Quy mô lợi nhuận và margin lớn nhất nhóm
Số margin tách riêng, không gồm khoảng 436 tỷ đồng ứng trước tiền bán. Dữ liệu hợp nhất nên không hoàn toàn đồng phạm vi với ba doanh nghiệp còn lại.
SSI · BCTC hợp nhất Q2/2026 →Báo cáo ngành · BCTC Q2/2026 · Cập nhật 03/08/2026
Q2 không tạo ra một câu chuyện tăng trưởng đồng đều. SSI dẫn đầu về quy mô; VND tăng lợi nhuận mạnh nhưng có hoàn nhập dự phòng lớn; HCM dựa nhiều vào thu nhập cho vay; còn VIX chịu cú đảo chiều FVTPL. Bảng dưới đây chuẩn hóa số liệu và giữ nguyên các giới hạn của từng báo cáo.
Snapshot tại 30/06/2026
Vuốt ngang để xem toàn bộ dữ liệu →
| Mã | Phạm vi | LNTT Q2 | Cho vay cuối kỳ | Cho vay / VCSH | FVTPL ròng | Giới hạn khi đọc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SSI | Hợp nhất | 1.529 tỷ+27,7% YoY | 40,04 nghìn tỷMargin | 98,3% | +973 tỷ | Số margin tách riêng, không gồm khoảng 436 tỷ đồng ứng trước tiền bán. Dữ liệu hợp nhất nên không hoàn toàn đồng phạm vi với ba doanh nghiệp còn lại. |
| VND | Riêng | 1.106 tỷ+126,5% YoY | 12,70 nghìn tỷMargin | 59,3% | +617 tỷ | Chi phí dự phòng tài sản tài chính và tài sản thế chấp ghi âm 313,5 tỷ đồng trong Q2; cần tách khoản hoàn nhập này khi đánh giá lợi nhuận có thể lặp lại. |
| HCM | Riêng | 340 tỷ+42,0% YoY | 29,02 nghìn tỷCho vay giao dịch CK | 198,3% | +181 tỷ | Thuyết minh cho biết số dư cho vay giao dịch chứng khoán gồm hợp đồng ký quỹ và ứng trước tiền bán, nhưng không tách riêng hai cấu phần. |
| VIX | Riêng | 75 tỷ−95,3% YoY | 13,92 nghìn tỷMargin | 42,6% | −200 tỷ | Vốn chủ tăng mạnh sau phát hành làm tỷ lệ margin/vốn chủ giảm; không nên so mức sinh lời quý với giai đoạn trước tăng vốn mà bỏ qua thay đổi mẫu số. |
Cách đọc sâu
Số margin tách riêng, không gồm khoảng 436 tỷ đồng ứng trước tiền bán. Dữ liệu hợp nhất nên không hoàn toàn đồng phạm vi với ba doanh nghiệp còn lại.
SSI · BCTC hợp nhất Q2/2026 →Chi phí dự phòng tài sản tài chính và tài sản thế chấp ghi âm 313,5 tỷ đồng trong Q2; cần tách khoản hoàn nhập này khi đánh giá lợi nhuận có thể lặp lại.
VNDIRECT · BCTC riêng Q2/2026 →Thuyết minh cho biết số dư cho vay giao dịch chứng khoán gồm hợp đồng ký quỹ và ứng trước tiền bán, nhưng không tách riêng hai cấu phần.
HSC · BCTC riêng Q2/2026 →Vốn chủ tăng mạnh sau phát hành làm tỷ lệ margin/vốn chủ giảm; không nên so mức sinh lời quý với giai đoạn trước tăng vốn mà bỏ qua thay đổi mẫu số.
VIX · BCTC riêng Q2/2026 →Biến số Q3/2026
FTSE tháng 9/2026
Nâng hạng không tự động chuyển thành lợi nhuận. Chuỗi dữ kiện cần theo dõi là thanh khoản thực tế → thị phần và mức phí môi giới → nhu cầu margin → chi phí huy động → lợi nhuận. SSI, VND và VIX nằm trong danh sách dự kiến FTSE hiện tại, nhưng danh sách cuối và phản ứng kinh doanh vẫn là dữ kiện tương lai.
Mở hồ sơ nâng hạng FTSE →Hỏi đáp dữ liệu
Trong bốn doanh nghiệp được chuẩn hóa ở đây, SSI có lợi nhuận trước thuế Q2/2026 cao nhất, khoảng 1.529 tỷ đồng; tiếp theo là VND khoảng 1.106 tỷ đồng. Tuy nhiên SSI dùng báo cáo hợp nhất, còn VND, HCM và VIX dùng báo cáo riêng.
Không nên kết luận như vậy. Q2/2026, VND ghi nhận chi phí dự phòng suy giảm tài sản tài chính và tài sản thế chấp âm 313,5 tỷ đồng, thể hiện hoàn nhập ròng và làm giảm mạnh tổng chi phí hoạt động.
BCTC gọi đây là cho vay giao dịch chứng khoán. Phần mô tả nói số dư gồm hợp đồng giao dịch ký quỹ và ứng trước tiền bán nhưng không tách riêng, vì vậy báo cáo này không gắn nhãn toàn bộ là margin thuần.
Không. Đây là ảnh chụp dữ liệu Q2/2026 để theo dõi kênh môi giới, margin, FVTPL và chi phí vốn. Tác động FTSE phải được kiểm chứng bằng thanh khoản, thị phần và kết quả các quý tiếp theo.
Phương pháp: số liệu được chuẩn hóa từ BCTC Q2/2026 chính thức; FVTPL ròng = lãi FVTPL trừ lỗ FVTPL. Tỷ lệ cho vay/vốn chủ dùng số dư cuối kỳ, không phải bình quân. Nội dung phục vụ nghiên cứu, không phải khuyến nghị đầu tư.