Đối chiếu lợi nhuận, cho vay, vốn chủ và FVTPL của SSI, VND, HCM, VIX trong Q2/2026; xem rõ phạm vi báo cáo và giới hạn so sánh.

Muốn kiểm tra một mã thì xem số liệu ở đâu?

Bắt đầu: Dashboard 13 CTCK · lọc sáu mã trọng tâm →

Lọc bảng 13 CTCK hoặc sáu mã trọng tâm trong Q2/2026; tải CSV của bảng, đối chiếu workbook đồng bộ và bản lưu trữ trước sửa.

Kỳ báo cáo đang tham chiếu cho thấy điều gì?

Bắt đầu: Ngành chứng khoán Q2/2026: quy mô và chất lượng lợi nhuận →

Hợp nhất 13 doanh nghiệp theo ba mô hình, chuẩn hóa LNTT, margin, FVTPL, ROE, đòn bẩy và các ngoại lệ kế toán.

FTSE GEIS · Danh sách chính thức

Chứng khoán · nghiên cứu tiếp theo: HCM · SSI · TCX · VCI · VIX · VND · VCK

Nâng hạng có thể mở rộng tập nhà đầu tư và thanh khoản; môi giới, margin và chi phí vốn mới là các kênh truyền dẫn vào kết quả kinh doanh.

Cần kiểm chứng: Đối chiếu thanh khoản sau 21/09 với thị phần, dư nợ margin, FVTPL và ROE; không đồng nhất việc có tên trong danh sách với tín hiệu mua.

Theo dõi hồ sơ FTSE: cơ chế, lịch và điểm kiểm chứng →

Hỏi đáp

Cách dùng hub này

Các câu trả lời mô tả phương pháp đọc dữ kiện, không phải hướng dẫn mua hoặc bán.

Nên dùng chỉ số nào để so sánh công ty chứng khoán?

Không có một chỉ số đơn lẻ. Cần đặt lợi nhuận, cơ cấu doanh thu, dư nợ margin, chi phí vốn và ROE cạnh P/B; P/E có thể gây nhiễu khi lợi nhuận tự doanh biến động mạnh.

Thanh khoản thị trường tăng có đồng nghĩa lợi nhuận ngành tăng?

Thanh khoản mở rộng nền doanh thu môi giới và margin về mặt cơ chế, nhưng kết quả còn phụ thuộc thị phần, mức phí, chi phí vốn, chất lượng tài sản và vị thế tự doanh của từng doanh nghiệp.

Nâng hạng FTSE có phải tín hiệu mua cổ phiếu chứng khoán?

Không. Nâng hạng là thay đổi về phân loại và khả năng tiếp cận thị trường. Tác động thực tế cần được kiểm chứng qua lịch triển khai, thanh khoản, dòng vốn và mức kỳ vọng đã phản ánh vào giá.

Mạch đọc được rà soát ngày 09/09/2026. Số liệu so sánh vẫn là snapshot Q2/2026 có ngày chốt; nguồn sơ cấp, đính chính và giới hạn phương pháp nằm trong dashboard. Báo cáo quý giữ bối cảnh tại thời điểm công bố.

Nội dung mang tính quan sát và phân tích thị trường, không phải khuyến nghị đầu tư. Không cam kết lợi nhuận.